GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ atrophy

All Tenses of the Verb "atrophy"

Một động từ, mười hai thì. Xem atrophy biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUatrophy
V2 · QUÁ KHỨatrophied
V3 · PHÂN TỪatrophied
V-INGatrophying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

atrophy · atrophied · will atrophy
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + atrophying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + atrophied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + atrophying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quy luật sinh học lặp lại thường xuyên.
S + atrophy / atrophies
Khẳng định:Unused muscles atrophy over time.
Phủ định:The heart muscle doesn't atrophy as fast as skeletal muscle.
Nghi vấn:Does a limb atrophy without movement?

His arm muscles atrophy whenever he wears a cast for weeks.

Cơ tay của anh ấy teo đi mỗi khi bó bột trong nhiều tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Quá trình đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + atrophying
Khẳng định:His leg muscles are atrophying after the long surgery.
Phủ định:Her memory isn't atrophying despite her age.
Nghi vấn:Is the local industry atrophying without investment?

Their negotiating skills are atrophying from lack of practice.

Kỹ năng đàm phán của họ đang mai một vì thiếu luyện tập.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Quá trình suy yếu đã diễn ra và còn ảnh hưởng tới hiện tại.
S + have/has + atrophied
Khẳng định:His calf muscle has atrophied since the injury.
Phủ định:The nerve tissue hasn't atrophied significantly yet.
Nghi vấn:Has the region's manufacturing base atrophied?

Their old friendship has atrophied over the years.

Tình bạn cũ của họ đã phai nhạt dần theo năm tháng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình teo/mai một đã kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + atrophying
Khẳng định:His muscles have been atrophying since the accident.
Phủ định:Her language skills haven't been atrophying despite living abroad.
Nghi vấn:Have local traditions been atrophying for decades?

The bureaucracy has been atrophying for years under the old policy.

Bộ máy hành chính đã suy yếu dần trong nhiều năm dưới chính sách cũ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + atrophied
Khẳng định:His shoulder muscle atrophied after months in a sling.
Phủ định:Her reflexes didn't atrophy despite the long break.
Nghi vấn:Did the patient's leg atrophy after the surgery?

The astronaut's bones atrophied slightly during the mission.

Xương của phi hành gia hơi teo lại trong suốt chuyến bay.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Quá trình đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + atrophying
Khẳng định:His muscles were atrophying while he recovered in bed.
Phủ định:Her skills weren't atrophying during the sabbatical.
Nghi vấn:Was the industry atrophying before the reform began?

The village economy was atrophying when the factory finally reopened.

Kinh tế làng đang suy yếu dần khi nhà máy cuối cùng cũng mở lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Quá trình đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + atrophied
Khẳng định:His muscles had atrophied badly before he started physiotherapy.
Phủ định:Her hearing hadn't atrophied before the treatment began.
Nghi vấn:Had the local craft atrophied before the revival project started?

The nerve had already atrophied by the time doctors examined it.

Dây thần kinh đã teo đi trước khi các bác sĩ kiểm tra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + atrophying
Khẳng định:His arm had been atrophying for months before the cast came off.
Phủ định:Her writing skills hadn't been atrophying before she quit journalism.
Nghi vấn:Had the port town been atrophying for years before the new railway arrived?

The old district had been atrophying for decades before the renovation began.

Khu phố cũ đã suy tàn dần trong nhiều thập kỷ trước khi được cải tạo.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về quá trình suy yếu sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + atrophy
Khẳng định:Without exercise, his muscles will atrophy quickly.
Phủ định:Her cognitive skills won't atrophy if she keeps studying.
Nghi vấn:Will the local dialect atrophy within a generation?

The unused wing of the hospital will atrophy without funding.

Khu vực không dùng đến của bệnh viện sẽ xuống cấp nếu thiếu kinh phí.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Quá trình sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + atrophying
Khẳng định:By next year his unused leg will be atrophying further.
Phủ định:Her expertise won't be atrophying if she keeps practicing weekly.
Nghi vấn:Will the rural economy be atrophying further by 2030?

Without new investment, the plant will be atrophying within months.

Nếu không có đầu tư mới, nhà máy sẽ suy yếu dần trong vài tháng tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Quá trình sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + atrophied
Khẳng định:By the time therapy starts, his muscles will have atrophied significantly.
Phủ định:Her language skills won't have atrophied much by then.
Nghi vấn:Will the old tradition have atrophied by the next census?

By next winter the abandoned garden will have atrophied completely.

Đến mùa đông tới, khu vườn bị bỏ hoang sẽ hoàn toàn tàn lụi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + atrophying
Khẳng định:By the end of the cast period, his arm will have been atrophying for two months.
Phủ định:Her skills won't have been atrophying for long if she resumes practice soon.
Nghi vấn:Will the craft have been atrophying for a decade by the time the workshop reopens?

By spring the local trade will have been atrophying for three years.

Đến mùa xuân, ngành nghề địa phương sẽ đã suy tàn suốt ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + atrophy / atrophies
Quá khứ đơn
S + atrophied
Tương lai đơn
S + will + atrophy
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + atrophying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + atrophying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + atrophying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + atrophied
Quá khứ hoàn thành
S + had + atrophied
Tương lai hoàn thành
S + will have + atrophied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + atrophying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + atrophying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + atrophying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia atrophy qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ His muscles have atrophy since the injury.→✓ His muscles have atrophied since the injury.

Sau have/has phải dùng V3 (atrophied), không dùng nguyên mẫu.

✗ The skill atrophyed from disuse.→✓ The skill atrophied from disuse.

Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi y thành i trước khi thêm -ed: atrophied.

✗ Muscles will atrophied without exercise.→✓ Muscles will atrophy without exercise.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#atrophy#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS