GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bedeck

All Tenses of the Verb "bedeck"

Một động từ, mười hai thì. Xem bedeck biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbedeck
V2 · QUÁ KHỨbedecked
V3 · PHÂN TỪbedecked
V-INGbedecking
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

bedeck · bedecked · will bedeck
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bedecking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bedecked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bedecking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu thói quen hoặc quy tắc chung, 'bedeck' nghĩa là 'trang hoàng, tô điểm lộng lẫy'.
S + bedeck / bedecks
Khẳng định:The town bedecks its streets with lights every December.
Phủ định:The committee doesn't bedeck the hall until the last week.
Nghi vấn:Does the palace bedeck its gates for the festival?

Every spring, the villagers bedeck the temple with fresh flowers.

Mỗi mùa xuân, dân làng trang hoàng ngôi đền bằng hoa tươi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + bedecking
Khẳng định:The staff are bedecking the ballroom for tonight's gala.
Phủ định:They aren't bedecking the stage until this afternoon.
Nghi vấn:Are the volunteers bedecking the square for the parade?

The bride's family is bedecking the venue with ribbons and lanterns.

Gia đình cô dâu đang trang trí địa điểm bằng dải ruy băng và đèn lồng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + bedecked
Khẳng định:They have bedecked the entire hall with golden banners.
Phủ định:She hasn't bedecked the tree with ornaments yet.
Nghi vấn:Have they already bedecked the stage for the ceremony?

The organizers have bedecked the courtyard with hundreds of paper lanterns.

Ban tổ chức đã trang hoàng sân trong với hàng trăm chiếc đèn lồng giấy.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình trang hoàng kéo dài đến tận hiện tại.
S + have/has been + bedecking
Khẳng định:The team has been bedecking the stadium all morning.
Phủ định:They haven't been bedecking the venue as elaborately this year.
Nghi vấn:How long have they been bedecking the church for the wedding?

The volunteers have been bedecking the streets since early dawn.

Các tình nguyện viên đã trang hoàng đường phố từ tờ mờ sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bedecked
Khẳng định:They bedecked the ship with flags for the launch ceremony.
Phủ định:The town didn't bedeck the square this year.
Nghi vấn:Did they bedeck the altar with white roses?

The knights bedecked their horses with colorful banners before the tournament.

Các hiệp sĩ đã trang hoàng cho ngựa của mình bằng những lá cờ sặc sỡ trước giải đấu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + bedecking
Khẳng định:They were bedecking the hall when the guests arrived early.
Phủ định:She wasn't bedecking the tree yet when I called.
Nghi vấn:Were the workers bedecking the stage during the rehearsal?

The staff were bedecking the lobby with flowers when the power went out.

Nhân viên đang trang trí sảnh bằng hoa thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + bedecked
Khẳng định:They had already bedecked the hall before the guests arrived.
Phủ định:The team hadn't bedecked the float before the parade started.
Nghi vấn:Had they bedecked the temple before the monks arrived?

The villagers had bedecked the shrine long before the ceremony began.

Dân làng đã trang hoàng đền thờ từ lâu trước khi buổi lễ bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bedecking
Khẳng định:They had been bedecking the courtyard for hours before it started raining.
Phủ định:She hadn't been bedecking the stage for long before help arrived.
Nghi vấn:Had the crew been bedecking the venue all night before the storm hit?

The team had been bedecking the arena for days before the grand opening.

Đội ngũ đã trang hoàng sân vận động suốt nhiều ngày trước lễ khai mạc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc lời hứa về việc trang hoàng trong tương lai.
S + will + bedeck
Khẳng định:The city will bedeck its avenues for the holiday season.
Phủ định:They won't bedeck the hall until the day before the event.
Nghi vấn:Will they bedeck the stadium for the opening ceremony?

Next month, the palace will bedeck its halls for the royal wedding.

Tháng sau, cung điện sẽ trang hoàng các sảnh cho lễ cưới hoàng gia.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + bedecking
Khẳng định:By tomorrow morning, the crew will be bedecking the main square.
Phủ định:They won't be bedecking the venue this early next time.
Nghi vấn:Will the team be bedecking the float all weekend?

This time tomorrow, volunteers will be bedecking the church for the wedding.

Vào giờ này ngày mai, các tình nguyện viên sẽ đang trang hoàng nhà thờ cho lễ cưới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bedecked
Khẳng định:By Friday, the team will have bedecked the entire hall.
Phủ định:They won't have bedecked the stage by the rehearsal time.
Nghi vấn:Will they have bedecked the venue before the guests arrive?

By the time the parade starts, the crew will have bedecked every float.

Đến khi cuộc diễu hành bắt đầu, đội ngũ sẽ đã trang hoàng xong mọi cỗ xe hoa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian trang hoàng liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bedecking
Khẳng định:By midnight, the team will have been bedecking the hall for twelve hours.
Phủ định:They won't have been bedecking the arena for that long by dawn.
Nghi vấn:Will the crew have been bedecking the stadium all week by the finals?

By the opening night, the staff will have been bedecking the theater for a full week.

Đến đêm khai mạc, nhân viên sẽ đã trang hoàng rạp hát suốt trọn một tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bedeck / bedecks
Quá khứ đơn
S + bedecked
Tương lai đơn
S + will + bedeck
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bedecking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bedecking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bedecking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bedecked
Quá khứ hoàn thành
S + had + bedecked
Tương lai hoàn thành
S + will have + bedecked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bedecking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bedecking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bedecking
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia bedeck qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ They have bedeck the hall already.→✓ They have bedecked the hall already.

Sau have/has phải dùng V3 (bedecked), không dùng nguyên mẫu (bedeck).

✗ The town bedeck the streets last year.→✓ The town bedecked the streets last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → phải chia quá khứ đơn (bedecked).

✗ The hall was bedecked by flowers.→✓ The hall was bedecked with flowers.

Dùng giới từ 'with' sau 'bedecked' khi nói vật trang trí, không dùng 'by'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bedeck#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS