GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ betroth

All Tenses of the Verb "betroth"

Một động từ, mười hai thì. Xem betroth biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbetroth
V2 · QUÁ KHỨbetrothed
V3 · PHÂN TỪbetrothed
V-INGbetrothing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

betroth · betrothed · will betroth
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + betrothing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + betrothed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + betrothing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tục lệ diễn ra thường xuyên.
S + betroth / betroths
Khẳng định:The king betroths his daughter to a foreign prince.
Phủ định:He doesn't betroth his children without their consent.
Nghi vấn:Does the family betroth its daughters at a young age?

In this tradition, the family betroths daughters at sixteen.

Theo truyền thống này, gia đình hứa hôn con gái từ năm mười sáu tuổi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + betrothing
Khẳng định:The families are betrothing their children this spring.
Phủ định:They aren't betrothing her yet.
Nghi vấn:Are the parents betrothing their son to the neighboring family?

The two families are betrothing their children next month.

Hai gia đình đang hứa hôn con cái của họ vào tháng tới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc có liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + betrothed
Khẳng định:The king has betrothed his daughter to the prince.
Phủ định:They haven't betrothed their son yet.
Nghi vấn:Have the families betrothed their children already?

Her father has betrothed her to a nobleman.

Cha cô đã hứa hôn cô với một quý tộc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + betrothing
Khẳng định:The two houses have been betrothing their children for generations.
Phủ định:They haven't been betrothing daughters this early recently.
Nghi vấn:Have the royal families been betrothing their heirs for centuries?

The clans have been betrothing their children for centuries to keep peace.

Các bộ tộc đã hứa hôn con cái của họ suốt nhiều thế kỷ để giữ hòa bình.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + betrothed
Khẳng định:Her parents betrothed her to a wealthy merchant.
Phủ định:The king didn't betroth his daughter to the duke.
Nghi vấn:Did the families betroth their children before the war?

Her father betrothed her when she was only twelve.

Cha cô đã hứa hôn cho cô khi cô mới mười hai tuổi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + betrothing
Khẳng định:The families were betrothing their children when the war broke out.
Phủ định:They weren't betrothing anyone that season.
Nghi vấn:Were the two houses betrothing their heirs at the time?

The king was betrothing his daughter when the rebellion began.

Nhà vua đang hứa hôn cho con gái khi cuộc nổi loạn bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + betrothed
Khẳng định:Her parents had betrothed her before she turned ten.
Phủ định:The king hadn't betrothed his daughter before the treaty collapsed.
Nghi vấn:Had the families betrothed their children before the alliance ended?

Her father had betrothed her to the prince before she was born, as tradition demanded.

Cha cô đã hứa hôn cô với hoàng tử từ trước khi cô ra đời, theo tục lệ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + betrothing
Khẳng định:The two royal families had been betrothing their children for decades before the custom ended.
Phủ định:They hadn't been betrothing daughters that young before the new law.
Nghi vấn:Had the clans been betrothing their heirs for generations before the reform?

The houses had been betrothing their children for generations before the practice was banned.

Các dòng họ đã hứa hôn con cái của họ suốt nhiều thế hệ trước khi tục lệ này bị cấm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời về tương lai.
S + will + betroth
Khẳng định:The king will betroth his daughter to the prince next year.
Phủ định:He won't betroth his son without his approval.
Nghi vấn:Will the families betroth their children this year?

The emperor will betroth his heir to secure the alliance.

Hoàng đế sẽ hứa hôn cho người thừa kế để củng cố liên minh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + betrothing
Khẳng định:By next spring the king will be betrothing his second daughter.
Phủ định:They won't be betrothing their children this early anymore.
Nghi vấn:Will the families still be betrothing their heirs by tradition?

By the time the treaty is signed, the king will be betrothing his daughter.

Đến khi hiệp ước được ký, nhà vua sẽ đang hứa hôn cho con gái mình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + betrothed
Khẳng định:By the coronation the king will have betrothed all three of his children.
Phủ định:He won't have betrothed his youngest daughter by then.
Nghi vấn:Will the family have betrothed their son by the ceremony?

By next year the emperor will have betrothed both his heirs.

Đến năm sau, hoàng đế sẽ đã hứa hôn cho cả hai người thừa kế.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + betrothing
Khẳng định:By the anniversary, the two houses will have been betrothing their children for a century.
Phủ định:They won't have been betrothing heirs for long by the time the custom fades.
Nghi vấn:Will the clans have been betrothing their children for generations by then?

By 2100, the royal houses will have been betrothing their heirs for three centuries.

Đến năm 2100, các hoàng tộc sẽ đã hứa hôn cho người thừa kế của họ suốt ba thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + betroth / betroths
Quá khứ đơn
S + betrothed
Tương lai đơn
S + will + betroth
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + betrothing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + betrothing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + betrothing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + betrothed
Quá khứ hoàn thành
S + had + betrothed
Tương lai hoàn thành
S + will have + betrothed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + betrothing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + betrothing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + betrothing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia betroth qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The king have betrothed his daughter.→✓ The king has betrothed his daughter.

Chủ ngữ số ít (the king) dùng 'has', không dùng 'have'.

✗ Her parents betroth her last year.→✓ Her parents betrothed her last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → chia quá khứ đơn (betrothed).

✗ The king will betrothed his daughter next year.→✓ The king will betroth his daughter next year.

Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#betroth#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS