GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ blemish

All Tenses of the Verb "blemish"

Một động từ, mười hai thì. Xem blemish biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUblemish
V2 · QUÁ KHỨblemished
V3 · PHÂN TỪblemished
V-INGblemishing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

blemish · blemished · will blemish
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + blemishing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + blemished
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + blemishing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật hoặc quy luật chung, không nhấn vào một lần cụ thể.
S + blemish / blemishes
Khẳng định:A single flaw blemishes the whole design.
Phủ định:Small scratches don't blemish the finish much.
Nghi vấn:Does the paint blemish easily in sunlight?

One mistake can blemish an otherwise perfect record.

Một sai lầm có thể làm hoen ố cả một hồ sơ hoàn hảo.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + blemishing
Khẳng định:The scandal is blemishing the team's reputation.
Phủ định:The acne treatment isn't blemishing her skin anymore.
Nghi vấn:Is this rumor blemishing his standing at work?

Constant criticism is blemishing the athlete's public image.

Những lời chỉ trích liên tục đang làm hoen ố hình ảnh công chúng của vận động viên.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + blemished
Khẳng định:The error has blemished an otherwise flawless season.
Phủ định:Nothing has blemished her perfect attendance record.
Nghi vấn:Has this mistake blemished the company's track record?

The scratch has blemished the surface of the new car.

Vết xước đã làm hỏng bề mặt của chiếc xe mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + blemishing
Khẳng định:Small errors have been blemishing his otherwise strong record.
Phủ định:The finish hasn't been blemishing since we changed the coating.
Nghi vấn:Have these complaints been blemishing the brand for long?

Recurring defects have been blemishing the product line for months.

Những lỗi lặp lại đã làm hoen ố dòng sản phẩm suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + blemished
Khẳng định:A minor error blemished her otherwise perfect exam score.
Phủ định:The storm didn't blemish the newly painted fence.
Nghi vấn:Did the scandal blemish his career permanently?

A single typo blemished the otherwise flawless report.

Một lỗi đánh máy đã làm hỏng bản báo cáo vốn hoàn hảo.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + blemishing
Khẳng định:The controversy was blemishing his image before he apologized.
Phủ định:The finish wasn't blemishing until the humidity rose.
Nghi vấn:Was the rust blemishing the surface when you inspected it?

Doubts were blemishing her confidence before the final round.

Sự nghi ngờ đang làm lung lay sự tự tin của cô ấy trước vòng chung kết.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra và hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + blemished
Khẳng định:The mistake had blemished his record before the review board met.
Phủ định:Nothing had blemished the surface before the accident.
Nghi vấn:Had the scandal blemished the brand before the recall?

A prior complaint had already blemished the restaurant's rating.

Một lời phàn nàn trước đó đã làm hỏng xếp hạng của nhà hàng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + blemishing
Khẳng định:Small defects had been blemishing the batch for weeks before detection.
Phủ định:Her record hadn't been blemishing until the final review.
Nghi vấn:Had rumors been blemishing his name for long before he spoke up?

Quality issues had been blemishing the factory's output for months.

Các vấn đề chất lượng đã làm hỏng sản lượng của nhà máy suốt nhiều tháng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + blemish
Khẳng định:This mistake will blemish her perfect record.
Phủ định:A single flaw won't blemish the whole project.
Nghi vấn:Will the lawsuit blemish the company's reputation?

One bad review will blemish the restaurant's rating.

Một đánh giá xấu sẽ làm hoen ố xếp hạng của nhà hàng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + blemishing
Khẳng định:By next season, injuries will be blemishing his performance stats.
Phủ định:The paint won't be blemishing if it's sealed properly.
Nghi vấn:Will scandals still be blemishing his reputation next year?

Without repairs, rust will be blemishing the hull within months.

Nếu không sửa chữa, gỉ sét sẽ đang làm hỏng thân tàu trong vài tháng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + blemished
Khẳng định:By the trial's end, the leaks will have blemished his defense.
Phủ định:This error won't have blemished the whole report by the deadline.
Nghi vấn:Will the scandal have blemished the election results by then?

By next year, the delays will have blemished the project's success.

Đến năm sau, sự chậm trễ sẽ đã làm hỏng thành công của dự án.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + blemishing
Khẳng định:By December, the defect will have been blemishing sales for a year.
Phủ định:The scandal won't have been blemishing his career for long by retirement.
Nghi vấn:Will complaints have been blemishing the brand for years by the relaunch?

By the audit, errors will have been blemishing the records for months.

Đến kỳ kiểm toán, các sai sót sẽ đã làm hỏng hồ sơ suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + blemish / blemishes
Quá khứ đơn
S + blemished
Tương lai đơn
S + will + blemish
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + blemishing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + blemishing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + blemishing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + blemished
Quá khứ hoàn thành
S + had + blemished
Tương lai hoàn thành
S + will have + blemished
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + blemishing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + blemishing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + blemishing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia blemish qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The mistake have blemished his record.→✓ The mistake has blemished his record.

Chủ ngữ số ít (the mistake) phải dùng has, không dùng have.

✗ She blemish the report yesterday.→✓ She blemished the report yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn (blemished).

✗ This flaw is blemish the design.→✓ This flaw is blemishing the design.

Sau am/is/are trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (blemishing), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#blemish#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS