GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ buzz

All Tenses of the Verb "buzz"

Một động từ, mười hai thì. Xem buzz biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbuzz
V2 · QUÁ KHỨbuzzed
V3 · PHÂN TỪbuzzed
V-INGbuzzing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

buzz · buzzed · will buzz
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + buzzing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + buzzed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + buzzing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tiếng động lặp đi lặp lại.
S + buzz / buzzes
Khẳng định:The bees buzz around the flowers.
Phủ định:The phone doesn't buzz when it's on silent.
Nghi vấn:Does your phone buzz for messages?

Mosquitoes buzz around the lamp every night.

Muỗi kêu vo ve quanh bóng đèn mỗi đêm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Tiếng kêu vo ve đang xảy ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + buzzing
Khẳng định:My phone is buzzing right now.
Phủ định:The fridge isn't buzzing today.
Nghi vấn:Is something buzzing in the kitchen?

The room is buzzing with excitement.

Căn phòng đang rộn ràng như tiếng vo ve đầy hào hứng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Tiếng vo ve vừa xảy ra hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + buzzed
Khẳng định:My phone has buzzed three times already.
Phủ định:The bell hasn't buzzed yet.
Nghi vấn:Has your alarm buzzed this morning?

The doorbell has buzzed twice since I sat down.

Chuông cửa đã kêu vo ve hai lần kể từ khi tôi ngồi xuống.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Tiếng vo ve bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn.
S + have/has been + buzzing
Khẳng định:The machine has been buzzing all morning.
Phủ định:It hasn't been buzzing that loudly.
Nghi vấn:How long has your phone been buzzing?

The bees have been buzzing around this hive for hours.

Đàn ong đã kêu vo ve quanh tổ này suốt nhiều giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Tiếng vo ve đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + buzzed
Khẳng định:The bee buzzed past my ear.
Phủ định:The intercom didn't buzz when I pressed it.
Nghi vấn:Did your phone buzz during the meeting?

The doorbell buzzed twice last night.

Chuông cửa đã kêu vo ve hai lần tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Tiếng vo ve đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + buzzing
Khẳng định:The fan was buzzing when I entered the room.
Phủ định:The wasps weren't buzzing near the picnic table.
Nghi vấn:Was your phone buzzing during the exam?

The lights were buzzing loudly all night.

Đèn kêu vo ve to suốt cả đêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Tiếng vo ve xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + buzzed
Khẳng định:The alarm had already buzzed before I woke up.
Phủ định:The bell hadn't buzzed before we left.
Nghi vấn:Had the intercom buzzed before you answered?

My phone had buzzed five times before I checked it.

Điện thoại của tôi đã kêu vo ve năm lần trước khi tôi kiểm tra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Tiếng vo ve kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + buzzing
Khẳng định:The machine had been buzzing for hours before it broke.
Phủ định:The bees hadn't been buzzing that long before the rain came.
Nghi vấn:Had the fridge been buzzing long before you noticed?

The saw had been buzzing all day before it finally stopped.

Máy cưa đã kêu vo ve suốt cả ngày trước khi cuối cùng dừng lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định tức thời về tiếng vo ve trong tương lai.
S + will + buzz
Khẳng định:Your phone will buzz when the message arrives.
Phủ định:The bell won't buzz unless someone presses it.
Nghi vấn:Will the alarm buzz at 6 a.m.?

The doorbell will buzz as soon as the guests arrive.

Chuông cửa sẽ kêu vo ve ngay khi khách đến.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Tiếng vo ve sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + buzzing
Khẳng định:This time tomorrow the workshop will be buzzing with machines.
Phủ định:The phone won't be buzzing during the flight.
Nghi vấn:Will your phone be buzzing all through the meeting?

At noon the market will be buzzing with shoppers.

Buổi trưa khu chợ sẽ đang nhộn nhịp tiếng vo ve người mua sắm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Tiếng vo ve sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + buzzed
Khẳng định:By the time you wake up, the alarm will have buzzed twice.
Phủ định:The bell won't have buzzed before the show starts.
Nghi vấn:Will the timer have buzzed before the cake is done?

By 9 a.m., my phone will have buzzed a dozen times.

Đến 9 giờ sáng, điện thoại của tôi sẽ đã kêu vo ve hàng chục lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian tiếng vo ve kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + buzzing
Khẳng định:By midnight the generator will have been buzzing for ten hours.
Phủ định:The saw won't have been buzzing long before the break.
Nghi vấn:Will the machine have been buzzing all shift by 5 p.m.?

By the end of summer, the bees will have been buzzing around this garden for months.

Đến cuối hè, đàn ong sẽ đã kêu vo ve quanh khu vườn này suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + buzz / buzzes
Quá khứ đơn
S + buzzed
Tương lai đơn
S + will + buzz
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + buzzing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + buzzing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + buzzing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + buzzed
Quá khứ hoàn thành
S + had + buzzed
Tương lai hoàn thành
S + will have + buzzed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + buzzing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + buzzing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + buzzing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia buzz qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The bees buzzing around the hive.→✓ The bees are buzzing around the hive.

Thiếu trợ động từ 'be' trước V-ing trong thì tiếp diễn.

✗ My phone has buzz twice already.→✓ My phone has buzzed twice already.

Sau have/has phải dùng V-ed (buzzed), không dùng nguyên mẫu.

✗ The alarm buzzed at 6am tomorrow.→✓ The alarm will buzz at 6am tomorrow.

'Tomorrow' chỉ tương lai → dùng will, không dùng quá khứ đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#buzz#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS