GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ calcify

All Tenses of the Verb "calcify"

Một động từ, mười hai thì. Xem calcify biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcalcify
V2 · QUÁ KHỨcalcified
V3 · PHÂN TỪcalcified
V-INGcalcifying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

calcify · calcified · will calcify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + calcifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + calcified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + calcifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật y khoa, quy trình xảy ra thường xuyên.
S + calcify / calcifies
Khẳng định:Cartilage calcifies with age.
Phủ định:Healthy tissue doesn't calcify without a trigger.
Nghi vấn:Does the artery calcify over time?

Cartilage often calcifies as people grow older.

Sụn thường vôi hóa khi con người già đi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + calcifying
Khẳng định:The artery is calcifying due to plaque buildup.
Phủ định:The tendon isn't calcifying yet.
Nghi vấn:Is the tissue calcifying around the joint?

The scan shows the artery is calcifying rapidly.

Kết quả chụp cho thấy động mạch đang vôi hóa nhanh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + calcified
Khẳng định:The tendon has calcified after years of strain.
Phủ định:The cartilage hasn't calcified so far.
Nghi vấn:Has the artery calcified significantly?

Part of the ligament has already calcified.

Một phần dây chằng đã bị vôi hóa rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + calcifying
Khẳng định:The tissue has been calcifying gradually for years.
Phủ định:The artery hasn't been calcifying as fast as before.
Nghi vấn:How long has the cartilage been calcifying?

The joint has been calcifying since the old injury.

Khớp đã vôi hóa dần từ chấn thương cũ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + calcified
Khẳng định:The ligament calcified after the injury.
Phủ định:The tendon didn't calcify after the surgery.
Nghi vấn:Did the artery calcify after the treatment?

The tissue calcified within months of the injury.

Mô đã vôi hóa trong vòng vài tháng sau chấn thương.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + calcifying
Khẳng định:The artery was calcifying when the scan was taken.
Phủ định:The cartilage wasn't calcifying when it was examined.
Nghi vấn:Was the tendon calcifying when you noticed it?

The tissue was calcifying while the patient waited for results.

Mô đang vôi hóa trong khi bệnh nhân chờ kết quả.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + calcified
Khẳng định:The cartilage had calcified before the diagnosis.
Phủ định:The artery hadn't calcified before the check-up.
Nghi vấn:Had the ligament calcified before the surgery?

The tissue had already calcified by the time it was found.

Mô đã vôi hóa trước khi được phát hiện.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + calcifying
Khẳng định:The tissue had been calcifying for months before symptoms appeared.
Phủ định:The artery hadn't been calcifying long before it was noticed.
Nghi vấn:How long had the tendon been calcifying before diagnosis?

The cartilage had been calcifying for years before the pain started.

Sụn đã vôi hóa nhiều năm trước khi cơn đau bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + calcify
Khẳng định:Without treatment, the artery will calcify.
Phủ định:The tendon won't calcify if treated in time.
Nghi vấn:Will the cartilage calcify without intervention?

If untreated, the ligament will calcify over time.

Nếu không điều trị, dây chằng sẽ vôi hóa theo thời gian.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + calcifying
Khẳng định:By next year the tendon will be calcifying further.
Phủ định:The artery won't be calcifying after treatment.
Nghi vấn:Will the tissue be calcifying by next check-up?

By next year the joint will be calcifying more noticeably.

Đến năm sau, khớp sẽ vôi hóa rõ rệt hơn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + calcified
Khẳng định:By age 60 the cartilage will have calcified significantly.
Phủ định:The tendon won't have calcified if treated quickly.
Nghi vấn:Will the artery have calcified by the next scan?

By next year the tissue will have calcified further.

Đến năm sau, mô sẽ đã vôi hóa nhiều hơn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + calcifying
Khẳng định:By then the tissue will have been calcifying for a decade.
Phủ định:The artery won't have been calcifying long by then.
Nghi vấn:Will the cartilage have been calcifying for years by the next exam?

By then the joint will have been calcifying for over ten years.

Đến lúc đó, khớp sẽ đã vôi hóa hơn mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + calcify / calcifies
Quá khứ đơn
S + calcified
Tương lai đơn
S + will + calcify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + calcifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + calcifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + calcifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + calcified
Quá khứ hoàn thành
S + had + calcified
Tương lai hoàn thành
S + will have + calcified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + calcifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + calcifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + calcifying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia calcify qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The artery has calcified in 2020.→✓ The artery calcified in 2020.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (in 2020) → dùng quá khứ đơn, không dùng present perfect.

✗ It calcifys over time.→✓ It calcifies over time.

Động từ tận cùng bằng -y sau phụ âm → đổi -y thành -ies ở ngôi thứ ba số ít, không phải -ys.

✗ It will calcify when it will be exposed to calcium.→✓ It will calcify when it is exposed to calcium.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#calcify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS