GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ castle

All Tenses of the Verb "castle"

Một động từ, mười hai thì. Xem castle biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcastle
V2 · QUÁ KHỨcastled
V3 · PHÂN TỪcastled
V-INGcastling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

castle · castled · will castle
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + castling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + castled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + castling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả quy tắc, thói quen khi chơi cờ vua.
S + castle / castles
Khẳng định:He castles on the kingside.
Phủ định:He doesn't castle early.
Nghi vấn:Does she castle often?

Most grandmasters castle within the first ten moves.

Hầu hết các đại kiện tướng nhập thành trong mười nước đi đầu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + castling
Khẳng định:She is castling on move eight.
Phủ định:He isn't castling this turn.
Nghi vấn:Are you castling now?

White is castling kingside right now.

Bên Trắng đang nhập thành cánh vua ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + castled
Khẳng định:She has castled twice this match.
Phủ định:They haven't castled yet.
Nghi vấn:Have you ever castled queenside?

He has already castled before move ten.

Anh ấy đã nhập thành trước nước đi thứ mười.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình chuẩn bị nhập thành kéo dài.
S + have/has been + castling
Khẳng định:She has been castling early in every game lately.
Phủ định:I haven't been castling much this season.
Nghi vấn:How long have you been castling this way?

They have been castling kingside in every recent match.

Họ đã nhập thành cánh vua trong mọi ván gần đây.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + castled
Khẳng định:He castled on move six.
Phủ định:She didn't castle in that game.
Nghi vấn:Did you castle early?

The champion castled before attacking.

Nhà vô địch đã nhập thành trước khi tấn công.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + castling
Khẳng định:He was castling when his opponent resigned.
Phủ định:They weren't castling at that point.
Nghi vấn:Was she castling during the opening?

I was castling when the clock ran low.

Tôi đang nhập thành thì đồng hồ sắp hết giờ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + castled
Khẳng định:She had castled before he attacked.
Phủ định:He hadn't castled when the game ended.
Nghi vấn:Had they castled by move ten?

He had already castled when the queen trade happened.

Anh ấy đã nhập thành trước khi có đổi hậu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + castling
Khẳng định:She had been castling that way for years before changing style.
Phủ định:We hadn't been castling early before this coach.
Nghi vấn:Had you been castling on that side for long?

They had been castling kingside for years before switching tactics.

Họ đã nhập thành cánh vua nhiều năm trước khi đổi chiến thuật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán về tương lai.
S + will + castle
Khẳng định:I will castle next turn.
Phủ định:She won't castle this game.
Nghi vấn:Will you castle soon?

He will castle as soon as it's safe.

Anh ấy sẽ nhập thành ngay khi an toàn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + castling
Khẳng định:By move ten I will be castling.
Phủ định:He won't be castling this early next time.
Nghi vấn:Will you be castling on the kingside?

At this rate she will be castling within three moves.

Với tốc độ này, cô ấy sẽ đang nhập thành trong ba nước tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + castled
Khẳng định:By move twelve he will have castled.
Phủ định:She won't have castled by then.
Nghi vấn:Will you have castled before the middlegame?

By turn ten they will have castled on both sides.

Đến nước thứ mười, hai bên sẽ đã nhập thành.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + castling
Khẳng định:By the finals she will have been castling this way for a year.
Phủ định:We won't have been castling long by the next round.
Nghi vấn:Will you have been castling on this side for the whole tournament?

By the final round he will have been castling kingside all season.

Đến vòng chung kết, anh ấy sẽ đã nhập thành cánh vua suốt cả mùa giải.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + castle / castles
Quá khứ đơn
S + castled
Tương lai đơn
S + will + castle
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + castling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + castling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + castling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + castled
Quá khứ hoàn thành
S + had + castled
Tương lai hoàn thành
S + will have + castled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + castling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + castling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + castling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia castle qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ He castle every game.→✓ He castles every game.

Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn phải thêm -s/-es: castles.

✗ She has castle already.→✓ She has castled already.

Sau have/has phải dùng V3 (castled), không dùng nguyên mẫu.

✗ I will castled next turn.→✓ I will castle next turn.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (castle), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#castle#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS