GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ clang

All Tenses of the Verb "clang"

Một động từ, mười hai thì. Xem clang biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUclang
V2 · QUÁ KHỨclanged
V3 · PHÂN TỪclanged
V-INGclanging
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

clang · clanged · will clang
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + clanging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + clanged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + clanging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, âm thanh kim loại va chạm lặp đi lặp lại.
S + clang / clangs
Khẳng định:The iron gate clangs shut every evening.
Phủ định:The bell doesn't clang unless someone pulls the rope.
Nghi vấn:Does the pipe clang when the pressure changes?

The old gate clangs loudly whenever the wind blows.

Cánh cổng sắt cũ kêu loảng xoảng to mỗi khi gió thổi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Tiếng loảng xoảng đang xảy ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + clanging
Khẳng định:The metal door is clanging in the wind.
Phủ định:The pipes aren't clanging right now.
Nghi vấn:Is something clanging in the basement?

The workers' tools are clanging against the scaffolding.

Dụng cụ của công nhân đang va vào giàn giáo kêu loảng xoảng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Tiếng loảng xoảng vừa xảy ra hoặc còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + clanged
Khẳng định:The bell has clanged three times this hour.
Phủ định:The gate hasn't clanged since the wind died down.
Nghi vấn:Has the pipe clanged again this morning?

The church bell has clanged for the last funeral of the day.

Chuông nhà thờ đã kêu loảng xoảng cho đám tang cuối cùng trong ngày.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Tiếng loảng xoảng bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn.
S + have/has been + clanging
Khẳng định:The radiator has been clanging all winter.
Phủ định:The gate hasn't been clanging that much lately.
Nghi vấn:How long has that pipe been clanging?

The old machinery has been clanging away since dawn.

Cỗ máy cũ đã kêu loảng xoảng liên tục từ lúc bình minh.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Tiếng loảng xoảng đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + clanged
Khẳng định:The gate clanged shut behind him.
Phủ định:The bell didn't clang because the rope snapped.
Nghi vấn:Did the pipes clang during the storm?

The metal door clanged loudly at midnight.

Cánh cửa sắt kêu loảng xoảng to lúc nửa đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Tiếng loảng xoảng đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + clanging
Khẳng định:The chains were clanging as the ship left the dock.
Phủ định:The gate wasn't clanging when we arrived.
Nghi vấn:Was the bell clanging when the fire started?

The pots were clanging loudly in the kitchen.

Nồi niêu kêu loảng xoảng to trong bếp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Tiếng loảng xoảng xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + clanged
Khẳng định:The bell had already clanged before the ceremony began.
Phủ định:The gate hadn't clanged before we noticed it was open.
Nghi vấn:Had the pipes clanged before the plumber arrived?

The alarm had clanged twice before anyone reacted.

Chuông báo động đã kêu loảng xoảng hai lần trước khi ai đó phản ứng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Tiếng loảng xoảng kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + clanging
Khẳng định:The radiator had been clanging for weeks before we called a repairman.
Phủ định:The gate hadn't been clanging long before it broke off its hinge.
Nghi vấn:Had the pipes been clanging for a while before you called for help?

The old bell had been clanging for centuries before it finally cracked.

Chiếc chuông cổ đã kêu loảng xoảng suốt hàng thế kỷ trước khi cuối cùng bị nứt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định tức thời về tiếng loảng xoảng trong tương lai.
S + will + clang
Khẳng định:The gate will clang shut automatically at ten.
Phủ định:The bell won't clang unless the rope is pulled hard.
Nghi vấn:Will the pipes clang again when the heating turns on?

The old door will clang every time the wind picks up.

Cánh cửa cũ sẽ kêu loảng xoảng mỗi khi gió nổi lên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Tiếng loảng xoảng sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + clanging
Khẳng định:By six o'clock the church bells will be clanging for the wedding.
Phủ định:The gate won't be clanging during the quiet hours.
Nghi vấn:Will the pipes be clanging while the guests are here?

This time next week the factory will be clanging with new machinery.

Giờ này tuần sau, nhà máy sẽ đang kêu loảng xoảng với máy móc mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Tiếng loảng xoảng sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + clanged
Khẳng định:By noon the bell will have clanged for the last service.
Phủ định:The gate won't have clanged shut by the time you leave.
Nghi vấn:Will the pipes have clanged themselves quiet by tonight?

By the end of the ceremony, the bells will have clanged a hundred times.

Đến cuối buổi lễ, chuông sẽ đã kêu loảng xoảng cả trăm lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian tiếng loảng xoảng kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + clanging
Khẳng định:By the time it's fixed, the radiator will have been clanging for a month.
Phủ định:The gate won't have been clanging long before someone oils it.
Nghi vấn:Will the pipes have been clanging all winter by spring?

By next year, that old bell will have been clanging for a century.

Đến năm sau, chiếc chuông cổ đó sẽ đã kêu loảng xoảng suốt một thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + clang / clangs
Quá khứ đơn
S + clanged
Tương lai đơn
S + will + clang
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + clanging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + clanging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + clanging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + clanged
Quá khứ hoàn thành
S + had + clanged
Tương lai hoàn thành
S + will have + clanged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + clanging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + clanging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + clanging
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia clang qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The gate clanging shut every night.→✓ The gate clangs shut every night.

Diễn tả thói quen lặp lại cần thì hiện tại đơn (clangs), không phải V-ing đơn lẻ.

✗ The bell has clang three times.→✓ The bell has clanged three times.

Sau have/has phải dùng V-ed (clanged), không dùng nguyên mẫu.

✗ The pipes clang tomorrow morning.→✓ The pipes will clang tomorrow morning.

'Tomorrow morning' chỉ tương lai → cần will, không dùng hiện tại đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#clang#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS