GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ creolize

All Tenses of the Verb "creolize"

Một động từ, mười hai thì. Xem creolize biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcreolize
V2 · QUÁ KHỨcreolized
V3 · PHÂN TỪcreolized
V-INGcreolizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

creolize · creolized · will creolize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + creolizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + creolized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + creolizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + creolize
Khẳng định:A pidgin creolizes when children acquire it as their native language.
Phủ định:Not every pidgin creolizes within a single generation.
Nghi vấn:Does a pidgin always creolize once children speak it natively?

Linguists agree that contact languages often creolize within two generations.

Các nhà ngôn ngữ học đồng ý rằng ngôn ngữ tiếp xúc thường trở thành ngôn ngữ creole trong vòng hai thế hệ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + creolizing
Khẳng định:The pidgin is creolizing as more children grow up speaking it.
Phủ định:The trade jargon isn't creolizing because adults still use it only occasionally.
Nghi vấn:Is the island pidgin creolizing among the younger generation?

Right now, this contact language is creolizing on the plantation.

Ngay lúc này, ngôn ngữ tiếp xúc này đang trở thành ngôn ngữ creole trên đồn điền.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + creolized
Khẳng định:This pidgin has creolized into a fully-fledged native language.
Phủ định:The trade speech hasn't creolized despite decades of contact.
Nghi vấn:Has the island pidgin creolized in the past century?

Researchers say the language has already creolized among local families.

Các nhà nghiên cứu cho biết ngôn ngữ này đã trở thành creole trong các gia đình địa phương.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + creolizing
Khẳng định:The pidgin has been creolizing steadily since the community settled.
Phủ định:It hasn't been creolizing as fast as neighboring islands.
Nghi vấn:How long has this contact language been creolizing?

The speech has been creolizing for three generations now.

Ngôn ngữ này đã trải qua quá trình creole hóa suốt ba thế hệ rồi.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + creolized
Khẳng định:The plantation pidgin creolized within two generations.
Phủ định:The trade jargon didn't creolize before the community dispersed.
Nghi vấn:Did the island pidgin creolize during colonial times?

Historians note that Haitian Creole creolized from a French-based pidgin.

Các nhà sử học ghi nhận rằng tiếng Creole Haiti đã hình thành từ một pidgin gốc tiếng Pháp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + creolizing
Khẳng định:The pidgin was creolizing when the first grammar was documented.
Phủ định:The dialect wasn't creolizing at the time of the survey.
Nghi vấn:Was the contact language creolizing before the war began?

The speech was creolizing rapidly when missionaries first arrived.

Ngôn ngữ này đang trong quá trình creole hóa nhanh chóng khi các nhà truyền giáo đầu tiên đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + creolized
Khẳng định:By the time scholars arrived, the pidgin had already creolized.
Phủ định:The trade speech hadn't creolized before the plantation closed.
Nghi vấn:Had the island language creolized before independence?

By 1920, the contact language had creolized into a stable mother tongue.

Đến năm 1920, ngôn ngữ tiếp xúc đã trở thành creole, một tiếng mẹ đẻ ổn định.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + creolizing
Khẳng định:The pidgin had been creolizing for decades before it gained recognition.
Phủ định:The dialect hadn't been creolizing long before it disappeared.
Nghi vấn:Had the trade language been creolizing before colonization ended?

The speech had been creolizing for generations before linguists studied it.

Ngôn ngữ này đã trải qua quá trình creole hóa suốt nhiều thế hệ trước khi các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + creolize
Khẳng định:Sociolinguists predict this pidgin will creolize within a generation.
Phủ định:This trade jargon won't creolize if usage declines.
Nghi vấn:Will the island pidgin creolize as more children learn it?

Experts believe the contact language will creolize by mid-century.

Các chuyên gia tin rằng ngôn ngữ tiếp xúc này sẽ trở thành creole vào giữa thế kỷ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + creolizing
Khẳng định:By next decade, the pidgin will be creolizing among most young families.
Phủ định:The dialect won't be creolizing if migration continues to decline.
Nghi vấn:Will this contact language be creolizing further as the community grows?

In coming years, the speech will be creolizing across the whole island.

Trong những năm tới, ngôn ngữ này sẽ đang trở thành creole trên khắp hòn đảo.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + creolized
Khẳng định:By 2060, the pidgin will have creolized into the region's main language.
Phủ định:The trade jargon won't have creolized by the next census.
Nghi vấn:Will the island speech have creolized by the time researchers return?

By the next generation, the contact language will have creolized completely.

Đến thế hệ sau, ngôn ngữ tiếp xúc này sẽ đã hoàn toàn trở thành creole.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + creolizing
Khẳng định:By then, the pidgin will have been creolizing for over a century.
Phủ định:The speech won't have been creolizing long enough to be documented.
Nghi vấn:Will this language have been creolizing for decades by the time it's recognized officially?

By 2050, the contact tongue will have been creolizing for nearly 150 years.

Đến năm 2050, ngôn ngữ tiếp xúc này sẽ đã trải qua quá trình creole hóa suốt gần 150 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + creolize
Quá khứ đơn
S + creolized
Tương lai đơn
S + will + creolize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + creolizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + creolizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + creolizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + creolized
Quá khứ hoàn thành
S + had + creolized
Tương lai hoàn thành
S + will have + creolized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + creolizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + creolizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + creolizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia creolize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The pidgin has creolize into a new language.→✓ The pidgin has creolized into a new language.

Sau have/has phải dùng V3 (creolized), không dùng nguyên mẫu (creolize).

✗ It didn't creolized within a generation.→✓ It didn't creolize within a generation.

Sau did (phủ định/nghi vấn) dùng động từ nguyên mẫu (creolize), không thêm -ed.

✗ The jargon creolizeed quickly.→✓ The jargon creolized quickly.

Động từ tận cùng bằng -e chỉ cần thêm -d (creolize → creolized), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#creolize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS