GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ denature

All Tenses of the Verb "denature"

Một động từ, mười hai thì. Xem denature biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdenature
V2 · QUÁ KHỨdenatured
V3 · PHÂN TỪdenatured
V-INGdenaturing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

denature · denatured · will denature
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + denaturing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + denatured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + denaturing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học hoặc quy trình lặp lại: nhiệt hoặc axit làm biến tính protein.
S + denature / denatures
Khẳng định:Heat denatures most enzymes.
Phủ định:Cold doesn't denature this protein easily.
Nghi vấn:Does acid denature the enzyme quickly?

High temperature denatures the protein in the sample.

Nhiệt độ cao làm biến tính protein trong mẫu thử.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Quá trình biến tính đang xảy ra ngay lúc nói, thường trong thí nghiệm.
S + am/is/are + denaturing
Khẳng định:The enzyme is denaturing under the heat lamp.
Phủ định:The protein isn't denaturing at this pH.
Nghi vấn:Is the sample denaturing too fast?

The solution is denaturing the protein as we watch.

Dung dịch đang làm biến tính protein ngay khi chúng ta quan sát.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Quá trình biến tính đã hoàn tất, kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + denatured
Khẳng định:The heat has denatured the enzyme completely.
Phủ định:The acid hasn't denatured all the protein yet.
Nghi vấn:Has the sample denatured already?

The boiling water has denatured the egg white.

Nước sôi đã làm biến tính lòng trắng trứng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình biến tính kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + denaturing
Khẳng định:The heat has been denaturing the sample for ten minutes.
Phủ định:The acid hasn't been denaturing it very fast.
Nghi vấn:How long has the protein been denaturing?

The reagent has been denaturing the DNA since the test began.

Thuốc thử đã làm biến tính DNA từ lúc thí nghiệm bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Quá trình biến tính đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + denatured
Khẳng định:The heat denatured the enzyme within seconds.
Phủ định:The mild acid didn't denature the protein.
Nghi vấn:Did the process denature the vaccine?

The extreme heat denatured the sample during shipping.

Nhiệt độ cực cao đã làm biến tính mẫu thử trong lúc vận chuyển.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Quá trình biến tính đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + denaturing
Khẳng định:The protein was denaturing when we stopped the reaction.
Phủ định:The enzyme wasn't denaturing at that temperature.
Nghi vấn:Was the sample denaturing during the transport?

The solution was denaturing the tissue when the alarm rang.

Dung dịch đang làm biến tính mô thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Quá trình biến tính đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + denatured
Khẳng định:The heat had denatured the enzyme before we measured it.
Phủ định:The acid hadn't denatured the protein before we cooled it.
Nghi vấn:Had the sample denatured before the test began?

The high temperature had already denatured the antibody by noon.

Nhiệt độ cao đã làm biến tính kháng thể trước buổi trưa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian biến tính kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + denaturing
Khẳng định:The heat had been denaturing the protein for an hour before we noticed.
Phủ định:The acid hadn't been denaturing it for long.
Nghi vấn:Had the enzyme been denaturing since morning?

The reagent had been denaturing the sample for days before it was discarded.

Thuốc thử đã làm biến tính mẫu thử trong nhiều ngày trước khi nó bị hủy bỏ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc biến tính sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + denature
Khẳng định:Boiling will denature the protein.
Phủ định:This mild treatment won't denature the enzyme.
Nghi vấn:Will heat denature the vaccine?

The high temperature will denature the sample instantly.

Nhiệt độ cao sẽ làm biến tính mẫu thử ngay lập tức.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Quá trình biến tính sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + denaturing
Khẳng định:At noon the acid will be denaturing the protein.
Phủ định:It won't be denaturing anything at that low temperature.
Nghi vấn:Will the enzyme be denaturing by then?

By 3pm the reagent will be denaturing the sample in the lab.

Đến 3 giờ chiều, thuốc thử sẽ đang làm biến tính mẫu thử trong phòng thí nghiệm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Quá trình biến tính sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + denatured
Khẳng định:By tomorrow the heat will have denatured the whole sample.
Phủ định:The mild acid won't have denatured the protein by then.
Nghi vấn:Will the enzyme have denatured before the test?

By the end of the experiment the reagent will have denatured all the DNA.

Đến cuối thí nghiệm, thuốc thử sẽ đã làm biến tính toàn bộ DNA.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian biến tính liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + denaturing
Khẳng định:By 5pm the acid will have been denaturing the sample for six hours.
Phủ định:It won't have been denaturing long by then.
Nghi vấn:Will the reagent have been denaturing the protein for an hour by then?

By midnight the heat will have been denaturing the enzyme for a full day.

Đến nửa đêm, nhiệt độ sẽ đã làm biến tính enzyme suốt cả một ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + denature / denatures
Quá khứ đơn
S + denatured
Tương lai đơn
S + will + denature
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + denaturing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + denaturing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + denaturing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + denatured
Quá khứ hoàn thành
S + had + denatured
Tương lai hoàn thành
S + will have + denatured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + denaturing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + denaturing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + denaturing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia denature qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ It have denature already.→✓ It has denatured already.

Sau have/has phải dùng V3 (denatured), không dùng V1 (denature).

✗ The heat denature the protein yesterday.→✓ The heat denatured the protein yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) nên dùng quá khứ đơn (denatured), không dùng V1.

✗ It will denature when it will heat up.→✓ It will denature when it heats up.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#denature#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS