GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ disinter

All Tenses of the Verb "disinter"

Một động từ, mười hai thì. Xem disinter biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdisinter
V2 · QUÁ KHỨdisinterred
V3 · PHÂN TỪdisinterred
V-INGdisinterring
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thủ tục pháp lý, sự thật, không nhấn vào quá trình.

disinter · disinterred · will disinter
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + disinterring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + disinterred
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + disinterring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thủ tục pháp lý, sự thật chung, quy trình lặp lại.
S + disinter / disinters
Khẳng định:The court sometimes disinters a body for further testing.
Phủ định:The cemetery doesn't disinter remains without a legal order.
Nghi vấn:Does the law allow them to disinter the body?

Archaeologists occasionally disinter remains for historical study.

Các nhà khảo cổ đôi khi khai quật hài cốt để nghiên cứu lịch sử.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + disinterring
Khẳng định:The forensic team is disinterring the body this morning.
Phủ định:They aren't disinterring anyone this week.
Nghi vấn:Are investigators disinterring the remains for DNA testing?

The crew is disinterring the coffin under a court order.

Đội thi công đang khai quật quan tài theo lệnh của tòa án.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + disinterred
Khẳng định:The team has disinterred the remains for the investigation.
Phủ định:They haven't disinterred the body yet; the paperwork is still pending.
Nghi vấn:Have they disinterred him for a second autopsy?

Investigators have disinterred the remains twice already.

Các nhà điều tra đã khai quật hài cốt hai lần rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + disinterring
Khẳng định:The team has been disinterring graves across the old cemetery all week.
Phủ định:They haven't been disinterring anyone since the court order expired.
Nghi vấn:How long has the crew been disinterring bodies at this site?

Researchers have been disinterring remains at the site since spring.

Các nhà nghiên cứu đã khai quật hài cốt tại địa điểm này từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + disinterred
Khẳng định:The court disinterred the body for a second autopsy last month.
Phủ định:They didn't disinter the remains despite the family's request.
Nghi vấn:Did they disinter the body after new evidence appeared?

Officials disinterred the victim to confirm the cause of death.

Các quan chức đã khai quật thi hài nạn nhân để xác định nguyên nhân tử vong.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + disinterring
Khẳng định:They were disinterring the coffin when the family arrived.
Phủ định:The crew wasn't disinterring anyone at that hour.
Nghi vấn:Were investigators disinterring the body when the storm hit?

The team was disinterring the grave when reporters showed up.

Đội khai quật đang tiến hành thì các phóng viên xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + disinterred
Khẳng định:The team had disinterred the remains before the court hearing.
Phủ định:They hadn't disinterred the body before the family objected.
Nghi vấn:Had investigators disinterred him before the new evidence surfaced?

By the time the lawyer arrived, the crew had already disinterred the coffin.

Khi luật sư đến, đội thi công đã khai quật xong quan tài rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + disinterring
Khẳng định:The team had been disinterring graves for hours before they found the right one.
Phủ định:They hadn't been disinterring anyone before the court order arrived.
Nghi vấn:Had the crew been disinterring bodies illegally before the raid?

Investigators had been disinterring remains for weeks before the case was solved.

Các nhà điều tra đã khai quật hài cốt nhiều tuần trước khi vụ án được giải quyết.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, dự đoán, kế hoạch tương lai.
S + will + disinter
Khẳng định:The court will disinter the body next week for testing.
Phủ định:They won't disinter the remains without family consent.
Nghi vấn:Will investigators disinter him for a new autopsy?

The team will disinter the coffin as soon as the permit is approved.

Đội thi công sẽ khai quật quan tài ngay khi giấy phép được duyệt.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + disinterring
Khẳng định:This time tomorrow the crew will be disinterring the grave.
Phủ định:They won't be disinterring anyone during the weekend.
Nghi vấn:Will the team be disinterring the remains all morning?

By 8am the investigators will be disinterring the coffin.

Đến 8 giờ sáng, các nhà điều tra sẽ đang khai quật quan tài.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + disinterred
Khẳng định:By Friday the team will have disinterred the remains for testing.
Phủ định:They won't have disinterred the body by the court deadline.
Nghi vấn:Will investigators have disinterred him before the trial starts?

By next month the crew will have disinterred every grave on the list.

Đến tháng sau, đội thi công sẽ đã khai quật hết những ngôi mộ trong danh sách.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + disinterring
Khẳng định:By June the team will have been disinterring graves at this site for a month.
Phủ định:They won't have been disinterring remains for long by the time the order expires.
Nghi vấn:Will the crew have been disinterring bodies here for a year by 2030?

By 2030 researchers will have been disinterring remains at the site for a decade.

Đến 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã khai quật hài cốt tại địa điểm này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + disinter / disinters
Quá khứ đơn
S + disinterred
Tương lai đơn
S + will + disinter
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + disinterring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + disinterring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + disinterring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + disinterred
Quá khứ hoàn thành
S + had + disinterred
Tương lai hoàn thành
S + will have + disinterred
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + disinterring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + disinterring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + disinterring
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia disinter qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The body was disinter for testing.→✓ The body was disinterred for testing.

Câu bị động cần V3 (disinterred) sau be, không dùng nguyên mẫu.

✗ They have disinterred him last year.→✓ They disinterred him last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ The court will disinter the body when it will get the order.→✓ The court will disinter the body when it gets the order.

Mệnh đề thời gian (when, after, before...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#disinter#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS