GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ don

All Tenses of the Verb "don"

Một động từ, mười hai thì. Xem don biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdon
V2 · QUÁ KHỨdonned
V3 · PHÂN TỪdonned
V-INGdonning
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

don · donned · will don
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + donning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + donned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + donning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu thói quen mặc hoặc đội trang phục, đặc biệt trang phục đặc biệt hay đồng phục.
S + don(s)
Khẳng định:He dons his uniform before every match.
Phủ định:She doesn't don a costume for casual parties.
Nghi vấn:Does the judge don a black robe in court?

Every knight dons his armour before entering the tournament.

Mỗi hiệp sĩ mặc áo giáp trước khi bước vào giải đấu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Diễn tả hành động mặc hoặc đội trang phục đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + donning
Khẳng định:She is donning her graduation gown right now.
Phủ định:He isn't donning his helmet yet.
Nghi vấn:Is the pilot donning his flight suit before takeoff?

The surgeon is donning fresh gloves before the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đang đeo găng tay mới trước ca mổ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc mặc hoặc đội trang phục vừa xong, kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + donned
Khẳng định:She has already donned her wedding dress.
Phủ định:He hasn't donned his costume for the show yet.
Nghi vấn:Have the firefighters donned their gear for the drill?

The team has donned their new jerseys for the season opener.

Đội bóng đã mặc áo đấu mới cho trận mở màn mùa giải.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh việc liên tục mặc và cởi trang phục trong một khoảng thời gian.
S + have/has been + donning
Khẳng định:The actors have been donning different costumes all rehearsal.
Phủ định:She hasn't been donning that old jacket lately.
Nghi vấn:How long have the nurses been donning protective suits each shift?

The staff have been donning and doffing masks all day at the clinic.

Nhân viên đã đeo vào tháo ra khẩu trang suốt cả ngày tại phòng khám.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc mặc hoặc đội trang phục đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + donned
Khẳng định:The knight donned his armour before the battle.
Phủ định:She didn't don her coat despite the cold.
Nghi vấn:Did the actors don their costumes before the rehearsal?

The astronaut donned his spacesuit an hour before launch.

Phi hành gia mặc bộ đồ vũ trụ một giờ trước khi phóng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc mặc hoặc đội trang phục đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + donning
Khẳng định:He was donning his gloves when the alarm sounded.
Phủ định:They weren't donning their helmets when the accident happened.
Nghi vấn:Were the divers donning their gear when the storm hit?

She was donning her costume when the director called for her.

Cô đang mặc trang phục thì đạo diễn gọi tên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc mặc hoặc đội trang phục đã diễn ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + donned
Khẳng định:He had donned his uniform before the officer even arrived.
Phủ định:She hadn't donned her coat before stepping into the snow.
Nghi vấn:Had the team donned their jerseys before the anthem played?

The climbers had donned their gear long before reaching base camp.

Các nhà leo núi đã mặc đồ bảo hộ từ lâu trước khi đến trại căn cứ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc mặc và cởi trang phục kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + donning
Khẳng định:The nurses had been donning fresh gowns for hours before the shift ended.
Phủ định:He hadn't been donning that costume for long before it tore.
Nghi vấn:Had the crew been donning their suits all morning before the dive?

The performers had been donning and removing masks all evening before the finale.

Các diễn viên đã đeo lên tháo xuống mặt nạ suốt buổi tối trước tiết mục cuối.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, lời hứa hoặc dự đoán về việc mặc hoặc đội trang phục trong tương lai.
S + will + don
Khẳng định:I will don my best suit for the interview.
Phủ định:He won't don a costume for such a casual event.
Nghi vấn:Will the graduates don their caps and gowns for the photo?

The champion will don the winner's medal on stage tonight.

Nhà vô địch sẽ đeo huy chương chiến thắng trên sân khấu tối nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc mặc hoặc đội trang phục sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + donning
Khẳng định:At noon, the players will be donning their new jerseys backstage.
Phủ định:She won't be donning her costume until the final scene.
Nghi vấn:Will the divers be donning their gear at dawn tomorrow?

By six o'clock, the crew will be donning their uniforms for the show.

Đến sáu giờ, đoàn diễn sẽ đang mặc trang phục cho buổi biểu diễn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc mặc hoặc đội trang phục sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + donned
Khẳng định:By eight o'clock, every guest will have donned a mask for the ball.
Phủ định:He won't have donned his gear by the time the drill starts.
Nghi vấn:Will the astronauts have donned their suits before the countdown begins?

By the time the anthem starts, the team will have donned their jerseys.

Đến lúc quốc ca vang lên, đội bóng sẽ đã mặc áo đấu xong.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian mặc và cởi trang phục liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + donning
Khẳng định:By the end of the shift, the nurses will have been donning fresh gowns for hours.
Phủ định:They won't have been donning masks for long by the time the policy ends.
Nghi vấn:Will the divers have been donning their suits all week by Friday?

By dawn, the crew will have been donning and doffing gear all night.

Đến bình minh, đội thợ lặn sẽ đã mặc vào cởi ra đồ nghề suốt cả đêm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + don(s)
Quá khứ đơn
S + donned
Tương lai đơn
S + will + don
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + donning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + donning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + donning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + donned
Quá khứ hoàn thành
S + had + donned
Tương lai hoàn thành
S + will have + donned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + donning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + donning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + donning
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia don qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ He donned on his jacket before leaving.→✓ He donned his jacket before leaving.

don đã mang nghĩa 'mặc vào' nên không cần thêm giới từ on; dùng trực tiếp don + tân ngữ.

✗ She don her coat every winter morning.→✓ She dons her coat every winter morning.

Ngôi thứ ba số ít (she) ở thì hiện tại đơn phải thêm -s: dons.

✗ He doned his hat quickly.→✓ He donned his hat quickly.

Động từ một âm tiết, tận cùng bằng một phụ âm sau nguyên âm đơn (don) phải gấp đôi phụ âm trước khi thêm -ed: donned, không phải 'doned'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#don#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS