GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ echolocate

All Tenses of the Verb "echolocate"

Một động từ, mười hai thì. Xem echolocate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUecholocate
V2 · QUÁ KHỨecholocated
V3 · PHÂN TỪecholocated
V-INGecholocating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

echolocate · echolocated · will echolocate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + echolocating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + echolocated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + echolocating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + echolocate / echolocates
Khẳng định:Bats echolocate to find insects in the dark.
Phủ định:This species doesn't echolocate; it relies on sight.
Nghi vấn:Do dolphins echolocate underwater?

Bats echolocate to navigate through caves.

Dơi định vị bằng tiếng vang để di chuyển trong hang.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + echolocating
Khẳng định:The bat is echolocating as it hunts for moths.
Phủ định:The dolphin isn't echolocating right now; it's resting.
Nghi vấn:Is the whale echolocating to find its pod?

Right now, the bats are echolocating above the river.

Ngay lúc này, lũ dơi đang định vị bằng tiếng vang phía trên dòng sông.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + echolocated
Khẳng định:Scientists have echolocated the exact position of the shoal.
Phủ định:The submarine hasn't echolocated any obstacles yet.
Nghi vấn:Have researchers ever echolocated a giant squid?

The dolphin has already echolocated the fish nearby.

Con cá heo đã định vị bằng tiếng vang được đàn cá gần đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + echolocating
Khẳng định:The bats have been echolocating for hours to find food.
Phủ định:The team hasn't been echolocating long enough to map the cave.
Nghi vấn:How long have you been echolocating this area with sonar?

The dolphins have been echolocating since dawn.

Đàn cá heo đã định vị bằng tiếng vang từ lúc bình minh.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + echolocated
Khẳng định:The bat echolocated the moth before catching it.
Phủ định:The submarine didn't echolocate the reef in time.
Nghi vấn:Did the dolphins echolocate the shipwreck?

The bat echolocated its prey in complete darkness.

Con dơi đã định vị bằng tiếng vang con mồi trong bóng tối hoàn toàn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + echolocating
Khẳng định:The whale was echolocating when the boat passed by.
Phủ định:The bats weren't echolocating while they slept.
Nghi vấn:Was the dolphin echolocating when it found the net?

The submarine was echolocating the seabed at midnight.

Tàu ngầm đã đang định vị bằng tiếng vang đáy biển lúc nửa đêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + echolocated
Khẳng định:The bat had echolocated the exit before the cave collapsed.
Phủ định:The team hadn't echolocated the wreck before the storm hit.
Nghi vấn:Had the dolphins echolocated the danger before they swam away?

The sonar had echolocated the mine before the ship arrived.

Sonar đã định vị bằng tiếng vang quả mìn trước khi tàu đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + echolocating
Khẳng định:The bats had been echolocating for an hour before dawn broke.
Phủ định:The crew hadn't been echolocating long before they lost signal.
Nghi vấn:Had the whales been echolocating each other before they separated?

The dolphins had been echolocating the fish before the net arrived.

Đàn cá heo đã định vị bằng tiếng vang đàn cá trước khi lưới đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + echolocate
Khẳng định:The new sonar will echolocate objects more accurately.
Phủ định:This device won't echolocate anything underwater.
Nghi vấn:Will the robot echolocate obstacles on its own?

The submarine will echolocate the ocean floor tonight.

Tàu ngầm sẽ định vị bằng tiếng vang đáy đại dương tối nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + echolocating
Khẳng định:At midnight, the bats will be echolocating over the field.
Phủ định:The dolphins won't be echolocating while they sleep.
Nghi vấn:Will the whales be echolocating during the migration?

By sunset, the bats will be echolocating for insects.

Đến hoàng hôn, lũ dơi sẽ đang định vị bằng tiếng vang để tìm côn trùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + echolocated
Khẳng định:By next week, the team will have echolocated the entire reef.
Phủ định:The device won't have echolocated the target by then.
Nghi vấn:Will the sonar have echolocated the wreck by morning?

By dawn, the bats will have echolocated the whole forest.

Đến bình minh, lũ dơi sẽ đã định vị bằng tiếng vang toàn bộ khu rừng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + echolocating
Khẳng định:By the time we arrive, the bats will have been echolocating for hours.
Phủ định:The submarine won't have been echolocating long enough by noon.
Nghi vấn:Will the dolphins have been echolocating for a full day by then?

By midnight, the whales will have been echolocating for six hours.

Đến nửa đêm, đàn cá voi sẽ đã định vị bằng tiếng vang liên tục sáu tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + echolocate / echolocates
Quá khứ đơn
S + echolocated
Tương lai đơn
S + will + echolocate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + echolocating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + echolocating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + echolocating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + echolocated
Quá khứ hoàn thành
S + had + echolocated
Tương lai hoàn thành
S + will have + echolocated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + echolocating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + echolocating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + echolocating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia echolocate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The bat have echolocated the moth.→✓ The bat has echolocated the moth.

Chủ ngữ số ít (the bat) phải đi với has, không dùng have.

✗ Dolphins echolocates to find fish.→✓ Dolphins echolocate to find fish.

Chủ ngữ số nhiều (dolphins) không thêm -s vào động từ.

✗ The bat echolocated the moth since an hour.→✓ The bat has been echolocating the moth for an hour.

Dùng 'for + khoảng thời gian', không dùng 'since'; và cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#echolocate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS