GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ entomb

All Tenses of the Verb "entomb"

Một động từ, mười hai thì. Xem entomb biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUentomb
V2 · QUÁ KHỨentombed
V3 · PHÂN TỪentombed
V-INGentombing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

entomb · entombed · will entomb
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + entombing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + entombed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + entombing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + entomb / entombs
Khẳng định:The pyramid entombs the pharaoh's mummy.
Phủ định:This monument doesn't entomb any remains.
Nghi vấn:Does the shrine entomb a saint's relics?

Ancient tombs often entomb precious treasures alongside the dead.

Những ngôi mộ cổ thường chôn giấu châu báu quý giá cùng người chết.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + entombing
Khẳng định:Workers are entombing the time capsule in concrete right now.
Phủ định:They aren't entombing the reactor properly.
Nghi vấn:Are engineers entombing the damaged core today?

The crew is entombing the leaking reactor in a concrete shell.

Đội thi công đang bọc lò phản ứng rò rỉ trong một lớp vỏ bê tông.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + entombed
Khẳng định:Volcanic ash has entombed the entire city of Pompeii.
Phủ định:The landslide hasn't entombed the whole village.
Nghi vấn:Has the avalanche entombed the climbers?

The eruption has entombed thousands of ancient artifacts under ash.

Vụ phun trào đã chôn vùi hàng ngàn cổ vật dưới lớp tro.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + entombing
Khẳng định:Engineers have been entombing the damaged reactor for months.
Phủ định:We haven't been entombing the site without proper safety checks.
Nghi vấn:How long have they been entombing the ruins in protective resin?

Scientists have been entombing the contaminated soil in sealed containers for years.

Các nhà khoa học đã chôn lấp đất ô nhiễm trong các thùng kín suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + entombed
Khẳng định:The eruption entombed the city of Pompeii in AD 79.
Phủ định:The mudslide didn't entomb the entire town.
Nghi vấn:Did the ash entomb the whole city overnight?

A sudden landslide entombed the mining village in minutes.

Một trận lở đất bất ngờ đã chôn vùi ngôi làng khai mỏ chỉ trong vài phút.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + entombing
Khẳng định:Rescue teams were entombing the shelter in sandbags when the second wave hit.
Phủ định:They weren't entombing the vault correctly.
Nghi vấn:Were workers entombing the capsule when the ceremony began?

The crew was entombing the reactor core just as the storm arrived.

Đội thi công đang bọc kín lõi lò phản ứng đúng lúc cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + entombed
Khẳng định:The lava had already entombed the town before rescuers arrived.
Phủ định:The flood hadn't entombed the basement before we evacuated.
Nghi vấn:Had the ash entombed the ruins by the time archaeologists found them?

The snow had entombed the cabin long before the search party reached it.

Tuyết đã vùi lấp căn lều từ rất lâu trước khi đội tìm kiếm đến nơi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + entombing
Khẳng định:They had been entombing the reactor for weeks before it was finally sealed.
Phủ định:We hadn't been entombing the site long when funding ran out.
Nghi vấn:Had the crew been entombing the mine shaft for years before it collapsed?

Engineers had been entombing the waste for a decade before the leak was found.

Các kỹ sư đã chôn lấp chất thải suốt một thập kỷ trước khi phát hiện rò rỉ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + entomb
Khẳng định:Engineers will entomb the reactor in a concrete sarcophagus.
Phủ định:They won't entomb the entire structure this year.
Nghi vấn:Will they entomb the damaged core completely?

The team will entomb the toxic waste deep underground.

Đội ngũ sẽ chôn chất thải độc hại sâu dưới lòng đất.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + entombing
Khẳng định:This time next week, workers will be entombing the final chamber.
Phủ định:They won't be entombing the vault by then.
Nghi vấn:Will you be entombing the capsule tomorrow?

By noon, the crew will be entombing the last section of the reactor.

Đến trưa, đội thi công sẽ đang bọc kín phần cuối cùng của lò phản ứng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + entombed
Khẳng định:By next year, the team will have entombed the entire reactor.
Phủ định:They won't have entombed the site by the deadline.
Nghi vấn:Will they have entombed the ruins by 2027?

By the time inspectors arrive, workers will have entombed the leak completely.

Đến khi thanh tra đến nơi, công nhân sẽ đã bọc kín hoàn toàn chỗ rò rỉ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + entombing
Khẳng định:By the time they finish, the crew will have been entombing the reactor for a decade.
Phủ định:They won't have been entombing the site for long by then.
Nghi vấn:Will they have been entombing the ruins for years by that point?

By 2030, engineers will have been entombing the waste for twenty years.

Đến năm 2030, các kỹ sư sẽ đã chôn lấp chất thải này suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + entomb / entombs
Quá khứ đơn
S + entombed
Tương lai đơn
S + will + entomb
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + entombing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + entombing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + entombing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + entombed
Quá khứ hoàn thành
S + had + entombed
Tương lai hoàn thành
S + will have + entombed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + entombing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + entombing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + entombing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia entomb qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The volcano entomb the city in 79 AD.→✓ The volcano entombed the city in 79 AD.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (79 AD) → chia động từ ở quá khứ đơn, thêm -ed.

✗ They have entomb the vault last year.→✓ They entombed the vault last year.

Không dùng have + V-ed cùng mốc thời gian xác định (last year), chỉ dùng quá khứ đơn.

✗ Did the ash entombed the city?→✓ Did the ash entomb the city?

Sau trợ động từ did trong câu hỏi, động từ chính giữ nguyên thể, không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#entomb#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS