GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ foal

All Tenses of the Verb "foal"

Một động từ, mười hai thì. Xem foal (đẻ con - dùng cho ngựa) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUfoal
V2 · QUÁ KHỨfoaled
V3 · PHÂN TỪfoaled
V-INGfoaling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

foal · foaled · will foal
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + foaling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + foaled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + foaling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + foal / foals
Khẳng định:The mare foals every spring.
Phủ định:This mare doesn't foal until April.
Nghi vấn:Does the mare foal in spring?

Most mares on this farm foal in early spring.

Hầu hết ngựa cái ở trang trại này đẻ con vào đầu mùa xuân.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + foaling
Khẳng định:The mare is foaling right now.
Phủ định:She isn't foaling yet.
Nghi vấn:Is the mare foaling tonight?

The vet is watching because the mare is foaling.

Bác sĩ thú y đang theo dõi vì ngựa cái đang đẻ con.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + foaled
Khẳng định:The mare has foaled successfully.
Phủ định:She hasn't foaled yet this year.
Nghi vấn:Has the mare foaled already?

Three mares have foaled this week.

Ba con ngựa cái đã đẻ con trong tuần này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + foaling
Khẳng định:The mares have been foaling all week.
Phủ định:It hasn't been foaling normally lately.
Nghi vấn:Have the mares been foaling on schedule?

The herd has been foaling steadily since March.

Đàn ngựa đã liên tục đẻ con kể từ tháng Ba.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + foaled
Khẳng định:The mare foaled last night.
Phủ định:She didn't foal on time.
Nghi vấn:Did the mare foal safely?

Our best mare foaled at midnight.

Con ngựa cái tốt nhất của chúng tôi đã đẻ con lúc nửa đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + foaling
Khẳng định:The mare was foaling when we arrived.
Phủ định:She wasn't foaling at that hour.
Nghi vấn:Was the mare foaling when the vet came?

She was foaling when the storm hit.

Cô ngựa đang đẻ con khi cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + foaled
Khẳng định:The mare had foaled before dawn.
Phủ định:She hadn't foaled by the time we checked.
Nghi vấn:Had the mare foaled before the vet arrived?

The mare had already foaled when the sun rose.

Con ngựa cái đã đẻ con xong trước khi mặt trời mọc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + foaling
Khẳng định:The mare had been foaling for an hour before help came.
Phủ định:She hadn't been foaling long when the vet arrived.
Nghi vấn:Had the mare been foaling for a while?

She had been foaling for two hours before the foal appeared.

Cô ngựa đã đẻ con được hai tiếng trước khi con non ra đời.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + foal
Khẳng định:The mare will foal next month.
Phủ định:She won't foal before April.
Nghi vấn:Will the mare foal soon?

The vet says she will foal within days.

Bác sĩ thú y nói cô ngựa sẽ đẻ con trong vài ngày tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + foaling
Khẳng định:This time next week she will be foaling.
Phủ định:She won't be foaling by then.
Nghi vấn:Will she be foaling by morning?

By dawn the mare will be foaling.

Đến bình minh, con ngựa cái sẽ đang đẻ con.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + foaled
Khẳng định:By May the mare will have foaled.
Phủ định:She won't have foaled by April.
Nghi vấn:Will she have foaled by summer?

By next spring all our mares will have foaled.

Đến mùa xuân tới, tất cả ngựa cái của chúng tôi sẽ đã đẻ con.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + foaling
Khẳng định:By dawn she will have been foaling for three hours.
Phủ định:She won't have been foaling long by then.
Nghi vấn:Will she have been foaling for hours by sunrise?

By sunrise she will have been foaling for most of the night.

Đến khi mặt trời mọc, cô ngựa sẽ đã đẻ con gần suốt đêm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + foal / foals
Quá khứ đơn
S + foaled
Tương lai đơn
S + will + foal
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + foaling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + foaling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + foaling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + foaled
Quá khứ hoàn thành
S + had + foaled
Tương lai hoàn thành
S + will have + foaled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + foaling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + foaling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + foaling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia foal qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The mare has foal already.→✓ The mare has foaled already.

Sau have/has phải là V3 (foaled), không dùng nguyên mẫu (foal).

✗ She foal last night.→✓ She foaled last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn có -ed.

✗ The mare will foaled next week.→✓ The mare will foal next week.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (foal), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#foal#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS