GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hallucinate

All Tenses of the Verb "hallucinate"

Một động từ, mười hai thì. Xem hallucinate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUhallucinate
V2 · QUÁ KHỨhallucinated
V3 · PHÂN TỪhallucinated
V-INGhallucinating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

hallucinate · hallucinated · will hallucinate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hallucinating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hallucinated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hallucinating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + hallucinate / hallucinates
Khẳng định:The AI model sometimes hallucinates false facts.
Phủ định:This chatbot doesn't hallucinate as often now.
Nghi vấn:Does the system hallucinate under heavy load?

Patients with high fever sometimes hallucinate.

Bệnh nhân sốt cao đôi khi ảo giác.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + hallucinating
Khẳng định:The model is hallucinating an incorrect answer right now.
Phủ định:He isn't hallucinating anymore after the medication.
Nghi vấn:Is the AI hallucinating this response?

The patient is hallucinating because of the high fever.

Bệnh nhân đang bị ảo giác vì sốt cao.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + hallucinated
Khẳng định:The chatbot has hallucinated several wrong citations.
Phủ định:This model hasn't hallucinated in the recent tests.
Nghi vấn:Has the AI ever hallucinated a fake source?

The system has hallucinated data in a few edge cases.

Hệ thống đã tạo ảo giác dữ liệu trong một vài trường hợp đặc biệt.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + hallucinating
Khẳng định:The model has been hallucinating more since the update.
Phủ định:It hasn't been hallucinating as much lately.
Nghi vấn:Has the system been hallucinating frequently this week?

The patient has been hallucinating since the fever started.

Bệnh nhân đã bị ảo giác từ khi cơn sốt bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hallucinated
Khẳng định:The model hallucinated a fake statistic in the report.
Phủ định:The AI didn't hallucinate during the final test.
Nghi vấn:Did the chatbot hallucinate that quote?

The system hallucinated an incorrect date last week.

Hệ thống đã tạo ra ngày tháng sai tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hallucinating
Khẳng định:The model was hallucinating when we noticed the error.
Phủ định:The patient wasn't hallucinating during the exam.
Nghi vấn:Was the AI hallucinating during the demo?

He was hallucinating badly before the doctors intervened.

Anh ấy đã bị ảo giác nặng trước khi bác sĩ can thiệp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hallucinated
Khẳng định:The model had hallucinated the answer before we caught the bug.
Phủ định:The system hadn't hallucinated before the recent update.
Nghi vấn:Had the AI hallucinated that fact before the review?

The patient had hallucinated for hours before treatment began.

Bệnh nhân đã bị ảo giác nhiều giờ trước khi điều trị bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hallucinating
Khẳng định:The model had been hallucinating for weeks before the fix shipped.
Phủ định:The system hadn't been hallucinating long before it was patched.
Nghi vấn:Had the AI been hallucinating frequently before the retraining?

The patient had been hallucinating for days before the diagnosis.

Bệnh nhân đã bị ảo giác trong nhiều ngày trước khi được chẩn đoán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + hallucinate
Khẳng định:The model will hallucinate less after retraining.
Phủ định:This system won't hallucinate on simple queries.
Nghi vấn:Will the AI hallucinate under these new constraints?

Without grounding data the model will hallucinate more often.

Nếu thiếu dữ liệu tham chiếu, mô hình sẽ tạo ảo giác thường xuyên hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + hallucinating
Khẳng định:Without a fix the model will be hallucinating throughout the demo.
Phủ định:The updated system won't be hallucinating during the test.
Nghi vấn:Will the AI still be hallucinating after the patch?

At this rate the chatbot will be hallucinating during the launch.

Với tốc độ này, chatbot sẽ đang tạo ảo giác trong buổi ra mắt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hallucinated
Khẳng định:By the end of testing the model will have hallucinated several errors.
Phủ định:The system won't have hallucinated any facts by release.
Nghi vấn:Will the AI have hallucinated fewer answers by the next version?

By next month the researchers will have hallucinated data logged for review.

Đến tháng sau, các nhà nghiên cứu sẽ đã ghi nhận xong dữ liệu ảo giác để xem xét.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hallucinating
Khẳng định:By the review date the model will have been hallucinating for months without a fix.
Phủ định:The system won't have been hallucinating long by the next patch.
Nghi vấn:Will the AI have been hallucinating errors for weeks by the time it's caught?

By the audit the tool will have been hallucinating results for six months.

Đến khi kiểm toán, công cụ sẽ đã tạo ảo giác kết quả suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hallucinate / hallucinates
Quá khứ đơn
S + hallucinated
Tương lai đơn
S + will + hallucinate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hallucinating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hallucinating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hallucinating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hallucinated
Quá khứ hoàn thành
S + had + hallucinated
Tương lai hoàn thành
S + will have + hallucinated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hallucinating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hallucinating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hallucinating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia hallucinate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The model has hallucinate an answer.→✓ The model has hallucinated an answer.

Sau have/has phải dùng V3 (hallucinated), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ The AI hallucinated since the update.→✓ The AI has hallucinated since the update.

Có 'since' → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

✗ The system will hallucinating without fixes.→✓ The system will hallucinate without fixes.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#hallucinate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS