GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ harken

All Tenses of the Verb "harken"

Một động từ, mười hai thì. Xem harken biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUharken
V2 · QUÁ KHỨharkened
V3 · PHÂN TỪharkened
V-INGharkening
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

harken · harkened · will harken
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + harkening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + harkened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + harkening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu thói quen lắng nghe chăm chú; harken là biến thể chính tả của hearken, phổ biến hơn ở tiếng Anh-Mỹ.
S + harken(s) to
Khẳng định:The jury harkens to every word of the testimony.
Phủ định:He doesn't harken to their complaints.
Nghi vấn:Does the mayor harken to the citizens' concerns?

Good managers harken to feedback from their team.

Những người quản lý giỏi lắng nghe phản hồi từ đội của mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Diễn tả hành động lắng nghe chăm chú đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + harkening to
Khẳng định:The board is harkening to the analyst's report at this moment.
Phủ định:They aren't harkening to the rumours going around.
Nghi vấn:Is the committee harkening to the expert's opinion right now?

The students are harkening to the professor's every word.

Sinh viên đang lắng nghe từng lời của giáo sư.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc lắng nghe đã diễn ra, kết quả hoặc ảnh hưởng còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + harkened to
Khẳng định:The government has harkened to the workers' demands.
Phủ định:She hasn't harkened to any of his apologies.
Nghi vấn:Have they ever harkened to advice from outsiders?

The company has finally harkened to customer feedback.

Công ty cuối cùng đã lắng nghe phản hồi của khách hàng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh việc lắng nghe chăm chú đã và đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.
S + have/has been + harkening to
Khẳng định:He has been harkening to the same warnings for years.
Phủ định:We haven't been harkening to the forecast lately.
Nghi vấn:How long have you been harkening to his stories about the war?

The town has been harkening to the same old debate for a decade.

Thị trấn đã lắng nghe cùng một cuộc tranh luận cũ suốt cả thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc lắng nghe đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + harkened to
Khẳng định:The crew harkened to the captain's final order.
Phủ định:He didn't harken to his father's advice.
Nghi vấn:Did the settlers harken to the scout's warning?

The nation harkened to the president's call for unity.

Đất nước đã lắng nghe lời kêu gọi đoàn kết của tổng thống.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc lắng nghe chăm chú đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + harkening to
Khẳng định:She was harkening to the news when the power went out.
Phủ định:They weren't harkening to the guide's safety instructions.
Nghi vấn:Were you harkening to the debate when the fire alarm rang?

The audience was harkening to the speech when protesters interrupted.

Khán giả đang lắng nghe bài phát biểu thì người biểu tình xen vào.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc lắng nghe đã diễn ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + harkened to
Khẳng định:The board had harkened to the warning before the market crashed.
Phủ định:He hadn't harkened to her concerns until it was too late.
Nghi vấn:Had the villagers harkened to the elder's counsel before the flood?

She had harkened to the same advice many times before she followed it.

Cô đã nghe lời khuyên đó nhiều lần trước khi thực sự làm theo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc lắng nghe chăm chú kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + harkening to
Khẳng định:They had been harkening to the same complaints for months before acting.
Phủ định:She hadn't been harkening to his excuses for long.
Nghi vấn:Had the crew been harkening to the strange noises for days before they investigated?

The scouts had been harkening to the forest for hours before dusk.

Các trinh sát đã lắng nghe khu rừng suốt nhiều giờ trước lúc chạng vạng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, lời hứa hoặc dự đoán về việc lắng nghe trong tương lai.
S + will + harken to
Khẳng định:I will harken to your warning next time.
Phủ định:He won't harken to any more of their excuses.
Nghi vấn:Will the council harken to public opinion this time?

The new manager will harken to every employee's feedback.

Người quản lý mới sẽ lắng nghe phản hồi của mọi nhân viên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc lắng nghe sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + harkening to
Khẳng định:By nine o'clock, the panel will be harkening to the final proposal.
Phủ định:He won't be harkening to any objections during the vote.
Nghi vấn:Will you be harkening to the broadcast tonight?

By tomorrow, the committee will be harkening to the full report.

Đến ngày mai, ủy ban sẽ đang lắng nghe toàn bộ bản báo cáo.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc lắng nghe sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + harkened to
Khẳng định:By the end of the summit, the leaders will have harkened to every delegate.
Phủ định:He won't have harkened to her request by the deadline.
Nghi vấn:Will the board have harkened to the petition before the meeting ends?

By Friday, the panel will have harkened to all the witnesses.

Đến thứ Sáu, hội đồng sẽ đã lắng nghe tất cả nhân chứng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian lắng nghe liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + harkening to
Khẳng định:By midnight, we will have been harkening to the storm warnings for hours.
Phủ định:They won't have been harkening to the talks for long by noon.
Nghi vấn:Will you have been harkening to that program for a whole year by summer?

By dawn, the guards will have been harkening to the border all night.

Đến bình minh, lính canh sẽ đã lắng nghe khu biên giới suốt cả đêm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + harken(s) to
Quá khứ đơn
S + harkened to
Tương lai đơn
S + will + harken to
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + harkening to
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + harkening to
Tương lai tiếp diễn
S + will be + harkening to
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + harkened to
Quá khứ hoàn thành
S + had + harkened to
Tương lai hoàn thành
S + will have + harkened to
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + harkening to
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + harkening to
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + harkening to
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia harken qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ Please harken me.→✓ Please harken to me.

harken thường đi với giới từ to trước tân ngữ (harken to somebody/something), không dùng trực tiếp như ngoại động từ.

✗ He harken to the news yesterday.→✓ He harkened to the news yesterday.

Ở thì quá khứ đơn, động từ có quy tắc phải thêm -ed: harkened, không giữ nguyên dạng gốc.

✗ I will harken back to what you said next week.→✓ I will harken to what you said, and I will look back on it next week.

Cụm harken back (to) mang nghĩa 'gợi nhớ lại, có nét tương đồng với', khác với harken to nghĩa 'lắng nghe'; không nên nhầm hai cách dùng.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#harken#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS