GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ keelhaul

All Tenses of the Verb "keelhaul"

Một động từ, mười hai thì. Xem keelhaul biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUkeelhaul
V2 · QUÁ KHỨkeelhauled
V3 · PHÂN TỪkeelhauled
V-INGkeelhauling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

keelhaul · keelhauled · will keelhaul
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + keelhauling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + keelhauled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + keelhauling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại thường xuyên.
S + keelhaul / keelhauls
Khẳng định:The captain keelhauls anyone who disobeys orders in the old tale.
Phủ định:Modern navies don't keelhaul sailors anymore.
Nghi vấn:Does the story say the pirates keelhaul traitors?

In the novel, the captain keelhauls mutineers as punishment.

Trong tiểu thuyết, thuyền trưởng phạt kéo lê dưới đáy tàu những kẻ nổi loạn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + keelhauling
Khẳng định:The boss is practically keelhauling the intern over the mistake.
Phủ định:She isn't keelhauling him for such a small error.
Nghi vấn:Is the manager keelhauling the team for the failed launch?

The director is keelhauling the crew figuratively over the delay.

Vị đạo diễn đang khiển trách nặng nề đoàn phim vì sự chậm trễ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + keelhauled
Khẳng định:The editor has keelhauled the writer over the plagiarism claim.
Phủ định:The coach hasn't keelhauled the player publicly.
Nghi vấn:Has the board keelhauled the CEO for the scandal?

Critics have keelhauled the film for its weak script.

Các nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề bộ phim vì kịch bản yếu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình kéo dài liên tục tính đến hiện tại.
S + have/has been + keelhauling
Khẳng định:The press has been keelhauling the politician all week.
Phủ định:They haven't been keelhauling him as harshly lately.
Nghi vấn:How long have the critics been keelhauling the show?

Fans have been keelhauling the studio since the trailer dropped.

Người hâm mộ đã chỉ trích gay gắt hãng phim từ khi trailer ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + keelhauled
Khẳng định:Pirates keelhauled the traitor in the old story.
Phủ định:The captain didn't keelhaul the sailor despite the mutiny.
Nghi vấn:Did the crew keelhaul the prisoner in the film?

The film showed how the crew keelhauled the spy.

Bộ phim cho thấy thủy thủ đoàn đã phạt kéo lê tên gián điệp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + keelhauling
Khẳng định:The boss was keelhauling the team when the client called.
Phủ định:She wasn't keelhauling him that harshly, just correcting him.
Nghi vấn:Was the manager keelhauling the staff during the meeting?

The director was keelhauling the editor when I walked in.

Đạo diễn đang khiển trách gay gắt biên tập viên khi tôi bước vào.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + keelhauled
Khẳng định:The critics had keelhauled the movie before it even opened.
Phủ định:The coach hadn't keelhauled the rookie before the injury.
Nghi vấn:Had the press keelhauled the company before the apology?

The reviewers had already keelhauled the album before release.

Các nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề album trước cả khi phát hành.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + keelhauling
Khẳng định:Fans had been keelhauling the studio for months before the fix.
Phủ định:The media hadn't been keelhauling him long before he resigned.
Nghi vấn:Had critics been keelhauling the game since launch?

Users had been keelhauling the app for weeks before the update.

Người dùng đã chỉ trích gay gắt ứng dụng suốt nhiều tuần trước bản cập nhật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa về tương lai.
S + will + keelhaul
Khẳng định:The board will keelhaul the manager if sales drop again.
Phủ định:They won't keelhaul him for one mistake.
Nghi vấn:Will the critics keelhaul the sequel too?

The press will keelhaul the minister over this decision.

Báo giới sẽ chỉ trích nặng nề vị bộ trưởng vì quyết định này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + keelhauling
Khẳng định:By tomorrow, the media will be keelhauling the company.
Phủ định:They won't be keelhauling him during the holidays.
Nghi vấn:Will fans be keelhauling the show after this episode?

This time next week, critics will be keelhauling the new release.

Giờ này tuần sau, các nhà phê bình sẽ đang chỉ trích bản phát hành mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + keelhauled
Khẳng định:By the end of the week, the press will have keelhauled the CEO.
Phủ định:They won't have keelhauled him by the trial's start.
Nghi vấn:Will critics have keelhauled the film by opening weekend?

By Monday, reviewers will have keelhauled the entire season.

Đến thứ Hai, các nhà phê bình sẽ đã chỉ trích xong cả mùa phim.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + keelhauling
Khẳng định:By year's end, the media will have been keelhauling the scandal for months.
Phủ định:They won't have been keelhauling him for long by then.
Nghi vấn:Will fans have been keelhauling the studio for a year by the sequel?

By the finale, critics will have been keelhauling the series for its entire run.

Đến tập cuối, các nhà phê bình sẽ đã chỉ trích bộ phim suốt cả quá trình phát sóng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + keelhaul / keelhauls
Quá khứ đơn
S + keelhauled
Tương lai đơn
S + will + keelhaul
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + keelhauling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + keelhauling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + keelhauling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + keelhauled
Quá khứ hoàn thành
S + had + keelhauled
Tương lai hoàn thành
S + will have + keelhauled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + keelhauling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + keelhauling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + keelhauling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia keelhaul qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The critics have keelhaul the film.→✓ The critics have keelhauled the film.

Sau have/has phải dùng V3 (keelhauled), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ They keelhaul him last week.→✓ They keelhauled him last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

✗ The press is keelhaul the minister.→✓ The press is keelhauling the minister.

Sau am/is/are cần V-ing (keelhauling), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#keelhaul#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS