GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ lumber

All Tenses of the Verb "lumber"

Một động từ, mười hai thì. Xem lumber biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUlumber
V2 · QUÁ KHỨlumbered
V3 · PHÂN TỪlumbered
V-INGlumbering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu thói quen, đặc điểm di chuyển nặng nề lặp lại, không nhấn vào quá trình.

lumber · lumbered · will lumber
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc di chuyển nặng nề đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + lumbering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc di chuyển đã hoàn tất, tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lumbered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian di chuyển nặng nề kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + lumbering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, đặc điểm di chuyển lặp lại, sự thật chung.
S + lumber / lumbers
Khẳng định:The old truck lumbers up the hill every morning.
Phủ định:The bear doesn't lumber quickly when it's hungry.
Nghi vấn:Does the elephant lumber slowly across the field?

The elderly elephant lumbers across the savanna at sunset.

Con voi già lê bước nặng nề qua thảo nguyên lúc hoàng hôn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + lumbering
Khẳng định:The bear is lumbering toward the river right now.
Phủ định:The truck isn't lumbering as slowly today.
Nghi vấn:Is the elephant lumbering across the road?

Look — the old tractor is lumbering across the muddy field.

Nhìn kìa, chiếc máy kéo cũ đang lê bước nặng nề qua cánh đồng lầy lội.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + lumbered
Khẳng định:The bear has lumbered past our campsite twice this week.
Phủ định:The truck hasn't lumbered up that hill before.
Nghi vấn:Has the elephant lumbered this far from the herd before?

He has lumbered through the door, exhausted after the long shift.

Anh ấy đã lê bước nặng nề qua cửa, kiệt sức sau ca làm dài.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + lumbering
Khẳng định:The old truck has been lumbering along this road for hours.
Phủ định:The bear hasn't been lumbering this slowly before.
Nghi vấn:How long has the elephant been lumbering across the plain?

The tired hikers have been lumbering up the trail since dawn.

Nhóm leo núi mệt mỏi đã lê bước nặng nề trên đường mòn từ lúc bình minh.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lumbered
Khẳng định:The bear lumbered out of the forest at dusk.
Phủ định:The truck didn't lumber up the steep hill in time.
Nghi vấn:Did the elephant lumber past the village yesterday?

The old man lumbered slowly toward the bus stop.

Ông cụ lê bước nặng nề chậm chạp về phía trạm xe buýt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + lumbering
Khẳng định:The bear was lumbering along the riverbank when we spotted it.
Phủ định:The truck wasn't lumbering as slowly as usual.
Nghi vấn:Was the elephant lumbering through the mud when it got stuck?

He was lumbering up the stairs when the lights suddenly went out.

Anh ấy đang lê bước nặng nề lên cầu thang thì đèn bất ngờ tắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lumbered
Khẳng định:The bear had already lumbered away before the rangers arrived.
Phủ định:The truck hadn't lumbered far before it broke down.
Nghi vấn:Had the elephant lumbered off before the storm hit?

The old dog had lumbered to its bed before we even called it.

Con chó già đã lê bước nặng nề về giường trước khi chúng tôi gọi nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + lumbering
Khẳng định:The truck had been lumbering along for an hour before it finally stalled.
Phủ định:The bear hadn't been lumbering long before it found food.
Nghi vấn:Had the elephant been lumbering across the plain all day before it rested?

He had been lumbering through the snow for miles before he saw the cabin.

Anh ấy đã lê bước nặng nề qua tuyết nhiều dặm trước khi thấy căn lều.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + lumber
Khẳng định:The old truck will lumber up the mountain road tomorrow.
Phủ định:The bear won't lumber this close to the camp again.
Nghi vấn:Will the elephant lumber past the water hole at dawn?

He will lumber home after the long, tiring shift.

Anh ấy sẽ lê bước nặng nề về nhà sau ca làm dài mệt mỏi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + lumbering
Khẳng định:This time tomorrow, the truck will be lumbering across the desert.
Phủ định:The bear won't be lumbering around here once winter comes.
Nghi vấn:Will the elephant be lumbering through the reserve at sunrise?

At noon, the old tractor will be lumbering across the field.

Lúc giữa trưa, chiếc máy kéo cũ sẽ đang lê bước nặng nề qua cánh đồng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + lumbered
Khẳng định:By nightfall, the bear will have lumbered miles from its den.
Phủ định:The truck won't have lumbered far by then.
Nghi vấn:Will the elephant have lumbered across the whole reserve by dusk?

By the time we arrive, the herd will have lumbered off into the forest.

Đến khi chúng tôi tới nơi, đàn thú sẽ đã lê bước nặng nề vào rừng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian di chuyển nặng nề liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + lumbering
Khẳng định:By dawn, the truck will have been lumbering through the night for eight hours.
Phủ định:The bear won't have been lumbering long by sunrise.
Nghi vấn:Will the elephant have been lumbering across the plain for hours by noon?

By midnight, the old train will have been lumbering along the tracks for a full day.

Đến nửa đêm, chuyến tàu cũ sẽ đã ì ạch chạy trên đường ray suốt cả ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + lumber / lumbers
Quá khứ đơn
S + lumbered
Tương lai đơn
S + will + lumber
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + lumbering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + lumbering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + lumbering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lumbered
Quá khứ hoàn thành
S + had + lumbered
Tương lai hoàn thành
S + will have + lumbered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + lumbering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + lumbering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + lumbering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia lumber qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The elephant lumbered through the field yesterday and stop.→✓ The elephant lumbered through the field yesterday and stopped.

Trong câu ghép ở quá khứ, tất cả động từ chính phải chia ở quá khứ đơn (stopped), không để nguyên mẫu.

✗ The truck has lumbering up the hill all morning.→✓ The truck has been lumbering up the hill all morning.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn cần have/has been + V-ing, không dùng have + V-ing.

✗ She lumber home every evening after work.→✓ She lumbers home every evening after work.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s (lumbers).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#lumber#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS