GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ lyophilize

All Tenses of the Verb "lyophilize"

Một động từ, mười hai thì. Xem lyophilize, "đông khô", biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUlyophilize
V2 · QUÁ KHỨlyophilized
V3 · PHÂN TỪlyophilized
V-INGlyophilizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

lyophilize · lyophilized · will lyophilize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + lyophilizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lyophilized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + lyophilizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình chuẩn trong công nghiệp.
S + lyophilize / lyophilizes
Khẳng định:The factory lyophilizes vaccines to extend their shelf life.
Phủ định:This lab doesn't lyophilize fresh produce.
Nghi vấn:Does the company lyophilize its probiotics?

Manufacturers often lyophilize antibiotics for long-term storage.

Các nhà sản xuất thường đông khô kháng sinh để bảo quản lâu dài.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một dự án đang thực hiện.
S + am/is/are + lyophilizing
Khẳng định:The team is lyophilizing a new batch of the vaccine right now.
Phủ định:They aren't lyophilizing the samples today.
Nghi vấn:Is the facility lyophilizing the enzyme this week?

Researchers are lyophilizing the protein sample in the lab.

Các nhà nghiên cứu đang đông khô mẫu protein trong phòng thí nghiệm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc kinh nghiệm còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + lyophilized
Khẳng định:The lab has lyophilized over a thousand vaccine doses this year.
Phủ định:They haven't lyophilized the new formula yet.
Nghi vấn:Have you ever lyophilized bacterial cultures?

The company has already lyophilized the entire batch.

Công ty đã đông khô xong toàn bộ lô hàng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + lyophilizing
Khẳng định:The plant has been lyophilizing samples since early morning.
Phủ định:We haven't been lyophilizing anything since the machine broke.
Nghi vấn:How long have you been lyophilizing this compound?

Scientists have been lyophilizing the vaccine for six hours straight.

Các nhà khoa học đã đông khô vắc-xin liên tục suốt sáu giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lyophilized
Khẳng định:The lab lyophilized the vaccine batch last week.
Phủ định:They didn't lyophilize the sample properly.
Nghi vấn:Did the company lyophilize the new drug last month?

Technicians lyophilized the serum before shipping it overseas.

Các kỹ thuật viên đã đông khô huyết thanh trước khi vận chuyển ra nước ngoài.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + lyophilizing
Khẳng định:We were lyophilizing the culture when the power went out.
Phủ định:She wasn't lyophilizing anything at that time.
Nghi vấn:Were they lyophilizing the vaccine when you visited?

The team was lyophilizing the compound all night.

Nhóm nghiên cứu đã đông khô hợp chất đó suốt đêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lyophilized
Khẳng định:They had lyophilized the vaccine before the inspection began.
Phủ định:The lab hadn't lyophilized the sample before it spoiled.
Nghi vấn:Had the company lyophilized the batch before the recall?

By the time we arrived, they had already lyophilized the entire shipment.

Khi chúng tôi đến, họ đã đông khô xong toàn bộ lô hàng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + lyophilizing
Khẳng định:The plant had been lyophilizing vaccines for years before it closed.
Phủ định:They hadn't been lyophilizing long before the machine failed.
Nghi vấn:Had the lab been lyophilizing that strain for months?

Scientists had been lyophilizing the sample for hours before it was ready.

Các nhà khoa học đã đông khô mẫu vật suốt nhiều giờ trước khi nó sẵn sàng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, kế hoạch, quyết định về quy trình trong tương lai.
S + will + lyophilize
Khẳng định:The new facility will lyophilize vaccines on a larger scale.
Phủ định:This machine won't lyophilize liquid samples.
Nghi vấn:Will the lab lyophilize the new formula next week?

We will lyophilize the entire batch before the deadline.

Chúng tôi sẽ đông khô toàn bộ lô hàng trước hạn chót.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + lyophilizing
Khẳng định:This time tomorrow, the team will be lyophilizing the vaccine samples.
Phủ định:They won't be lyophilizing anything during the holiday.
Nghi vấn:Will you be lyophilizing the culture at noon?

By 9 a.m. tomorrow, we will be lyophilizing the new batch.

9 giờ sáng mai, chúng tôi sẽ đang đông khô lô hàng mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + lyophilized
Khẳng định:By Friday, the lab will have lyophilized the entire shipment.
Phủ định:They won't have lyophilized the sample by then.
Nghi vấn:Will you have lyophilized the vaccine by next month?

By the end of the week, they will have lyophilized all the doses.

Đến cuối tuần, họ sẽ đã đông khô xong tất cả các liều thuốc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + lyophilizing
Khẳng định:By next year, the plant will have been lyophilizing vaccines for a decade.
Phủ định:We won't have been lyophilizing that strain for long by then.
Nghi vấn:Will you have been lyophilizing samples for five years by 2030?

By 2030, the facility will have been lyophilizing biologics for fifteen years.

Đến năm 2030, cơ sở này sẽ đã đông khô các chế phẩm sinh học suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + lyophilize / lyophilizes
Quá khứ đơn
S + lyophilized
Tương lai đơn
S + will + lyophilize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + lyophilizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + lyophilizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + lyophilizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lyophilized
Quá khứ hoàn thành
S + had + lyophilized
Tương lai hoàn thành
S + will have + lyophilized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + lyophilizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + lyophilizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + lyophilizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia lyophilize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have lyophilize the sample.→✓ I have lyophilized the sample.

Sau have/has phải dùng V3 (lyophilized), không dùng nguyên mẫu.

✗ She lyophilized the vaccine tomorrow.→✓ She will lyophilize the vaccine tomorrow.

Có trạng từ tương lai (tomorrow) → phải dùng thì tương lai, không dùng quá khứ.

✗ The lab lyophilizeed the batch.→✓ The lab lyophilized the batch.

Động từ tận cùng bằng -e chỉ thêm -d, không thêm -ed để tránh lặp e.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#lyophilize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS