GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ misspeak

All Tenses of the Verb "misspeak"

Một động từ, mười hai thì. Xem misspeak biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmisspeak
V2 · QUÁ KHỨmisspoke
V3 · PHÂN TỪmisspoken
V-INGmisspeaking
Bất quy tắc: Bất quy tắc: misspeak → misspoke → misspoken.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

misspeak · misspoke · will misspeak
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + misspeaking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + misspoken
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + misspeaking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen hoặc sự thật về việc nói sai, nói nhầm.
S + misspeak / misspeaks
Khẳng định:He often misspeaks when he's nervous.
Phủ định:She doesn't misspeak during formal speeches.
Nghi vấn:Does he misspeak often in interviews?

The senator sometimes misspeaks under pressure.

Vị thượng nghị sĩ đôi khi nói nhầm khi bị áp lực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động nói nhầm đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + misspeaking
Khẳng định:I think he is misspeaking right now.
Phủ định:She isn't misspeaking; she means it literally.
Nghi vấn:Is the spokesperson misspeaking again?

He is misspeaking because he's exhausted after the long debate.

Anh ấy đang nói nhầm vì đã kiệt sức sau cuộc tranh luận dài.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc nói nhầm đã xảy ra, còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + misspoken
Khẳng định:The official has misspoken about the budget figures.
Phủ định:She hasn't misspoken in any public statement yet.
Nghi vấn:Has the minister misspoken again this week?

He has misspoken twice during this press conference.

Ông ấy đã nói nhầm hai lần trong buổi họp báo này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh việc nói nhầm lặp đi lặp lại kéo dài đến hiện tại.
S + have/has been + misspeaking
Khẳng định:He has been misspeaking a lot lately due to stress.
Phủ định:She hasn't been misspeaking as much as before.
Nghi vấn:Have you been misspeaking during meetings recently?

The candidate has been misspeaking frequently since the scandal broke.

Ứng viên đã liên tục nói nhầm kể từ khi vụ bê bối nổ ra.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc nói nhầm đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + misspoke
Khẳng định:The CEO misspoke during the interview yesterday.
Phủ định:He didn't misspeak; he meant exactly that.
Nghi vấn:Did she misspeak at the conference?

I misspoke earlier and gave the wrong date.

Tôi đã nói nhầm lúc nãy và đưa ra sai ngày.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động nói nhầm đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + misspeaking
Khẳng định:He was misspeaking when the reporter interrupted him.
Phủ định:She wasn't misspeaking; she was just quoting someone else.
Nghi vấn:Was he misspeaking during the live broadcast?

I was misspeaking while trying to translate too quickly.

Tôi đã nói nhầm khi cố gắng dịch quá nhanh.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc nói nhầm xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + misspoken
Khẳng định:He had misspoken before the aide corrected him.
Phủ định:She hadn't misspoken before the reporters noticed.
Nghi vấn:Had the spokesperson misspoken before the clarification?

By the time he realized it, he had already misspoken twice.

Đến khi nhận ra, anh ấy đã nói nhầm hai lần rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc nói nhầm lặp lại kéo dài trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + misspeaking
Khẳng định:He had been misspeaking for minutes before anyone noticed.
Phủ định:She hadn't been misspeaking long before she corrected herself.
Nghi vấn:Had he been misspeaking throughout the speech?

The translator had been misspeaking for a while before the error was caught.

Người phiên dịch đã nói nhầm một lúc trước khi lỗi được phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán rằng ai đó có thể sẽ nói nhầm trong tương lai.
S + will + misspeak
Khẳng định:He will probably misspeak if he doesn't prepare.
Phủ định:She won't misspeak; she has rehearsed thoroughly.
Nghi vấn:Will he misspeak again during the debate?

If he's nervous, he will misspeak during the toast.

Nếu lo lắng, anh ấy sẽ nói nhầm trong bài phát biểu chúc mừng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Dự đoán việc nói nhầm sẽ đang diễn ra vào một thời điểm trong tương lai.
S + will be + misspeaking
Khẳng định:He will be misspeaking constantly if he keeps rushing.
Phủ định:She won't be misspeaking during the formal address.
Nghi vấn:Will he be misspeaking throughout the whole interview?

Knowing him, he'll be misspeaking the whole time.

Biết tính anh ấy, anh ấy sẽ liên tục nói nhầm suốt buổi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Dự đoán việc nói nhầm sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + misspoken
Khẳng định:By the end of the tour, he will have misspoken several times.
Phủ định:She won't have misspoken by the time the speech ends.
Nghi vấn:Will he have misspoken before the reporters catch it?

By tomorrow, he will have misspoken at least twice more.

Đến ngày mai, anh ấy sẽ đã lỡ nói nhầm thêm ít nhất hai lần nữa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian nói nhầm liên tục tính đến mốc tương lai.
S + will have been + misspeaking
Khẳng định:By the end of the campaign, he will have been misspeaking for months.
Phủ định:She won't have been misspeaking for long by the debate.
Nghi vấn:Will he have been misspeaking throughout the whole campaign?

By election day, he will have been misspeaking on this topic for weeks.

Đến ngày bầu cử, anh ấy sẽ đã nói nhầm về chủ đề này trong nhiều tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + misspeak / misspeaks
Quá khứ đơn
S + misspoke
Tương lai đơn
S + will + misspeak
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + misspeaking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + misspeaking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + misspeaking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + misspoken
Quá khứ hoàn thành
S + had + misspoken
Tương lai hoàn thành
S + will have + misspoken
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + misspeaking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + misspeaking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + misspeaking
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia misspeak qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have misspeak about the schedule.→✓ I have misspoken about the schedule.

Sau have/has phải dùng V3 (misspoken), không dùng nguyên mẫu.

✗ He misspoke tomorrow by mistake.→✓ He will misspeak tomorrow by mistake.

Có mốc thời gian tương lai (tomorrow) → dùng will, không dùng quá khứ đơn.

✗ She misspeaked during the speech.→✓ She misspoke during the speech.

misspeak là động từ bất quy tắc, quá khứ là misspoke, không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#misspeak#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS