GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mutilate

All Tenses of the Verb "mutilate"

Một động từ, mười hai thì. Xem mutilate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmutilate
V2 · QUÁ KHỨmutilated
V3 · PHÂN TỪmutilated
V-INGmutilating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mutilate · mutilated · will mutilate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mutilating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mutilated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mutilating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật hoặc hành vi lặp lại, không nhấn vào một lần cụ thể.
S + mutilate / mutilates
Khẳng định:Poachers mutilate elephants for their tusks.
Phủ định:This procedure doesn't mutilate healthy tissue.
Nghi vấn:Do these traps mutilate the animals they catch?

Some criminals mutilate evidence to hide their tracks.

Một số tội phạm cắt xén bằng chứng để che giấu dấu vết.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + mutilating
Khẳng định:Poachers are mutilating more rhinos this year.
Phủ định:The surgeon isn't mutilating healthy tissue during the operation.
Nghi vấn:Are the vandals mutilating the statues in the park?

Illegal hunters are mutilating protected wildlife for profit.

Những kẻ săn trộm đang cắt xẻo động vật hoang dã được bảo vệ để trục lợi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + mutilated
Khẳng định:The attackers have mutilated the victim's body.
Phủ định:The surgeon hasn't mutilated any healthy tissue.
Nghi vấn:Have the poachers mutilated many animals this season?

Vandals have mutilated several statues in the old cemetery.

Những kẻ phá hoại đã cắt xẻo vài bức tượng trong nghĩa trang cổ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + mutilating
Khẳng định:Poachers have been mutilating elephants for years.
Phủ định:The gang hasn't been mutilating crime scenes lately.
Nghi vấn:Have hunters been mutilating this species for decades?

Traffickers have been mutilating rhinos for their horns for years.

Những kẻ buôn lậu đã cắt xẻo tê giác để lấy sừng suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mutilated
Khẳng định:The attackers mutilated the body before fleeing.
Phủ định:The vandals didn't mutilate the ancient statue.
Nghi vấn:Did the poachers mutilate the elephant for its tusks?

The gang mutilated the crime scene to mislead investigators.

Băng nhóm đã cắt xẻo hiện trường để đánh lạc hướng điều tra viên.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + mutilating
Khẳng định:The soldiers were mutilating bodies when reporters arrived.
Phủ định:The surgeon wasn't mutilating tissue; he was removing the tumor precisely.
Nghi vấn:Were the poachers mutilating the carcass when rangers found them?

The extremists were mutilating statues before the police intervened.

Nhóm cực đoan đang cắt xẻo tượng trước khi cảnh sát can thiệp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra và hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + mutilated
Khẳng định:The attackers had mutilated the corpse before it was discovered.
Phủ định:The vandals hadn't mutilated the monument before the guards arrived.
Nghi vấn:Had the poachers mutilated the animal before rangers caught them?

The criminals had already mutilated the evidence before police arrived.

Bọn tội phạm đã cắt xẻo bằng chứng trước khi cảnh sát đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mutilating
Khẳng định:Poachers had been mutilating elephants for years before the crackdown.
Phủ định:The gang hadn't been mutilating crime scenes until this recent case.
Nghi vấn:Had traffickers been mutilating rhinos for long before the ban?

Hunters had been mutilating the herd for months before rangers intervened.

Những thợ săn đã cắt xẻo đàn thú suốt nhiều tháng trước khi kiểm lâm can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + mutilate
Khẳng định:Without protection, poachers will mutilate more elephants.
Phủ định:The new patrols won't mutilate the animals; they'll only tag them.
Nghi vấn:Will the gang mutilate more evidence to avoid arrest?

If the ban fails, traffickers will mutilate even more rhinos.

Nếu lệnh cấm thất bại, những kẻ buôn lậu sẽ cắt xẻo thêm nhiều tê giác.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + mutilating
Khẳng định:Without enforcement, poachers will be mutilating wildlife for years.
Phủ định:The new laws won't be mutilating anyone's livelihood, only protecting animals.
Nghi vấn:Will criminals still be mutilating crime scenes despite new forensics?

Without a crackdown, hunters will be mutilating the herd for seasons to come.

Nếu không có sự trấn áp, thợ săn sẽ đang cắt xẻo đàn thú trong nhiều mùa tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + mutilated
Khẳng định:By the decade's end, poachers will have mutilated countless elephants.
Phủ định:The new patrols won't have mutilated any wildlife by next season.
Nghi vấn:Will the gang have mutilated more evidence by the trial?

By next year, traffickers will have mutilated hundreds more rhinos.

Đến năm sau, những kẻ buôn lậu sẽ đã cắt xẻo hàng trăm con tê giác nữa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + mutilating
Khẳng định:By 2030, poachers will have been mutilating this species for generations.
Phủ định:The gang won't have been mutilating scenes for long by the time they're caught.
Nghi vấn:Will traffickers have been mutilating rhinos for decades by the total ban?

By the anniversary, hunters will have been mutilating the herd for ten years.

Đến ngày kỷ niệm, thợ săn sẽ đã cắt xẻo đàn thú suốt mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mutilate / mutilates
Quá khứ đơn
S + mutilated
Tương lai đơn
S + will + mutilate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mutilating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mutilating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mutilating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mutilated
Quá khứ hoàn thành
S + had + mutilated
Tương lai hoàn thành
S + will have + mutilated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mutilating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mutilating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mutilating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mutilate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The attackers has mutilated the body.→✓ The attackers have mutilated the body.

Chủ ngữ số nhiều (the attackers) phải dùng have, không dùng has.

✗ Poachers mutilated elephants since years.→✓ Poachers have mutilated elephants for years.

'Since' đi với mốc thời gian cụ thể, 'for' đi với khoảng thời gian; cả hai cần thì hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

✗ The gang was mutilate the evidence.→✓ The gang was mutilating the evidence.

Sau was/were trong thì quá khứ tiếp diễn phải dùng V-ing (mutilating), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mutilate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS