GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ occult

All Tenses of the Verb "occult"

Một động từ, mười hai thì. Xem occult biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUoccult
V2 · QUÁ KHỨocculted
V3 · PHÂN TỪocculted
V-INGocculting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, quy luật thiên văn, sự thật, không nhấn vào quá trình.

occult · occulted · will occult
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc che khuất đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + occulting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc che khuất đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + occulted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian che khuất kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + occulting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả quy luật thiên văn lặp lại, sự thật khoa học.
S + occult / occults
Khẳng định:The Moon occults bright stars several times a year.
Phủ định:A full moon doesn't occult faint stars easily.
Nghi vấn:Does the Moon occult planets often?

Astronomers say the Moon occults Regulus every few years.

Các nhà thiên văn cho biết Mặt Trăng che khuất sao Regulus vài năm một lần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Sự kiện che khuất đang xảy ra ngay lúc quan sát.
S + am/is/are + occulting
Khẳng định:The Moon is occulting Saturn right now.
Phủ định:It isn't occulting any star at this hour.
Nghi vấn:Is the Moon occulting Jupiter tonight?

Right now the Moon is occulting a distant star cluster.

Ngay lúc này Mặt Trăng đang che khuất một cụm sao xa xôi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Sự kiện che khuất vừa xảy ra hoặc có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + occulted
Khẳng định:The Moon has already occulted three bright stars this week.
Phủ định:It hasn't occulted Mars yet this season.
Nghi vấn:Has the Moon ever occulted a bright planet?

The Moon has occulted Venus twice this year.

Mặt Trăng đã che khuất sao Kim hai lần trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình che khuất liên tục kéo dài đến hiện tại.
S + have/has been + occulting
Khẳng định:The Moon has been occulting stars along the ecliptic all week.
Phủ định:It hasn't been occulting anything unusual lately.
Nghi vấn:How long has the Moon been occulting that star cluster?

Scientists say the asteroid has been occulting the star for several seconds.

Các nhà khoa học cho biết tiểu hành tinh đã che khuất ngôi sao đó trong vài giây.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Sự kiện che khuất đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định.
S + occulted
Khẳng định:The Moon occulted Jupiter last night.
Phủ định:It didn't occult the star as predicted.
Nghi vấn:Did the Moon occult Mars yesterday?

The asteroid occulted a faint star for exactly four seconds.

Tiểu hành tinh đã che khuất một ngôi sao mờ đúng bốn giây.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc che khuất đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + occulting
Khẳng định:The Moon was occulting the star when clouds rolled in.
Phủ định:It wasn't occulting anything when we set up the telescope.
Nghi vấn:Was the Moon occulting Saturn at midnight?

The rings were occulting the moon's surface when the probe passed by.

Các vành đai đang che khuất bề mặt mặt trăng khi tàu thăm dò bay qua.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc che khuất đã xong trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + occulted
Khẳng định:The Moon had already occulted the planet before sunset.
Phủ định:It hadn't occulted the star before the clouds appeared.
Nghi vấn:Had the Moon occulted Venus before the eclipse began?

The asteroid had occulted the star before astronomers finished setting up.

Tiểu hành tinh đã che khuất ngôi sao trước khi các nhà thiên văn lắp đặt xong thiết bị.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình che khuất kéo dài trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + occulting
Khẳng định:The Moon had been occulting stars for hours before dawn broke.
Phủ định:It hadn't been occulting long when the sky cleared.
Nghi vấn:Had the Moon been occulting that region of sky all night?

The cloud bank had been occulting the stars for most of the evening.

Dải mây đã che khuất các ngôi sao suốt phần lớn buổi tối.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán một sự kiện che khuất sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + occult
Khẳng định:The Moon will occult Mars next month.
Phủ định:It won't occult any bright star this week.
Nghi vấn:Will the Moon occult Jupiter next year?

Astronomers predict the Moon will occult Antares in October.

Các nhà thiên văn dự đoán Mặt Trăng sẽ che khuất sao Antares vào tháng Mười.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc che khuất sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + occulting
Khẳng định:At midnight, the Moon will be occulting the bright star Regulus.
Phủ định:It won't be occulting anything visible from here.
Nghi vấn:Will the Moon be occulting the star when we arrive?

By 9pm the Moon will be occulting the edge of the star cluster.

Đến 9 giờ tối, Mặt Trăng sẽ đang che khuất rìa của cụm sao.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc che khuất sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + occulted
Khẳng định:By dawn, the Moon will have occulted three stars.
Phủ định:It won't have occulted Saturn by then.
Nghi vấn:Will the Moon have occulted the planet by midnight?

By next year, the Moon will have occulted this star several times.

Đến năm sau, Mặt Trăng sẽ đã che khuất ngôi sao này vài lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian che khuất liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + occulting
Khẳng định:By the end of the night, the Moon will have been occulting stars for six hours.
Phủ định:It won't have been occulting long by sunrise.
Nghi vấn:Will the Moon have been occulting that region for hours by midnight?

By dawn, the asteroid will have been occulting the star field for a full minute.

Đến bình minh, tiểu hành tinh sẽ đã che khuất vùng sao đó trọn một phút.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + occult / occults
Quá khứ đơn
S + occulted
Tương lai đơn
S + will + occult
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + occulting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + occulting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + occulting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + occulted
Quá khứ hoàn thành
S + had + occulted
Tương lai hoàn thành
S + will have + occulted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + occulting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + occulting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + occulting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia occult qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The Moon occult the star last night.→✓ The Moon occulted the star last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn occulted, không dùng nguyên mẫu.

✗ The Moon have occulted Venus yesterday.→✓ The Moon occulted Venus yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday) → không dùng hiện tại hoàn thành have occulted.

✗ The Moon occulting Jupiter right now.→✓ The Moon is occulting Jupiter right now.

Câu tiếp diễn cần trợ động từ be (is/am/are) trước V-ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#occult#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS