GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ outclass

All Tenses of the Verb "outclass"

Một động từ, mười hai thì. Xem outclass biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ trong bối cảnh thi đấu và cạnh tranh.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUoutclass
V2 · QUÁ KHỨoutclassed
V3 · PHÂN TỪoutclassed
V-INGoutclassing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

outclass · outclassed · will outclass
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + outclassing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + outclassed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + outclassing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, nhận xét về đẳng cấp vượt trội.
S + outclass / outclasses
Khẳng định:The champion outclasses every challenger with ease.
Phủ định:The rookie doesn't outclass seasoned professionals yet.
Nghi vấn:Does this brand outclass its competitors in quality?

Top athletes usually outclass amateurs in every event.

Các vận động viên hàng đầu thường vượt trội hẳn nghiệp dư trong mọi nội dung.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + outclassing
Khẳng định:The champion is outclassing every rival at this tournament.
Phủ định:The favourite isn't outclassing anyone in this round.
Nghi vấn:Is the new model outclassing the competition this year?

Our product is outclassing every rival on the market right now.

Sản phẩm của chúng tôi đang vượt trội hẳn mọi đối thủ trên thị trường ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc có kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + outclassed
Khẳng định:The team has outclassed every opponent this season.
Phủ định:They haven't outclassed the reigning champion yet.
Nghi vấn:Has the new design outclassed the previous version?

This model has outclassed every competitor in independent tests.

Mẫu này đã vượt trội hẳn mọi đối thủ trong các bài kiểm tra độc lập.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + outclassing
Khẳng định:The brand has been outclassing rivals for the past two years.
Phủ định:We haven't been outclassing the market leader lately.
Nghi vấn:How long has the champion been outclassing everyone?

She has been outclassing her rivals in every match this season.

Cô ấy đã vượt trội hẳn các đối thủ trong mọi trận đấu suốt mùa này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + outclassed
Khẳng định:The champion outclassed the challenger in the final round.
Phủ định:The old model didn't outclass the new one in tests.
Nghi vấn:Did the team outclass its rival last night?

Our product outclassed every competitor at the trade show.

Sản phẩm của chúng tôi đã vượt trội hẳn mọi đối thủ tại hội chợ thương mại.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + outclassing
Khẳng định:The champion was outclassing the challenger when the match was stopped.
Phủ định:We weren't outclassing anyone before the upgrade.
Nghi vấn:Was the brand outclassing its rivals before the recall?

The favourite was outclassing every rival when the injury occurred.

Ứng cử viên hàng đầu đang vượt trội hẳn mọi đối thủ khi chấn thương xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + outclassed
Khẳng định:The team had outclassed every rival before the final whistle.
Phủ định:They hadn't outclassed the champion before the injury.
Nghi vấn:Had the brand outclassed its rivals before the new model launched?

By half-time, the champion had already outclassed the challenger.

Đến giờ nghỉ giữa hiệp, nhà vô địch đã vượt trội hẳn người thách đấu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + outclassing
Khẳng định:The brand had been outclassing rivals for years before the scandal.
Phủ định:We hadn't been outclassing the leader for long before sales dropped.
Nghi vấn:Had the champion been outclassing rivals before the injury forced a break?

The team had been outclassing its rivals for a decade before the decline began.

Đội đã vượt trội hẳn các đối thủ suốt một thập kỷ trước khi bắt đầu sa sút.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, kế hoạch hoặc dự đoán về tương lai.
S + will + outclass
Khẳng định:The new model will outclass every rival on the market.
Phủ định:They won't outclass the champion without better training.
Nghi vấn:Will the new lineup outclass last year's team?

With this upgrade, the product will outclass every competitor.

Với bản nâng cấp này, sản phẩm sẽ vượt trội hẳn mọi đối thủ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + outclassing
Khẳng định:By launch day, the product will be outclassing every rival.
Phủ định:They won't be outclassing anyone without a redesign.
Nghi vấn:Will the champion be outclassing the field at the next event?

This time next month, the brand will be outclassing every competitor.

Vào thời điểm này tháng sau, thương hiệu sẽ đang vượt trội hẳn mọi đối thủ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + outclassed
Khẳng định:By the finals, the team will have outclassed every rival.
Phủ định:They won't have outclassed the champion by the deadline.
Nghi vấn:Will the new model have outclassed the competition by next year?

By next season, the club will have outclassed every rival in the league.

Đến mùa sau, câu lạc bộ sẽ đã vượt trội hẳn mọi đối thủ trong giải đấu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + outclassing
Khẳng định:By 2030, the brand will have been outclassing rivals for a decade.
Phủ định:They won't have been outclassing the market for long by then.
Nghi vấn:Will the team have been outclassing rivals for five years by 2029?

By 2029, the champion will have been outclassing the field for five straight years.

Đến năm 2029, nhà vô địch sẽ đã vượt trội hẳn mọi đối thủ suốt năm năm liên tiếp.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + outclass / outclasses
Quá khứ đơn
S + outclassed
Tương lai đơn
S + will + outclass
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + outclassing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + outclassing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + outclassing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + outclassed
Quá khứ hoàn thành
S + had + outclassed
Tương lai hoàn thành
S + will have + outclassed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + outclassing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + outclassing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + outclassing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia outclass qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The team have outclassed its rival.→✓ The team has outclassed its rival.

Chủ ngữ số ít 'the team' phải dùng 'has', không dùng 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.

✗ They are outclass the competition.→✓ They are outclassing the competition.

Sau am/is/are phải là V-ing (outclassing), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ The brand outclassed rivals since the launch.→✓ The brand has outclassed rivals since the launch.

Có 'since' chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#outclass#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS