GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ overlie

All Tenses of the Verb "overlie"

Một động từ, mười hai thì. Xem overlie biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUoverlie
V2 · QUÁ KHỨoverlay
V3 · PHÂN TỪoverlain
V-INGoverlying
Bất quy tắc: Bất quy tắc: overlie → overlay → overlain.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

overlie · overlay · will overlie
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + overlying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + overlain
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + overlying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + overlie / overlies
Khẳng định:A thick layer of clay overlies the bedrock here.
Phủ định:Sand doesn't overlie the limestone in this region.
Nghi vấn:Does volcanic ash overlie the soil layer?

A layer of soft sediment overlies the rock in this area.

Một lớp trầm tích mềm phủ lên trên đá tại khu vực này.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + overlying
Khẳng định:The new sediment is overlying the older rock layer.
Phủ định:The ash isn't overlying the entire valley yet.
Nghi vấn:Is the fog overlying the whole city tonight?

A dense mist is overlying the valley this morning.

Một lớp sương dày đang phủ lên thung lũng sáng nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + overlain
Khẳng định:Volcanic ash has overlain this soil for centuries.
Phủ định:The debris hasn't overlain the entire field.
Nghi vấn:Has sediment overlain the bedrock since the flood?

A layer of silt has overlain the riverbed since the storm.

Một lớp phù sa đã phủ lên lòng sông kể từ trận bão.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + overlying
Khẳng định:The ash has been overlying the fields since the eruption.
Phủ định:The smog hasn't been overlying the city as much lately.
Nghi vấn:How long has the fog been overlying the coastline?

Thick smog has been overlying the city for weeks.

Sương khói dày đã phủ lên thành phố suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + overlay
Khẳng định:A layer of ash overlay the ancient city after the eruption.
Phủ định:The sediment didn't overlie the bedrock evenly.
Nghi vấn:Did the flood debris overlie the fields last spring?

Thick snow overlay the entire mountain last winter.

Tuyết dày đã phủ lên cả ngọn núi vào mùa đông năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + overlying
Khẳng định:A haze was overlying the harbor when we arrived.
Phủ định:The mist wasn't overlying the fields that morning.
Nghi vấn:Was smoke overlying the town during the fire?

A thin layer of frost was overlying the grass at dawn.

Một lớp sương giá mỏng đang phủ lên bãi cỏ lúc bình minh.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + overlain
Khẳng định:Ash had overlain the ruins for centuries before archaeologists found them.
Phủ định:Sediment hadn't overlain the fossil before it was discovered.
Nghi vấn:Had lava overlain the village before it was excavated?

A layer of dust had overlain the artifact before the team uncovered it.

Một lớp bụi đã phủ lên hiện vật trước khi đội khảo cổ tìm thấy nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + overlying
Khẳng định:Ash had been overlying the fields for years before it was removed.
Phủ định:Smog hadn't been overlying the city long before the rain cleared it.
Nghi vấn:Had fog been overlying the coast for days before it lifted?

Sediment had been overlying the reef for decades before divers noticed it.

Trầm tích đã phủ lên rạn san hô suốt nhiều thập kỷ trước khi thợ lặn phát hiện ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + overlie
Khẳng định:New sediment will overlie the old layer over time.
Phủ định:The ash won't overlie the whole region.
Nghi vấn:Will lava overlie the entire valley after the eruption?

Fresh snow will overlie the trail by tomorrow morning.

Tuyết mới sẽ phủ lên con đường mòn vào sáng mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + overlying
Khẳng định:By evening, fog will be overlying the entire bay.
Phủ định:Smoke won't be overlying the city by then.
Nghi vấn:Will haze be overlying the valley by sunset?

By tonight, mist will be overlying the lake again.

Đến tối nay, sương mù sẽ lại đang phủ lên mặt hồ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + overlain
Khẳng định:By next year, new soil will have overlain the old riverbed.
Phủ định:Ash won't have overlain the entire field by spring.
Nghi vấn:Will sediment have overlain the ruins by the time we dig?

By the time we return, dust will have overlain the whole site.

Đến lúc chúng ta quay lại, bụi sẽ đã phủ lên cả khu vực này.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + overlying
Khẳng định:By 2030, ash will have been overlying the fields for a decade.
Phủ định:Smog won't have been overlying the city that long by then.
Nghi vấn:Will sediment have been overlying the reef for a century by then?

By next century, sediment will have been overlying the reef for a thousand years.

Đến thế kỷ sau, trầm tích sẽ đã phủ lên rạn san hô suốt một nghìn năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + overlie / overlies
Quá khứ đơn
S + overlay
Tương lai đơn
S + will + overlie
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + overlying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + overlying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + overlying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + overlain
Quá khứ hoàn thành
S + had + overlain
Tương lai hoàn thành
S + will have + overlain
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + overlying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + overlying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + overlying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia overlie qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ Ash has overlaid the field.→✓ Ash has overlain the field.

V3 của overlie là overlain, không phải overlaid (đó là V3 của động từ overlay khác).

✗ Sediment overlies the rock last year.→✓ Sediment overlay the rock last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn overlay.

✗ The snow overlies the fields every winter, is it?→✓ Does the snow overlie the fields every winter?

Câu hỏi thì hiện tại đơn dùng trợ động từ do/does, không đảo ngữ trực tiếp.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#overlie#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS