GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ overrun

All Tenses of the Verb "overrun"

Một động từ, mười hai thì. Xem overrun biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUoverrun
V2 · QUÁ KHỨoverran
V3 · PHÂN TỪoverrun
V-INGoverrunning
Bất quy tắc: Bất quy tắc: overrun → overran → overrun.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

overrun · overran · will overrun
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + overrunning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + overrun
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + overrunning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật hoặc thói quen: lan tràn, chiếm cứ, hoặc vượt quá giới hạn.
S + overrun / overruns
Khẳng định:The meeting always overruns by twenty minutes.
Phủ định:This project doesn't overrun its budget.
Nghi vấn:Does the show usually overrun its time slot?

Weeds overrun the garden if nobody tends it.

Cỏ dại sẽ mọc tràn lan trong vườn nếu không ai chăm sóc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc tràn ngập/vượt quá đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + overrunning
Khẳng định:The rats are overrunning the old warehouse.
Phủ định:The project isn't overrunning its schedule this time.
Nghi vấn:Is the budget overrunning again this quarter?

Tourists are overrunning the small village this summer.

Du khách đang tràn ngập ngôi làng nhỏ mùa hè này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc tràn ngập/vượt quá đã xảy ra, còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + overrun
Khẳng định:The costs have overrun the original estimate.
Phủ định:The construction hasn't overrun the deadline yet.
Nghi vấn:Has the army overrun the border town?

Invasive species have overrun the entire lake.

Các loài xâm lấn đã tràn ngập toàn bộ hồ nước.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình tràn ngập/vượt quá kéo dài đến hiện tại.
S + have/has been + overrunning
Khẳng định:The project has been overrunning its budget for months.
Phủ định:The meeting hasn't been overrunning as much lately.
Nghi vấn:Has the disease been overrunning the region for long?

Insects have been overrunning the crops all season.

Sâu bọ đã tràn ngập mùa màng suốt cả mùa vụ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc tràn ngập/vượt quá đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + overran
Khẳng định:The enemy troops overran the small fort last night.
Phủ định:The event didn't overrun its schedule this year.
Nghi vấn:Did the flood overrun the entire valley?

The river overran its banks after the storm.

Con sông đã tràn bờ sau cơn bão.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc tràn ngập đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + overrunning
Khẳng định:The soldiers were overrunning the city when reinforcements arrived.
Phủ định:The costs weren't overrunning the budget at that stage.
Nghi vấn:Was the meeting overrunning when you left?

Locusts were overrunning the fields when the farmers intervened.

Châu chấu đang tràn ngập cánh đồng khi nông dân can thiệp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc tràn ngập xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + overrun
Khẳng định:The invaders had overrun the whole region before help arrived.
Phủ định:The project hadn't overrun the deadline before the new manager took over.
Nghi vấn:Had the disease overrun the village before the doctors got there?

Weeds had overrun the field before anyone noticed.

Cỏ dại đã mọc tràn lan khắp cánh đồng trước khi ai đó phát hiện ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc tràn ngập kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + overrunning
Khẳng định:The costs had been overrunning the budget for weeks before anyone checked.
Phủ định:The pests hadn't been overrunning the farm for long before they were noticed.
Nghi vấn:Had the army been overrunning the territory for months?

The vines had been overrunning the wall for years before the owner cut them back.

Dây leo đã mọc tràn lan trên bức tường trong nhiều năm trước khi chủ nhà cắt tỉa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán việc tràn ngập/vượt quá sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + overrun
Khẳng định:Without control, the weeds will overrun the whole garden.
Phủ định:The new plan won't overrun the budget.
Nghi vấn:Will the project overrun its deadline again?

If left unchecked, the invasive plant will overrun the entire park.

Nếu không kiểm soát, loài cây xâm lấn sẽ tràn ngập toàn bộ công viên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Dự đoán việc tràn ngập sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + overrunning
Khẳng định:By next month, tourists will be overrunning the beach again.
Phủ định:The costs won't be overrunning the budget under the new controls.
Nghi vấn:Will the meeting be overrunning past six again?

This time next year, crowds will be overrunning the new stadium.

Giờ này năm sau, đám đông sẽ đang tràn ngập sân vận động mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Dự đoán việc tràn ngập/vượt quá sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + overrun
Khẳng định:By the end of the year, the project will have overrun its budget significantly.
Phủ định:The team won't have overrun the deadline by the review date.
Nghi vấn:Will the algae have overrun the pond by summer?

By 2027, urban sprawl will have overrun most of the farmland.

Đến năm 2027, sự đô thị hóa lan tràn sẽ đã chiếm hết phần lớn đất nông nghiệp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian tràn ngập/vượt quá liên tục tính đến mốc tương lai.
S + will have been + overrunning
Khẳng định:By December, the costs will have been overrunning the budget for a full year.
Phủ định:The insects won't have been overrunning the crops for long by harvest.
Nghi vấn:Will the disease have been overrunning the region for a decade by then?

By next spring, the vines will have been overrunning the fence for three years.

Đến mùa xuân tới, dây leo sẽ đã mọc tràn lan trên hàng rào được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + overrun / overruns
Quá khứ đơn
S + overran
Tương lai đơn
S + will + overrun
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + overrunning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + overrunning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + overrunning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + overrun
Quá khứ hoàn thành
S + had + overrun
Tương lai hoàn thành
S + will have + overrun
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + overrunning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + overrunning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + overrunning
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia overrun qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The budget has overran the estimate.→✓ The budget has overrun the estimate.

Sau have/has phải dùng V3 (overrun), không dùng dạng quá khứ (overran).

✗ The troops overrun the town last year.→✓ The troops overran the town last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (overran), không dùng nguyên mẫu.

✗ The weeds overrunned the garden.→✓ The weeds overran the garden.

overrun là động từ bất quy tắc, quá khứ là overran, không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#overrun#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS