GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pidginize

All Tenses of the Verb "pidginize"

Một động từ, mười hai thì. Xem pidginize biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpidginize
V2 · QUÁ KHỨpidginized
V3 · PHÂN TỪpidginized
V-INGpidginizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

pidginize · pidginized · will pidginize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + pidginizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + pidginized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + pidginizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + pidginize
Khẳng định:Contact between traders often pidginizes the local language.
Phủ định:Isolated communities rarely pidginize their speech.
Nghi vấn:Does prolonged trade contact pidginize a language?

Sustained contact between traders pidginizes the shared language over time.

Sự tiếp xúc lâu dài giữa các thương nhân khiến ngôn ngữ chung dần bị pidgin hóa theo thời gian.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + pidginizing
Khẳng định:Linguists say the trade language is pidginizing rapidly in this region.
Phủ định:The dialect isn't pidginizing as fast as researchers expected.
Nghi vấn:Is the border language pidginizing under new trade pressure?

Right now, the coastal dialect is pidginizing due to increased trade.

Ngay lúc này, phương ngữ vùng ven biển đang bị pidgin hóa do giao thương gia tăng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + pidginized
Khẳng định:Researchers have pidginized their model of the contact language for the study.
Phủ định:The community hasn't pidginized its language despite years of contact.
Nghi vấn:Have linguists pidginized this dialect in their analysis?

Scholars have pidginized the trade jargon in their latest paper.

Các học giả đã pidgin hóa thứ tiếng lóng thương mại trong bài nghiên cứu mới nhất.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + pidginizing
Khẳng định:The language has been pidginizing steadily since the port opened.
Phủ định:It hasn't been pidginizing as quickly as the neighboring dialect.
Nghi vấn:How long has this trade language been pidginizing?

The local tongue has been pidginizing for decades along this trade route.

Ngôn ngữ địa phương đã bị pidgin hóa dần suốt nhiều thập kỷ dọc tuyến đường thương mại này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + pidginized
Khẳng định:Centuries of trade pidginized the coastal language.
Phủ định:Colonization didn't pidginize every local dialect equally.
Nghi vấn:Did constant contact pidginize the port language?

Historians noted that trade pidginized the local speech by the 1800s.

Các nhà sử học ghi nhận rằng giao thương đã khiến tiếng nói địa phương bị pidgin hóa vào thế kỷ 19.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + pidginizing
Khẳng định:The dialect was pidginizing when researchers first documented it.
Phủ định:The inland language wasn't pidginizing at the same rate.
Nghi vấn:Was the trade language pidginizing before colonization began?

The port speech was pidginizing rapidly when the first traders arrived.

Tiếng nói ở cảng đang bị pidgin hóa nhanh chóng khi những thương nhân đầu tiên đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + pidginized
Khẳng định:By the time linguists arrived, trade had already pidginized the local speech.
Phủ định:The isolated village hadn't pidginized its language before the road was built.
Nghi vấn:Had contact pidginized the dialect before the study began?

By 1900, decades of trade had pidginized the region's common tongue.

Đến năm 1900, hàng chục năm giao thương đã khiến tiếng nói chung của vùng này bị pidgin hóa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + pidginizing
Khẳng định:The language had been pidginizing for generations before it stabilized.
Phủ định:The dialect hadn't been pidginizing long before scholars intervened.
Nghi vấn:Had the trade tongue been pidginizing steadily before it was documented?

The border speech had been pidginizing for a century before researchers recorded it.

Tiếng nói vùng biên đã bị pidgin hóa suốt một thế kỷ trước khi các nhà nghiên cứu ghi lại nó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + pidginize
Khẳng định:Continued contact will pidginize the two languages further.
Phủ định:Strict language policy won't pidginize the official tongue.
Nghi vấn:Will ongoing trade pidginize the regional dialect?

Experts predict that migration will pidginize the border dialect within a decade.

Các chuyên gia dự đoán rằng di cư sẽ khiến phương ngữ vùng biên bị pidgin hóa trong vòng một thập kỷ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + pidginizing
Khẳng định:By next decade, ongoing contact will be pidginizing the local speech even more.
Phủ định:The isolated dialect won't be pidginizing at the same pace.
Nghi vấn:Will the trade language be pidginizing further as contact increases?

In coming years, this dialect will be pidginizing under growing trade pressure.

Trong những năm tới, phương ngữ này sẽ đang tiếp tục bị pidgin hóa do áp lực giao thương ngày càng tăng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + pidginized
Khẳng định:By 2050, sustained contact will have pidginized the region's shared tongue.
Phủ định:The remote village won't have pidginized its dialect by then.
Nghi vấn:Will trade have pidginized the coastal language by the next census?

By the next generation, contact will have pidginized much of the local vocabulary.

Đến thế hệ sau, sự tiếp xúc sẽ đã khiến phần lớn từ vựng địa phương bị pidgin hóa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + pidginizing
Khẳng định:By then, the language will have been pidginizing for over a century.
Phủ định:The dialect won't have been pidginizing long enough to stabilize.
Nghi vấn:Will this trade tongue have been pidginizing for decades by the time it's documented?

By 2040, the border speech will have been pidginizing for nearly 200 years.

Đến năm 2040, tiếng nói vùng biên sẽ đã bị pidgin hóa suốt gần 200 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pidginize
Quá khứ đơn
S + pidginized
Tương lai đơn
S + will + pidginize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + pidginizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + pidginizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + pidginizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + pidginized
Quá khứ hoàn thành
S + had + pidginized
Tương lai hoàn thành
S + will have + pidginized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + pidginizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + pidginizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + pidginizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia pidginize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ Trade has pidginize the language.→✓ Trade has pidginized the language.

Sau have/has phải dùng V3 (pidginized), không dùng nguyên mẫu (pidginize).

✗ It didn't pidginized the dialect.→✓ It didn't pidginize the dialect.

Sau did (phủ định/nghi vấn) dùng động từ nguyên mẫu (pidginize), không thêm -ed.

✗ Contact pidginizeed the tongue.→✓ Contact pidginized the tongue.

Động từ tận cùng bằng -e chỉ cần thêm -d (pidginize → pidginized), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#pidginize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS