GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ precess

All Tenses of the Verb "precess"

Một động từ, mười hai thì. Xem precess biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUprecess
V2 · QUÁ KHỨprecessed
V3 · PHÂN TỪprecessed
V-INGprecessing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu quy luật vật lý/thiên văn, sự thật, không nhấn vào quá trình đảo chóp.

precess · precessed · will precess
C
Tiếp diễn
Continuous

Quá trình đảo chóp đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + precessing
P
Hoàn thành
Perfect

Quá trình đảo chóp đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + precessed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian đảo chóp kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + precessing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả quy luật vật lý/thiên văn lặp lại, sự thật khoa học.
S + precess / precesses
Khẳng định:Earth's axis precesses over a cycle of about 26,000 years.
Phủ định:A stationary gyroscope doesn't precess without torque.
Nghi vấn:Does the Moon's orbit precess over time?

A spinning top precesses when gravity pulls on its axis.

Con quay đảo chóp khi trọng lực tác động lên trục quay của nó.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Quá trình đảo chóp đang xảy ra ngay lúc quan sát.
S + am/is/are + precessing
Khẳng định:The gyroscope is precessing slowly on the table.
Phủ định:It isn't precessing much at this speed.
Nghi vấn:Is the top precessing faster now?

Right now the satellite's orbit is precessing due to Earth's gravity.

Ngay lúc này quỹ đạo vệ tinh đang đảo chóp do trọng lực Trái Đất.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Quá trình đảo chóp vừa xảy ra hoặc có kết quả liên hệ hiện tại.
S + have/has + precessed
Khẳng định:Earth's axis has precessed noticeably since ancient times.
Phủ định:The gyroscope hasn't precessed since we adjusted it.
Nghi vấn:Has the satellite's orbit precessed significantly this year?

Scientists say the axis has precessed by several degrees over centuries.

Các nhà khoa học cho biết trục Trái Đất đã đảo chóp vài độ qua nhiều thế kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình đảo chóp liên tục kéo dài đến hiện tại.
S + have/has been + precessing
Khẳng định:The gyroscope has been precessing steadily for an hour.
Phủ định:It hasn't been precessing as smoothly as before.
Nghi vấn:How long has the top been precessing?

The Moon's orbital plane has been precessing for billions of years.

Mặt phẳng quỹ đạo của Mặt Trăng đã đảo chóp suốt hàng tỷ năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Quá trình đảo chóp đã xảy ra và kết thúc ở một thời điểm quá khứ.
S + precessed
Khẳng định:The gyroscope precessed until it lost momentum.
Phủ định:It didn't precess as fast as predicted.
Nghi vấn:Did the satellite's orbit precess during the mission?

The top precessed wildly before it fell over.

Con quay đã đảo chóp mạnh trước khi đổ xuống.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Quá trình đảo chóp đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + precessing
Khẳng định:The gyroscope was precessing when we measured its angle.
Phủ định:It wasn't precessing noticeably at first.
Nghi vấn:Was the top precessing when you filmed it?

Earth's axis was precessing slowly throughout that era.

Trục Trái Đất đang đảo chóp chậm rãi suốt thời kỳ đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Quá trình đảo chóp đã hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + precessed
Khẳng định:The axis had already precessed several degrees before the measurement.
Phủ định:It hadn't precessed much before the experiment ended.
Nghi vấn:Had the gyroscope precessed fully before it stopped?

The orbit had precessed noticeably before astronomers noticed the shift.

Quỹ đạo đã đảo chóp đáng kể trước khi các nhà thiên văn nhận ra sự dịch chuyển.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình đảo chóp kéo dài trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + precessing
Khẳng định:The gyroscope had been precessing for minutes before it slowed down.
Phủ định:It hadn't been precessing long before friction stopped it.
Nghi vấn:Had the axis been precessing steadily for centuries?

The Moon's orbit had been precessing for eons before humans measured it.

Quỹ đạo Mặt Trăng đã đảo chóp suốt hàng triệu năm trước khi con người đo được.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hiện tượng đảo chóp sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + precess
Khẳng định:Earth's axis will precess further over the next millennium.
Phủ định:The gyroscope won't precess once it stops spinning.
Nghi vấn:Will the satellite's orbit precess over the mission's lifetime?

In a few thousand years, the pole star will precess out of alignment.

Trong vài nghìn năm nữa, sao Bắc Cực sẽ đảo chóp lệch khỏi vị trí thẳng hàng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình đảo chóp tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + precessing
Khẳng định:In a decade, the axis will be precessing toward a new orientation.
Phủ định:It won't be precessing much by the time we launch.
Nghi vấn:Will the gyroscope be precessing when we test it?

By next century, Earth's axis will be precessing toward Vega.

Đến thế kỷ sau, trục Trái Đất sẽ đang đảo chóp hướng về sao Vega.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Quá trình đảo chóp sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + precessed
Khẳng định:By 12000 AD, the axis will have precessed halfway through its cycle.
Phủ định:It won't have precessed fully by then.
Nghi vấn:Will the orbit have precessed noticeably by next year?

By the year 14000, Earth's axis will have precessed toward Vega.

Đến năm 14000, trục Trái Đất sẽ đã đảo chóp hướng về sao Vega.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian đảo chóp liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + precessing
Khẳng định:By the end of the cycle, the axis will have been precessing for 26,000 years.
Phủ định:It won't have been precessing long by comparison.
Nghi vấn:Will the gyroscope have been precessing for an hour by then?

By that date, the Moon's orbit will have been precessing for millions of years.

Đến thời điểm đó, quỹ đạo Mặt Trăng sẽ đã đảo chóp suốt hàng triệu năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + precess / precesses
Quá khứ đơn
S + precessed
Tương lai đơn
S + will + precess
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + precessing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + precessing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + precessing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + precessed
Quá khứ hoàn thành
S + had + precessed
Tương lai hoàn thành
S + will have + precessed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + precessing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + precessing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + precessing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia precess qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The axis precess slowly.→✓ The axis precesses slowly.

Ngôi thứ ba số ít cần thêm -es sau âm xì (ss): precesses.

✗ The gyroscope precessed already.→✓ The gyroscope has already precessed.

Với already không nêu mốc thời gian cụ thể, dùng hiện tại hoàn thành has precessed.

✗ The top is precess on the table.→✓ The top is precessing on the table.

Thì tiếp diễn cần V-ing (precessing) sau am/is/are, không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#precess#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS