GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reforest

All Tenses of the Verb "reforest"

Một động từ, mười hai thì. Xem reforest biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUreforest
V2 · QUÁ KHỨreforested
V3 · PHÂN TỪreforested
V-INGreforesting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

reforest · reforested · will reforest
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reforesting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reforested
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + reforesting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu một chính sách, chương trình hoặc thói quen lặp lại.
S + reforest / reforests
Khẳng định:The province reforests thousands of hectares every spring.
Phủ định:The agency doesn't reforest land without local consent.
Nghi vấn:Does the program reforest degraded farmland?

Volunteers reforest the hillside every rainy season.

Các tình nguyện viên trồng lại rừng trên sườn đồi mỗi mùa mưa.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + reforesting
Khẳng định:The community is reforesting the burned area this month.
Phủ định:The agency isn't reforesting the wetland because of flooding.
Nghi vấn:Is the country reforesting faster than it is losing forest?

Local farmers are reforesting the slopes with native species.

Nông dân địa phương đang trồng lại rừng trên sườn dốc bằng các loài cây bản địa.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất và còn ảnh hưởng tới hiện tại.
S + have/has + reforested
Khẳng định:The organization has reforested over a million hectares since 2010.
Phủ định:They haven't reforested the entire watershed yet.
Nghi vấn:Has the project reforested the riverbank successfully?

Volunteers have reforested nearly the whole ridge this decade.

Các tình nguyện viên đã trồng lại rừng gần như toàn bộ dãy núi trong thập kỷ này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình trồng lại rừng kéo dài liên tục tới hiện tại.
S + have/has been + reforesting
Khẳng định:The NGO has been reforesting the basin for over a decade.
Phủ định:The government hasn't been reforesting the coast as quickly as promised.
Nghi vấn:How long have they been reforesting this watershed?

Villagers have been reforesting the hills since the landslide.

Dân làng đã liên tục trồng lại rừng trên đồi từ sau trận lở đất.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reforested
Khẳng định:The government reforested the ridge after the fire in 2005.
Phủ định:The agency didn't reforest the whole valley last year.
Nghi vấn:Did volunteers reforest the burned hillside last spring?

The community reforested the watershed after years of erosion.

Cộng đồng đã trồng lại rừng ở lưu vực sau nhiều năm xói mòn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reforesting
Khẳng định:The team was reforesting the slope when the storm hit.
Phủ định:They weren't reforesting the coastline when the survey took place.
Nghi vấn:Were farmers reforesting the plain when the drought began?

Villagers were reforesting the hillside when the funding ran out.

Dân làng đang trồng lại rừng trên sườn đồi khi nguồn tài trợ cạn kiệt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reforested
Khẳng định:The province had reforested the basin before the new policy took effect.
Phủ định:They hadn't reforested the valley before the flood struck.
Nghi vấn:Had the agency reforested the ridge before the audit began?

By the time the drought ended, the team had already reforested the hills.

Khi hạn hán kết thúc, đội của họ đã trồng lại rừng trên đồi rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + reforesting
Khẳng định:The NGO had been reforesting the basin for years before it received recognition.
Phủ định:They hadn't been reforesting the slope long before the landslide occurred.
Nghi vấn:Had volunteers been reforesting the coast before the storm season began?

Villagers had been reforesting the hills for a decade before the government joined in.

Dân làng đã trồng lại rừng trên đồi suốt một thập kỷ trước khi chính phủ tham gia.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, kế hoạch hoặc cam kết về tương lai.
S + will + reforest
Khẳng định:The government will reforest the burned area next spring.
Phủ định:The agency won't reforest the site without community approval.
Nghi vấn:Will the country reforest enough land to meet its climate pledge?

Officials say the province will reforest ten thousand hectares this year.

Quan chức cho biết tỉnh sẽ trồng lại rừng trên mười nghìn héc-ta trong năm nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + reforesting
Khẳng định:By next month volunteers will be reforesting the entire ridge.
Phủ định:The agency won't be reforesting the coast until funding arrives.
Nghi vấn:Will the team still be reforesting the valley next year?

By 2030 the project will be reforesting new areas every season.

Đến năm 2030, dự án sẽ đang trồng lại rừng ở những khu vực mới mỗi mùa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reforested
Khẳng định:By 2040 the country will have reforested a third of its degraded land.
Phủ định:The agency won't have reforested the whole basin by then.
Nghi vấn:Will the program have reforested the watershed by next decade?

By the time the treaty expires, the region will have reforested most of the valley.

Đến khi hiệp ước hết hạn, khu vực sẽ đã trồng lại rừng phần lớn thung lũng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + reforesting
Khẳng định:By 2035 the NGO will have been reforesting the basin for twenty-five years.
Phủ định:They won't have been reforesting the coast for long if the funding stops.
Nghi vấn:Will the community have been reforesting the hills for a decade by then?

By next year villagers will have been reforesting the slopes for five years straight.

Đến năm sau, dân làng sẽ đã trồng lại rừng trên sườn đồi liên tục suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reforest / reforests
Quá khứ đơn
S + reforested
Tương lai đơn
S + will + reforest
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reforesting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reforesting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reforesting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reforested
Quá khứ hoàn thành
S + had + reforested
Tương lai hoàn thành
S + will have + reforested
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reforesting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reforesting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reforesting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia reforest qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The agency has reforested the valley in 2015.→✓ The agency reforested the valley in 2015.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (in 2015) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ Villagers are reforesting this hillside since the landslide.→✓ Villagers have been reforesting this hillside since the landslide.

Since chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

✗ They will reforest the ridge when the rain will stop.→✓ They will reforest the ridge when the rain stops.

Mệnh đề thời gian (when, after, before...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#reforest#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS