GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rejuvenate

All Tenses of the Verb "rejuvenate"

Một động từ, mười hai thì. Xem rejuvenate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrejuvenate
V2 · QUÁ KHỨrejuvenated
V3 · PHÂN TỪrejuvenated
V-INGrejuvenating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rejuvenate · rejuvenated · will rejuvenate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rejuvenating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rejuvenated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rejuvenating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tác dụng thường xuyên.
S + rejuvenate / rejuvenates
Khẳng định:A short walk rejuvenates the mind.
Phủ định:Coffee doesn't rejuvenate the body the way sleep does.
Nghi vấn:Does this cream rejuvenate the skin?

Regular exercise rejuvenates the whole body.

Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể trẻ hóa toàn diện.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rejuvenating
Khẳng định:The spa is rejuvenating tired travelers this weekend.
Phủ định:This treatment isn't rejuvenating my skin much.
Nghi vấn:Is the retreat rejuvenating your energy?

She is rejuvenating her garden after the long winter.

Cô ấy đang làm mới khu vườn sau mùa đông dài.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + rejuvenated
Khẳng định:The vacation has rejuvenated her completely.
Phủ định:He hasn't rejuvenated his old habits yet.
Nghi vấn:Has the new routine rejuvenated your health?

The renovation has rejuvenated the whole neighborhood.

Việc cải tạo đã làm hồi sinh cả khu phố.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rejuvenating
Khẳng định:She has been rejuvenating her skin with this serum for months.
Phủ định:They haven't been rejuvenating the old orchard lately.
Nghi vấn:How long have you been rejuvenating your daily routine?

He has been rejuvenating his career through night classes.

Anh ấy đã làm mới sự nghiệp của mình bằng các lớp học buổi tối.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rejuvenated
Khẳng định:The holiday rejuvenated the whole family last month.
Phủ định:The old remedy didn't rejuvenate her energy.
Nghi vấn:Did the massage rejuvenate your back?

A good night's sleep rejuvenated him instantly.

Một giấc ngủ ngon đã giúp anh ấy phục hồi năng lượng ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rejuvenating
Khẳng định:She was rejuvenating her skills when the offer came in.
Phủ định:They weren't rejuvenating the park at the time.
Nghi vấn:Were you rejuvenating your website last quarter?

The team was rejuvenating the old brand when the founder retired.

Nhóm đang làm mới thương hiệu cũ thì nhà sáng lập nghỉ hưu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rejuvenated
Khẳng định:The trip had rejuvenated her before the busy season started.
Phủ định:He hadn't rejuvenated his strength before the marathon.
Nghi vấn:Had the treatment rejuvenated her skin before the wedding?

By spring the garden had rejuvenated completely.

Đến mùa xuân, khu vườn đã hồi sinh hoàn toàn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rejuvenating
Khẳng định:She had been rejuvenating her routine for weeks before feeling better.
Phủ định:They hadn't been rejuvenating the estate before the sale.
Nghi vấn:Had he been rejuvenating his diet before the checkup?

The clinic had been rejuvenating patients' skin for years before the new therapy.

Phòng khám đã trẻ hóa làn da cho bệnh nhân nhiều năm trước khi có liệu pháp mới.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + rejuvenate
Khẳng định:This break will rejuvenate you before the exams.
Phủ định:One session won't rejuvenate your whole body.
Nghi vấn:Will the new formula rejuvenate aging skin?

A short retreat will rejuvenate your mind and body.

Một kỳ nghỉ ngắn sẽ giúp tâm trí và cơ thể bạn hồi phục.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + rejuvenating
Khẳng định:This time next week we will be rejuvenating at the spa.
Phủ định:She won't be rejuvenating her garden during the storm season.
Nghi vấn:Will you be rejuvenating your skin routine this month?

By March the team will be rejuvenating the old campus.

Đến tháng Ba, nhóm sẽ đang làm mới khuôn viên trường cũ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rejuvenated
Khẳng định:By summer this treatment will have rejuvenated her skin.
Phủ định:He won't have rejuvenated his stamina by race day.
Nghi vấn:Will the therapy have rejuvenated his joints by then?

By next year the program will have rejuvenated hundreds of patients.

Đến năm sau, chương trình sẽ đã giúp hàng trăm bệnh nhân hồi phục.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rejuvenating
Khẳng định:By June she will have been rejuvenating her health for a full year.
Phủ định:They won't have been rejuvenating the resort for long by opening day.
Nghi vấn:Will you have been rejuvenating your body for six months by then?

By next spring we will have been rejuvenating the vineyard for three years.

Đến mùa xuân tới, chúng tôi sẽ đã hồi sinh vườn nho được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rejuvenate / rejuvenates
Quá khứ đơn
S + rejuvenated
Tương lai đơn
S + will + rejuvenate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rejuvenating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rejuvenating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rejuvenating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rejuvenated
Quá khứ hoàn thành
S + had + rejuvenated
Tương lai hoàn thành
S + will have + rejuvenated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rejuvenating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rejuvenating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rejuvenating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rejuvenate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The trip has rejuvenated her last week.→✓ The trip rejuvenated her last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ She is rejuvenating her skin for two years.→✓ She has been rejuvenating her skin for two years.

For chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

✗ This cream will rejuvenate if you will use it daily.→✓ This cream will rejuvenate if you use it daily.

Mệnh đề điều kiện (if, when, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#rejuvenate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS