GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rumble

All Tenses of the Verb "rumble"

Một động từ, mười hai thì. Xem rumble biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrumble
V2 · QUÁ KHỨrumbled
V3 · PHÂN TỪrumbled
V-INGrumbling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rumble · rumbled · will rumble
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rumbling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rumbled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rumbling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả âm thanh ầm ầm lặp lại như thói quen, đặc điểm, hoặc sự thật thường xuyên.
S + rumble / rumbles
Khẳng định:The old engine rumbles loudly every morning.
Phủ định:It doesn't rumble when the engine is cold.
Nghi vấn:Does the thunder rumble like that every summer?

My stomach rumbles when I'm hungry.

Bụng tôi kêu ọc ọc khi tôi đói.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + rumbling
Khẳng định:The thunder is rumbling in the distance right now.
Phủ định:The truck isn't rumbling past the house at the moment.
Nghi vấn:Is the ground rumbling under your feet?

The volcano is rumbling ominously this week.

Núi lửa đang rung chuyển ầm ầm một cách đáng ngại trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc có liên hệ, ảnh hưởng tới hiện tại.
S + have/has + rumbled
Khẳng định:The storm has rumbled across the valley all night.
Phủ định:The engine hasn't rumbled like that before.
Nghi vấn:Has the thunder rumbled since noon?

The trucks have rumbled past the village for hours.

Những chiếc xe tải đã ầm ầm chạy qua làng suốt mấy giờ liền.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục, bắt đầu từ quá khứ tới hiện tại.
S + have/has been + rumbling
Khẳng định:The machine has been rumbling since dawn.
Phủ định:The sky hasn't been rumbling much lately.
Nghi vấn:How long has the volcano been rumbling?

The old fridge has been rumbling for weeks.

Chiếc tủ lạnh cũ đã kêu è è suốt mấy tuần nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rumbled
Khẳng định:The ground rumbled beneath the marching soldiers.
Phủ định:The engine didn't rumble at all after the repair.
Nghi vấn:Did the thunder rumble before the rain started?

The truck rumbled down the narrow street.

Chiếc xe tải chạy ầm ầm xuống con phố hẹp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + rumbling
Khẳng định:The sky was rumbling ominously when we left the house.
Phủ định:The engine wasn't rumbling when I checked it.
Nghi vấn:Was the ground rumbling during the earthquake?

Thunder was rumbling as the storm approached.

Sấm rền vang khi cơn bão tiến lại gần.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rumbled
Khẳng định:The volcano had rumbled for weeks before it erupted.
Phủ định:The truck hadn't rumbled past yet when we arrived.
Nghi vấn:Had the thunder rumbled before the lightning struck?

The ground had rumbled ominously before the collapse.

Mặt đất đã rung chuyển ầm ầm trước khi sụp đổ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had been + rumbling
Khẳng định:The engine had been rumbling for hours before it finally stalled.
Phủ định:The sky hadn't been rumbling long before the rain poured down.
Nghi vấn:Had the machine been rumbling all night?

The trucks had been rumbling past for an hour before the road closed.

Những chiếc xe tải đã ầm ầm chạy qua suốt một tiếng trước khi con đường bị đóng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về một việc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + rumble
Khẳng định:The thunder will rumble louder as the storm gets closer.
Phủ định:The old engine won't rumble like that once it's fixed.
Nghi vấn:Will the ground rumble during the concert?

The trucks will rumble through town all night.

Những chiếc xe tải sẽ ầm ầm chạy qua thị trấn suốt đêm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + rumbling
Khẳng định:By midnight the storm will be rumbling over the coast.
Phủ định:The machine won't be rumbling this time tomorrow.
Nghi vấn:Will the volcano still be rumbling next week?

At 9pm the thunder will be rumbling across the sky.

Vào lúc 9 giờ tối, sấm sẽ đang rền vang khắp bầu trời.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rumbled
Khẳng định:By dawn the storm will have rumbled itself out.
Phủ định:The engine won't have rumbled for long before it breaks down.
Nghi vấn:Will the volcano have rumbled for a month by then?

By next week the trucks will have rumbled through the village a hundred times.

Đến tuần sau, những chiếc xe tải sẽ đã ầm ầm chạy qua làng cả trăm lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + rumbling
Khẳng định:By midnight the thunder will have been rumbling for six hours.
Phủ định:The machine won't have been rumbling long before it's shut down.
Nghi vấn:Will the volcano have been rumbling for a year by December?

By the time we arrive, the storm will have been rumbling for hours.

Đến lúc chúng tôi tới nơi, cơn bão sẽ đã rền vang suốt nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rumble / rumbles
Quá khứ đơn
S + rumbled
Tương lai đơn
S + will + rumble
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rumbling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rumbling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rumbling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rumbled
Quá khứ hoàn thành
S + had + rumbled
Tương lai hoàn thành
S + will have + rumbled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rumbling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rumbling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rumbling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rumble qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The thunder rumbled since morning.→✓ The thunder has rumbled since morning.

Có 'since' (mốc bắt đầu) → phải dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

✗ The engine is rumbling yesterday.→✓ The engine rumbled yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng tiếp diễn.

✗ The storm will rumble when it will arrive.→✓ The storm will rumble when it arrives.

Mệnh đề thời gian (when, before, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#rumble#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS