GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rustproof

All Tenses of the Verb "rustproof"

Một động từ, mười hai thì. Xem rustproof biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrustproof
V2 · QUÁ KHỨrustproofed
V3 · PHÂN TỪrustproofed
V-INGrustproofing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rustproof · rustproofed · will rustproof
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rustproofing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rustproofed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rustproofing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật lặp lại, quy trình thường xuyên.
S + rustproof(s)
Khẳng định:The garage rustproofs every new car before delivery.
Phủ định:They don't rustproof cheap bicycles.
Nghi vấn:Do you rustproof the undercarriage of the truck?

We rustproof the frame before painting it.

Chúng tôi xử lý chống gỉ cho khung xe trước khi sơn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rustproofing
Khẳng định:The mechanics are rustproofing the car right now.
Phủ định:They aren't rustproofing the trailer today.
Nghi vấn:Is the shop rustproofing your truck this week?

He is rustproofing his old bike before the rainy season.

Anh ấy đang xử lý chống gỉ cho chiếc xe đạp cũ trước mùa mưa.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rustproofed
Khẳng định:They have rustproofed the entire chassis.
Phủ định:We haven't rustproofed the gate yet.
Nghi vấn:Have you ever rustproofed a boat yourself?

The dealer has already rustproofed the new van.

Đại lý đã xử lý chống gỉ cho xe tải mới rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rustproofing
Khẳng định:They have been rustproofing the fleet for two weeks.
Phủ định:She hasn't been rustproofing the fence lately.
Nghi vấn:How long have you been rustproofing this car?

The workshop has been rustproofing vehicles since morning.

Xưởng đã xử lý chống gỉ cho các xe từ sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rustproofed
Khẳng định:We rustproofed the truck last winter.
Phủ định:They didn't rustproof the old railings.
Nghi vấn:Did you rustproof the car before the trip?

He rustproofed his boat with a special coating.

Anh ấy đã xử lý chống gỉ cho thuyền bằng lớp phủ đặc biệt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rustproofing
Khẳng định:They were rustproofing the gate when it started to rain.
Phủ định:We weren't rustproofing the fence that afternoon.
Nghi vấn:Were you rustproofing the car last week?

She was rustproofing the bike when I arrived.

Cô ấy đang xử lý chống gỉ cho xe đạp khi tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rustproofed
Khẳng định:They had rustproofed the frame before the show.
Phủ định:We hadn't rustproofed the trailer before the trip.
Nghi vấn:Had the garage rustproofed the car before delivery?

The owner had already rustproofed the boat before winter.

Chủ thuyền đã xử lý chống gỉ trước mùa đông.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rustproofing
Khẳng định:They had been rustproofing the fleet for weeks before the audit.
Phủ định:We hadn't been rustproofing the gate long before we stopped.
Nghi vấn:Had you been rustproofing the truck for months before it sold?

The shop had been rustproofing cars for a month before the new policy.

Xưởng đã xử lý chống gỉ cho xe suốt một tháng trước khi có chính sách mới.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + rustproof
Khẳng định:We will rustproof the new truck next week.
Phủ định:They won't rustproof the old fence this year.
Nghi vấn:Will you rustproof the car before winter?

The garage will rustproof every vehicle on the lot.

Gara sẽ xử lý chống gỉ cho mọi xe trong bãi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rustproofing
Khẳng định:This time tomorrow, we will be rustproofing the truck.
Phủ định:They won't be rustproofing the gate during the storm.
Nghi vấn:Will you be rustproofing the car this afternoon?

By noon, the crew will be rustproofing the chassis.

Đến trưa, đội thợ sẽ đang xử lý chống gỉ cho khung xe.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rustproofed
Khẳng định:By next month, they will have rustproofed the whole fleet.
Phủ định:We won't have rustproofed the trailer by the deadline.
Nghi vấn:Will you have rustproofed the car by Friday?

By the time it ships, they will have rustproofed every part.

Đến lúc xuất xưởng, họ sẽ đã xử lý chống gỉ cho mọi bộ phận.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rustproofing
Khẳng định:By December, they will have been rustproofing cars for six months.
Phủ định:We won't have been rustproofing trucks for long by then.
Nghi vấn:Will you have been rustproofing vehicles for a year by 2027?

By next spring, the shop will have been rustproofing cars for a year.

Đến mùa xuân sau, xưởng sẽ đã xử lý chống gỉ cho xe suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rustproof(s)
Quá khứ đơn
S + rustproofed
Tương lai đơn
S + will + rustproof
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rustproofing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rustproofing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rustproofing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rustproofed
Quá khứ hoàn thành
S + had + rustproofed
Tương lai hoàn thành
S + will have + rustproofed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rustproofing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rustproofing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rustproofing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rustproof qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have rustproof it yesterday.→✓ I rustproofed it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ She rustproof it every year.→✓ She rustproofs it every year.

Ngôi thứ ba số ít (she) ở thì hiện tại đơn phải thêm -s.

✗ It was rustproof last week.→✓ It was rustproofed last week.

Thể bị động cần V3, không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#rustproof#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS