GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ screenshot

All Tenses of the Verb "screenshot"

Một động từ, mười hai thì. Xem screenshot biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUscreenshot
V2 · QUÁ KHỨscreenshotted
V3 · PHÂN TỪscreenshotted
V-INGscreenshotting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

screenshot · screenshotted · will screenshot
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + screenshotting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + screenshotted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + screenshotting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen chụp lại màn hình, quy trình làm việc thường xuyên.
S + screenshot / screenshots
Khẳng định:She screenshots every error message she sees.
Phủ định:He doesn't screenshot private conversations.
Nghi vấn:Do you screenshot your receipts?

I screenshot important emails for my records.

Tôi chụp màn hình lại những email quan trọng để lưu trữ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang chụp màn hình ngay lúc nói, hoặc tạm thời cho một việc cụ thể.
S + am/is/are + screenshotting
Khẳng định:He is screenshotting the error for the support team.
Phủ định:We aren't screenshotting the whole document, just one page.
Nghi vấn:Is she screenshotting the chat right now?

They are screenshotting the results before submitting.

Họ đang chụp màn hình kết quả trước khi nộp bài.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã chụp màn hình / vừa chụp, kết quả còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + screenshotted
Khẳng định:She has screenshotted the entire conversation.
Phủ định:He hasn't screenshotted the invoice yet.
Nghi vấn:Have you screenshotted the confirmation page?

They have already screenshotted the evidence.

Họ đã chụp màn hình bằng chứng đó rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục chụp màn hình từ quá khứ đến hiện tại, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + screenshotting
Khẳng định:She has been screenshotting bugs all afternoon.
Phủ định:I haven't been screenshotting my progress lately.
Nghi vấn:How long have you been screenshotting these charts?

They have been screenshotting the livestream for the report.

Họ đã chụp màn hình buổi livestream để làm báo cáo.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc chụp màn hình đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + screenshotted
Khẳng định:She screenshotted the bug before it disappeared.
Phủ định:He didn't screenshot the warning message.
Nghi vấn:Did you screenshot the itinerary?

I screenshotted the schedule before it changed.

Tôi đã chụp màn hình lịch trình trước khi nó bị thay đổi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang chụp màn hình tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + screenshotting
Khẳng định:I was screenshotting the form when it crashed.
Phủ định:They weren't screenshotting the meeting notes.
Nghi vấn:Was he screenshotting the dashboard at 10am?

She was screenshotting the results when the page refreshed.

Cô ấy đang chụp màn hình kết quả thì trang web tự tải lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc chụp màn hình xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + screenshotted
Khẳng định:She had screenshotted the proof before deleting the app.
Phủ định:He hadn't screenshotted the code before closing the tab.
Nghi vấn:Had they screenshotted the receipt by then?

By the time support replied, she had already screenshotted the whole error log.

Đến khi bộ phận hỗ trợ trả lời, cô ấy đã chụp màn hình toàn bộ nhật ký lỗi rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc chụp màn hình kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + screenshotting
Khẳng định:He had been screenshotting the process for an hour before it finally worked.
Phủ định:We hadn't been screenshotting the tests long when the build failed.
Nghi vấn:Had you been screenshotting each step before the crash?

They had been screenshotting the demo for days before the release.

Họ đã chụp màn hình bản demo suốt nhiều ngày trước khi phát hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc chụp màn hình trong tương lai.
S + will + screenshot
Khẳng định:I will screenshot the settings page for you.
Phủ định:She won't screenshot anything without permission.
Nghi vấn:Will you screenshot the error for the ticket?

We will screenshot the final layout before sending it.

Chúng tôi sẽ chụp màn hình bố cục cuối cùng trước khi gửi đi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang chụp màn hình tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + screenshotting
Khẳng định:This time tomorrow I will be screenshotting the launch metrics.
Phủ định:He won't be screenshotting during the interview.
Nghi vấn:Will you be screenshotting the presentation slides?

At 3pm she will be screenshotting the analytics report.

3 giờ chiều cô ấy sẽ đang chụp màn hình báo cáo phân tích.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc chụp màn hình sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + screenshotted
Khẳng định:By tonight he will have screenshotted every page of the site.
Phủ định:She won't have screenshotted it by the deadline.
Nghi vấn:Will you have screenshotted the whole thread by noon?

By next week they will have screenshotted every version of the design.

Đến tuần sau họ sẽ đã chụp màn hình mọi phiên bản thiết kế.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục chụp màn hình tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + screenshotting
Khẳng định:By midnight she will have been screenshotting the logs for six hours.
Phủ định:We won't have been screenshotting long enough to spot the pattern by then.
Nghi vấn:Will you have been screenshotting the errors for a full week by Friday?

By the end of the sprint they will have been screenshotting bugs for two weeks straight.

Đến cuối đợt chạy nước rút, họ sẽ đã chụp màn hình lỗi liên tục suốt hai tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + screenshot / screenshots
Quá khứ đơn
S + screenshotted
Tương lai đơn
S + will + screenshot
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + screenshotting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + screenshotting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + screenshotting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + screenshotted
Quá khứ hoàn thành
S + had + screenshotted
Tương lai hoàn thành
S + will have + screenshotted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + screenshotting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + screenshotting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + screenshotting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia screenshot qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have screenshot the post.→✓ I have screenshotted the post.

Sau have/has phải dùng V3 (screenshotted), không dùng nguyên mẫu.

✗ She screenshot it yesterday.→✓ She screenshotted it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (screenshotted).

✗ He is screenshot it now.→✓ He is screenshotting it now.

Sau am/is/are trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (screenshotting), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#screenshot#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS