GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ spasm

All Tenses of the Verb "spasm"

Một động từ, mười hai thì. Xem spasm biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUspasm
V2 · QUÁ KHỨspasmed
V3 · PHÂN TỪspasmed
V-INGspasming
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

spasm · spasmed · will spasm
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + spasming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + spasmed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + spasming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, đặc điểm thể chất, cơ co giật không tự chủ.
S + spasm / spasms
Khẳng định:Her leg spasms whenever she overexerts it.
Phủ định:His hand doesn't spasm during rest.
Nghi vấn:Does your back spasm after long drives?

The patient's muscles spasm involuntarily after the injury.

Cơ của bệnh nhân co giật không tự chủ sau chấn thương.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + spasming
Khẳng định:Her calf is spasming right now.
Phủ định:His shoulder isn't spasming today.
Nghi vấn:Is your leg spasming again?

The athlete's hamstring is spasming badly after the sprint.

Cơ đùi sau của vận động viên đang co giật dữ dội sau cú chạy nước rút.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + spasmed
Khẳng định:Her back has spasmed twice this week.
Phủ định:His muscle hasn't spasmed since the treatment.
Nghi vấn:Has your leg spasmed since the surgery?

The nerve damage has caused his hand to spasm repeatedly.

Tổn thương dây thần kinh đã khiến tay anh ấy co giật liên tục.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + spasming
Khẳng định:Her eyelid has been spasming all afternoon.
Phủ định:His muscles haven't been spasming since he started stretching.
Nghi vấn:How long has your arm been spasming?

His jaw has been spasming for days due to stress.

Hàm của anh ấy đã co giật nhiều ngày vì căng thẳng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + spasmed
Khẳng định:Her leg spasmed during the marathon.
Phủ định:His hand didn't spasm during the procedure.
Nghi vấn:Did your back spasm after the lift?

The runner's calf spasmed at the finish line.

Bắp chân của vận động viên co giật ngay tại vạch đích.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + spasming
Khẳng định:Her muscles were spasming when the paramedics arrived.
Phủ định:His leg wasn't spasming during the exam.
Nghi vấn:Was your back spasming this morning?

The dancer's foot was spasming as she performed.

Chân của vũ công đang co giật khi cô biểu diễn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + spasmed
Khẳng định:Her arm had spasmed several times before the doctor examined her.
Phủ định:His leg hadn't spasmed before the injury.
Nghi vấn:Had your back spasmed before you saw a specialist?

The muscle had already spasmed twice before treatment began.

Cơ đã co giật hai lần trước khi việc điều trị bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + spasming
Khẳng định:Her hand had been spasming for hours before she sought help.
Phủ định:His leg hadn't been spasming long before it stopped.
Nghi vấn:Had her back been spasming all week before the diagnosis?

His eye had been spasming for days before the doctor found the cause.

Mắt của anh ấy đã co giật nhiều ngày trước khi bác sĩ tìm ra nguyên nhân.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về việc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + spasm
Khẳng định:Her leg will spasm if she doesn't stretch first.
Phủ định:His muscle won't spasm with proper warm-up.
Nghi vấn:Will your back spasm after the long flight?

Without rest, his calf will spasm again tomorrow.

Nếu không nghỉ ngơi, bắp chân của anh ấy sẽ co giật lại vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + spasming
Khẳng định:By the second half, her hamstring will be spasming badly.
Phủ định:His hand won't be spasming during the interview.
Nghi vấn:Will your leg be spasming after the marathon?

After hours at the desk, his neck will be spasming again.

Sau nhiều giờ ngồi bàn làm việc, cổ anh ấy sẽ lại co giật.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + spasmed
Khẳng định:By the end of training, her leg will have spasmed several times.
Phủ định:His back won't have spasmed by the time the race ends.
Nghi vấn:Will your hand have spasmed by the end of the surgery?

By tonight his calf will have spasmed at least three times.

Đến tối nay, bắp chân của anh ấy sẽ đã co giật ít nhất ba lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + spasming
Khẳng định:By midnight, her leg will have been spasming for six hours.
Phủ định:His arm won't have been spasming for long by the time help arrives.
Nghi vấn:Will her back have been spasming all day by the time she sees the doctor?

By the time the medication kicks in, his jaw will have been spasming for an hour.

Đến khi thuốc phát huy tác dụng, hàm anh ấy sẽ đã co giật suốt một giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + spasm / spasms
Quá khứ đơn
S + spasmed
Tương lai đơn
S + will + spasm
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + spasming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + spasming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + spasming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + spasmed
Quá khứ hoàn thành
S + had + spasmed
Tương lai hoàn thành
S + will have + spasmed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + spasming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + spasming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + spasming
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia spasm qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ Her muscle spasm yesterday.→✓ Her muscle spasmed yesterday.

Động từ quy tắc cần thêm '-ed' ở thì quá khứ đơn, không giữ nguyên dạng V1.

✗ His leg is spasm right now.→✓ His leg is spasming right now.

Thì tiếp diễn cần V-ing (spasming), không dùng nguyên mẫu.

✗ She has spasm twice today.→✓ She has spasmed twice today.

Sau have/has dùng V3 (spasmed), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#spasm#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS