GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ sputter

All Tenses of the Verb "sputter"

Một động từ, mười hai thì. Xem sputter biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsputter
V2 · QUÁ KHỨsputtered
V3 · PHÂN TỪsputtered
V-INGsputtering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

sputter · sputtered · will sputter
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + sputtering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + sputtered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + sputtering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật hoặc thói quen: động cơ, ngọn lửa hoặc máy phun bắn ra tiếng nổ lụp bụp không đều.
S + sputter / sputters
Khẳng định:The old engine sputters when it starts in winter.
Phủ định:The candle doesn't sputter in still air.
Nghi vấn:Does the machine sputter when it runs low on fuel?

The engine sputters loudly before it dies.

Động cơ nổ lụp bụp lớn trước khi tắt máy.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc phát ra tiếng nổ lụp bụp đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + sputtering
Khẳng định:The engine is sputtering badly right now.
Phủ định:The fire isn't sputtering anymore.
Nghi vấn:Is the generator sputtering because of low fuel?

The old motor is sputtering as it struggles to start.

Động cơ cũ đang nổ lụp bụp khi cố khởi động.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc nổ lụp bụp đã xảy ra và kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + sputtered
Khẳng định:The engine has sputtered twice this morning.
Phủ định:The candle hasn't sputtered since we moved it indoors.
Nghi vấn:Has the generator sputtered again today?

The old truck has sputtered several times on the highway.

Chiếc xe tải cũ đã nổ lụp bụp nhiều lần trên đường cao tốc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào việc nổ lụp bụp kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + sputtering
Khẳng định:The engine has been sputtering all morning.
Phủ định:The generator hasn't been sputtering as much lately.
Nghi vấn:How long has the motor been sputtering?

The old machine has been sputtering since we turned it on.

Chiếc máy cũ đã nổ lụp bụp từ lúc chúng tôi bật lên.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc nổ lụp bụp đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + sputtered
Khẳng định:The engine sputtered and stalled on the bridge.
Phủ định:The candle didn't sputter until the wind picked up.
Nghi vấn:Did the generator sputter during the storm?

The old car sputtered to a stop in the middle of the road.

Chiếc xe cũ đã nổ lụp bụp rồi chết máy giữa đường.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc nổ lụp bụp đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + sputtering
Khẳng định:The engine was sputtering when we pulled over.
Phủ định:The fire wasn't sputtering when we arrived.
Nghi vấn:Was the generator sputtering during the power outage?

The old motor was sputtering when the mechanic checked it.

Động cơ cũ đang nổ lụp bụp khi thợ máy kiểm tra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc nổ lụp bụp đã xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + sputtered
Khẳng định:The engine had sputtered several times before it finally died.
Phủ định:The candle hadn't sputtered before the draft came in.
Nghi vấn:Had the generator sputtered before the technician arrived?

The old truck had sputtered twice before we reached the garage.

Chiếc xe tải cũ đã nổ lụp bụp hai lần trước khi chúng tôi đến gara.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào việc nổ lụp bụp kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + sputtering
Khẳng định:The engine had been sputtering for miles before it finally stopped.
Phủ định:The generator hadn't been sputtering long before it shut off.
Nghi vấn:Had the motor been sputtering all night before you noticed?

The old machine had been sputtering for weeks before it broke down completely.

Chiếc máy cũ đã nổ lụp bụp trong nhiều tuần trước khi hỏng hoàn toàn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về việc nổ lụp bụp sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + sputter
Khẳng định:The old engine will sputter if you don't replace the filter.
Phủ định:This new motor won't sputter even in cold weather.
Nghi vấn:Will the generator sputter if the fuel runs low?

The engine will sputter and stall without regular maintenance.

Động cơ sẽ nổ lụp bụp rồi chết máy nếu không được bảo dưỡng thường xuyên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc nổ lụp bụp sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + sputtering
Khẳng định:By the time we arrive the engine will be sputtering badly.
Phủ định:It won't be sputtering if we fix the fuel line first.
Nghi vấn:Will the generator be sputtering during the ceremony?

At this rate the old motor will be sputtering within an hour.

Với tốc độ này, động cơ cũ sẽ đang nổ lụp bụp trong vòng một giờ nữa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc nổ lụp bụp sẽ xảy ra và kết thúc trước một mốc trong tương lai.
S + will have + sputtered
Khẳng định:By the end of the trip the engine will have sputtered many times.
Phủ định:The generator won't have sputtered once by the time we finish.
Nghi vấn:Will the motor have sputtered before we reach the city?

By next week the old truck will have sputtered its last mile.

Đến tuần sau, chiếc xe tải cũ sẽ đã nổ lụp bụp lần cuối cùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian nổ lụp bụp liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + sputtering
Khẳng định:By the time we stop, the engine will have been sputtering for an hour.
Phủ định:It won't have been sputtering long before it finally stalls.
Nghi vấn:Will the generator have been sputtering for days by the time it's replaced?

By tomorrow the old motor will have been sputtering for a week straight.

Đến ngày mai, chiếc động cơ cũ sẽ đã nổ lụp bụp liên tục suốt một tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + sputter / sputters
Quá khứ đơn
S + sputtered
Tương lai đơn
S + will + sputter
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + sputtering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + sputtering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + sputtering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + sputtered
Quá khứ hoàn thành
S + had + sputtered
Tương lai hoàn thành
S + will have + sputtered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + sputtering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + sputtering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + sputtering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia sputter qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ It have sputter already.→✓ It has sputtered already.

Sau have/has phải dùng V3 (sputtered), không dùng V1 (sputter).

✗ The engine sputter yesterday.→✓ The engine sputtered yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) nên dùng quá khứ đơn (sputtered), không dùng V1.

✗ It will sputter when it will run out of fuel.→✓ It will sputter when it runs out of fuel.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#sputter#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS