GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ strafe

All Tenses of the Verb "strafe"

Một động từ, mười hai thì. Xem strafe biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUstrafe
V2 · QUÁ KHỨstrafed
V3 · PHÂN TỪstrafed
V-INGstrafing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

strafe · strafed · will strafe
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + strafing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + strafed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + strafing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, khả năng lặp lại.
S + strafe / strafes
Khẳng định:The fighter jet strafes ground targets during drills.
Phủ định:The pilot doesn't strafe civilian areas.
Nghi vấn:Does the aircraft strafe the runway during training?

In the game, the plane strafes enemy convoys.

Trong trò chơi, máy bay bắn phá các đoàn xe địch.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + strafing
Khẳng định:The jet is strafing the training range right now.
Phủ định:The pilot isn't strafing the target zone today.
Nghi vấn:Is the aircraft strafing the convoy below?

Enemy planes are strafing the retreating column.

Máy bay địch đang bắn phá đoàn quân đang rút lui.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + strafed
Khẳng định:The squadron has strafed the base twice this week.
Phủ định:They haven't strafed the position yet.
Nghi vấn:Has the jet strafed the runway already?

The pilot has strafed enemy trucks along that road before.

Phi công đã từng bắn phá các xe tải địch trên con đường đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + strafing
Khẳng định:The squadron has been strafing the ridge since dawn.
Phủ định:The pilots haven't been strafing that sector lately.
Nghi vấn:How long have the jets been strafing the valley?

The fighters have been strafing the convoy for the last ten minutes.

Các máy bay chiến đấu đã bắn phá đoàn xe suốt mười phút qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + strafed
Khẳng định:The plane strafed the convoy at dawn.
Phủ định:The pilot didn't strafe the village that day.
Nghi vấn:Did the jet strafe the enemy trenches?

Fighter planes strafed the retreating troops during the battle.

Máy bay chiến đấu đã bắn phá quân đội đang rút lui trong trận chiến.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + strafing
Khẳng định:The jet was strafing the base when it was shot down.
Phủ định:The pilots weren't strafing the column at that moment.
Nghi vấn:Was the aircraft strafing the ridge when reinforcements arrived?

Enemy planes were strafing the road as the trucks fled.

Máy bay địch đang bắn phá con đường khi các xe tải bỏ chạy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + strafed
Khẳng định:The plane had strafed the runway before it circled back.
Phủ định:The pilot hadn't strafed the target before the mission was aborted.
Nghi vấn:Had the jet strafed the convoy before the ceasefire began?

The fighters had strafed the outpost before the ground assault started.

Các máy bay chiến đấu đã bắn phá tiền đồn trước khi cuộc tấn công trên bộ bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + strafing
Khẳng định:The jet had been strafing the ridge for minutes before it was hit.
Phủ định:The pilots hadn't been strafing that area long before orders changed.
Nghi vấn:Had the planes been strafing the column all morning before they withdrew?

The squadron had been strafing the base for an hour before backup arrived.

Phi đội đã bắn phá căn cứ suốt một giờ trước khi viện binh đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + strafe
Khẳng định:The jets will strafe the position at first light.
Phủ định:The pilot won't strafe civilian areas.
Nghi vấn:Will the aircraft strafe the convoy tonight?

The squadron will strafe the runway before the landing force arrives.

Phi đội sẽ bắn phá đường băng trước khi lực lượng đổ bộ đến.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + strafing
Khẳng định:At dawn tomorrow the jets will be strafing the ridge.
Phủ định:They won't be strafing the village during the truce.
Nghi vấn:Will the planes be strafing the column by noon?

By sunrise the squadron will be strafing enemy positions along the coast.

Đến bình minh, phi đội sẽ đang bắn phá các vị trí địch dọc bờ biển.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + strafed
Khẳng định:By dawn the jets will have strafed the entire ridge.
Phủ định:The pilot won't have strafed the target by the deadline.
Nghi vấn:Will the aircraft have strafed the convoy before it reaches the border?

By noon the squadron will have strafed every outpost along the road.

Đến trưa, phi đội sẽ đã bắn phá mọi tiền đồn dọc con đường.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + strafing
Khẳng định:By midnight the jets will have been strafing the ridge for six hours.
Phủ định:They won't have been strafing that sector long by the time it falls.
Nghi vấn:Will the planes have been strafing the column for an hour by dawn?

By tomorrow the squadron will have been strafing the coast for two days straight.

Đến ngày mai, phi đội sẽ đã bắn phá bờ biển liên tục suốt hai ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + strafe / strafes
Quá khứ đơn
S + strafed
Tương lai đơn
S + will + strafe
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + strafing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + strafing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + strafing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + strafed
Quá khứ hoàn thành
S + had + strafed
Tương lai hoàn thành
S + will have + strafed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + strafing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + strafing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + strafing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia strafe qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The squadron have strafed the base.→✓ The squadron has strafed the base.

Chủ ngữ tập thể số ít (the squadron) đi với has, không phải have.

✗ The jet strafes the convoy yesterday.→✓ The jet strafed the convoy yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn.

✗ They will strafe the base when they will arrive.→✓ They will strafe the base when they arrive.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#strafe#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS