GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ sunder

All Tenses of the Verb "sunder"

Một động từ, mười hai thì. Xem sunder biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsunder
V2 · QUÁ KHỨsundered
V3 · PHÂN TỪsundered
V-INGsundering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, sự thật, kết quả, không nhấn vào quá trình.

sunder · sundered · will sunder
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + sundering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + sundered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + sundering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu sự thật hoặc quy luật chung; động từ mang sắc thái văn học, trang trọng, nghĩa là 'chia cắt, tách rời'.
S + sunder / sunders
Khẳng định:War sunders families and destroys communities.
Phủ định:Distance doesn't sunder true friendship.
Nghi vấn:Does grief sunder people from their loved ones?

A single betrayal can sunder even the strongest bond.

Chỉ một lần phản bội cũng có thể chia cắt mối quan hệ bền chặt nhất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + sundering
Khẳng định:The earthquake is sundering the old bridge right now.
Phủ định:The crisis isn't sundering the alliance yet.
Nghi vấn:Is the conflict sundering the two nations?

Political rivalry is sundering the once-united party.

Sự đối đầu chính trị đang chia rẽ đảng phái từng đoàn kết ấy.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + sundered
Khẳng định:The war has sundered the two once-friendly countries.
Phủ định:Time hasn't sundered their friendship.
Nghi vấn:Has the scandal sundered the family completely?

Years of mistrust have sundered the two brothers.

Nhiều năm nghi kỵ đã chia cắt hai anh em ấy.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình chia rẽ kéo dài đến tận hiện tại.
S + have/has been + sundering
Khẳng định:The dispute has been sundering the village for months.
Phủ định:The rift hasn't been sundering the group as badly lately.
Nghi vấn:How long has the disagreement been sundering the committee?

The border conflict has been sundering the two communities for years.

Xung đột biên giới đã chia rẽ hai cộng đồng suốt nhiều năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + sundered
Khẳng định:The storm sundered the ship's hull in two.
Phủ định:The disagreement didn't sunder their long friendship.
Nghi vấn:Did the war sunder the two kingdoms permanently?

A great earthquake sundered the cliff from the mainland.

Một trận động đất lớn đã tách vách đá khỏi đất liền.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + sundering
Khẳng định:The rebellion was sundering the empire when the king died.
Phủ định:The dispute wasn't sundering the family yet at that point.
Nghi vấn:Was the feud sundering the two clans back then?

The civil war was sundering the nation when peace talks began.

Cuộc nội chiến đang chia cắt đất nước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + sundered
Khẳng định:The betrayal had already sundered their friendship before he apologized.
Phủ định:The disaster hadn't sundered the community before help arrived.
Nghi vấn:Had the flood sundered the village before rescue teams came?

The war had sundered the country long before the treaty was drafted.

Cuộc chiến đã chia cắt đất nước từ lâu trước khi hiệp ước được soạn thảo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + sundering
Khẳng định:The conflict had been sundering the region for decades before it ended.
Phủ định:The rivalry hadn't been sundering them for long before they reconciled.
Nghi vấn:Had the dispute been sundering the two families for years before the wedding?

The old feud had been sundering the two houses for generations before the truce.

Mối thù cũ đã chia rẽ hai dòng họ suốt nhiều thế hệ trước khi có lệnh ngừng chiến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về tương lai.
S + will + sunder
Khẳng định:This decision will sunder the party into two factions.
Phủ định:A small disagreement won't sunder their partnership.
Nghi vấn:Will the new law sunder the coalition?

If they don't compromise, the dispute will sunder the whole company.

Nếu họ không thỏa hiệp, mâu thuẫn này sẽ chia rẽ cả công ty.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + sundering
Khẳng định:By next year, the crisis will be sundering the alliance further.
Phủ định:The disagreement won't be sundering them by the time they meet again.
Nghi vấn:Will the conflict still be sundering the two nations in a decade?

If nothing changes, the drought will be sundering the community for years to come.

Nếu không có gì thay đổi, hạn hán sẽ tiếp tục chia rẽ cộng đồng trong nhiều năm tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + sundered
Khẳng định:By the time the war ends, it will have sundered thousands of families.
Phủ định:This dispute won't have sundered their friendship by next year.
Nghi vấn:Will the scandal have sundered the party before the election?

By 2030, the conflict will have sundered the region for a full decade.

Đến năm 2030, xung đột này sẽ đã chia rẽ khu vực suốt cả một thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian chia rẽ liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + sundering
Khẳng định:By next spring, the dispute will have been sundering the village for a full year.
Phủ định:The rivalry won't have been sundering them for long by the reunion.
Nghi vấn:Will the feud have been sundering the two families for ten years by then?

By the anniversary, the war will have been sundering the country for five long years.

Đến ngày kỷ niệm, cuộc chiến sẽ đã chia cắt đất nước suốt năm năm dài đằng đẵng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + sunder / sunders
Quá khứ đơn
S + sundered
Tương lai đơn
S + will + sunder
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + sundering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + sundering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + sundering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + sundered
Quá khứ hoàn thành
S + had + sundered
Tương lai hoàn thành
S + will have + sundered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + sundering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + sundering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + sundering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia sunder qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The war has sunder the two nations.→✓ The war has sundered the two nations.

Sau have/has phải dùng V3 (sundered), không dùng nguyên mẫu (sunder).

✗ The storm sunder the ship yesterday.→✓ The storm sundered the ship yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải chia quá khứ đơn (sundered).

✗ They sundered from each other since 2010.→✓ They have been sundered from each other since 2010.

Với 'since', cần dùng thì hoàn thành (have/has), không dùng quá khứ đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#sunder#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS