GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ sup

All Tenses of the Verb "sup"

Một động từ, mười hai thì. Xem sup biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsup
V2 · QUÁ KHỨsupped
V3 · PHÂN TỪsupped
V-INGsupping
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

sup · supped · will sup
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + supping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + supped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + supping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + sup / sups
Khẳng định:The family sups at eight every evening.
Phủ định:He doesn't sup late at night.
Nghi vấn:Does she sup with her parents on Sundays?

In the old inn, travelers sup by candlelight.

Ở quán trọ cổ, khách lữ hành dùng bữa tối dưới ánh nến.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + supping
Khẳng định:They are supping in the dining hall right now.
Phủ định:He isn't supping with us tonight.
Nghi vấn:Are you supping at the inn this evening?

The knights are supping together before the battle.

Các hiệp sĩ đang dùng bữa tối cùng nhau trước trận chiến.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + supped
Khẳng định:We have supped well tonight.
Phủ định:They haven't supped yet.
Nghi vấn:Have you supped already?

The guests have supped and retired for the night.

Các vị khách đã dùng bữa tối xong và đi nghỉ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + supping
Khẳng định:They have been supping together for an hour.
Phủ định:She hasn't been supping with the family lately.
Nghi vấn:How long have they been supping in silence?

The old friends have been supping and talking for hours.

Những người bạn cũ đã vừa ăn tối vừa trò chuyện suốt nhiều giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + supped
Khẳng định:They supped on bread and soup.
Phủ định:He didn't sup with his family that night.
Nghi vấn:Did you sup at the tavern last night?

The travelers supped quietly by the fire.

Những người lữ hành đã lặng lẽ dùng bữa tối bên bếp lửa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + supping
Khẳng định:They were supping when the messenger arrived.
Phủ định:She wasn't supping with us at that hour.
Nghi vấn:Were you supping when the storm hit?

The family was supping when the doorbell rang.

Gia đình đang dùng bữa tối thì chuông cửa reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + supped
Khẳng định:They had supped before the guests arrived.
Phủ định:He hadn't supped when the news came.
Nghi vấn:Had you supped before the meeting started?

The soldiers had supped before marching into the night.

Những người lính đã dùng bữa tối xong trước khi hành quân vào đêm.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + supping
Khẳng định:They had been supping for an hour before the argument started.
Phủ định:She hadn't been supping long when she felt ill.
Nghi vấn:Had they been supping together before the storm began?

The family had been supping quietly before the phone rang.

Gia đình đã đang dùng bữa tối yên lặng trước khi điện thoại reo.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + sup
Khẳng định:We will sup at seven tonight.
Phủ định:They won't sup with us this evening.
Nghi vấn:Will you sup with the family tonight?

Tonight we will sup by candlelight.

Tối nay chúng tôi sẽ dùng bữa dưới ánh nến.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + supping
Khẳng định:This time tomorrow, they will be supping at the castle.
Phủ định:She won't be supping with us next week.
Nghi vấn:Will you be supping with the family this weekend?

At sunset, the travelers will be supping by the river.

Lúc hoàng hôn, những người lữ hành sẽ đang dùng bữa tối bên bờ sông.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + supped
Khẳng định:By nine o'clock, they will have supped.
Phủ định:She won't have supped by the time we arrive.
Nghi vấn:Will they have supped before the play begins?

By the time we get there, they will have already supped.

Đến lúc chúng tôi tới nơi, họ sẽ đã dùng bữa tối xong rồi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + supping
Khẳng định:By midnight, they will have been supping for hours.
Phủ định:We won't have been supping long by the time the storm arrives.
Nghi vấn:Will you have been supping together for an hour by then?

By the time the guests leave, the hosts will have been supping and chatting for hours.

Đến lúc khách ra về, chủ nhà sẽ đã vừa ăn tối vừa trò chuyện suốt nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + sup / sups
Quá khứ đơn
S + supped
Tương lai đơn
S + will + sup
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + supping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + supping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + supping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + supped
Quá khứ hoàn thành
S + had + supped
Tương lai hoàn thành
S + will have + supped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + supping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + supping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + supping
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia sup qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ We suped at the old inn.→✓ We supped at the old inn.

Động từ một âm tiết tận cùng bằng phụ âm đơn sau nguyên âm ngắn (sup) phải gấp đôi phụ âm trước -ed: supped, không phải suped.

✗ They are suping in the hall.→✓ They are supping in the hall.

Tương tự, V-ing phải gấp đôi phụ âm cuối: supping, không phải suping.

✗ They have supped last night.→✓ They supped last night.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#sup#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS