GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ thrombolyze

All Tenses of the Verb "thrombolyze"

Một động từ, mười hai thì. Xem thrombolyze biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUthrombolyze
V2 · QUÁ KHỨthrombolyzed
V3 · PHÂN TỪthrombolyzed
V-INGthrombolyzing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

thrombolyze · thrombolyzed · will thrombolyze
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + thrombolyzing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + thrombolyzed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + thrombolyzing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + thrombolyze / thrombolyzes
Khẳng định:The hospital thrombolyzes stroke patients within hours.
Phủ định:The clinic doesn't thrombolyze patients outside the time window.
Nghi vấn:Does the hospital thrombolyze every stroke patient?

Doctors thrombolyze patients to dissolve the clot quickly.

Các bác sĩ dùng thuốc tiêu sợi huyết để làm tan cục máu đông nhanh chóng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + thrombolyzing
Khẳng định:The team is thrombolyzing the patient right now.
Phủ định:They aren't thrombolyzing him yet.
Nghi vấn:Is the hospital thrombolyzing the patient this minute?

The neurologist is thrombolyzing the patient in the ER.

Bác sĩ thần kinh đang tiêu sợi huyết cho bệnh nhân tại phòng cấp cứu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + thrombolyzed
Khẳng định:The team has thrombolyzed the patient within the golden hour.
Phủ định:They haven't thrombolyzed him yet.
Nghi vấn:Have you thrombolyzed the patient already?

The hospital has thrombolyzed the patient successfully.

Bệnh viện đã tiêu sợi huyết thành công cho bệnh nhân.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + thrombolyzing
Khẳng định:They have been thrombolyzing stroke patients for a decade.
Phủ định:The clinic hasn't been thrombolyzing patients for long.
Nghi vấn:How long have you been thrombolyzing stroke patients here?

The center has been thrombolyzing patients since it opened.

Trung tâm đã tiêu sợi huyết cho bệnh nhân kể từ khi mở cửa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + thrombolyzed
Khẳng định:The doctor thrombolyzed the patient within the golden hour.
Phủ định:They didn't thrombolyze her in time.
Nghi vấn:Did the team thrombolyze the patient yesterday?

The hospital thrombolyzed the patient right after the scan.

Bệnh viện đã tiêu sợi huyết cho bệnh nhân ngay sau khi chụp chiếu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + thrombolyzing
Khẳng định:They were thrombolyzing the patient when his blood pressure dropped.
Phủ định:She wasn't thrombolyzing him at that moment.
Nghi vấn:Were you thrombolyzing the patient during the transfer?

The nurse was thrombolyzing the patient when the family arrived.

Y tá đang tiêu sợi huyết cho bệnh nhân khi gia đình đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + thrombolyzed
Khẳng định:The team had thrombolyzed the patient before the scan confirmed the clot.
Phủ định:They hadn't thrombolyzed him before the stroke worsened.
Nghi vấn:Had the hospital thrombolyzed the patient by then?

The doctors had thrombolyzed the patient before the specialist arrived.

Các bác sĩ đã tiêu sợi huyết cho bệnh nhân trước khi chuyên gia đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + thrombolyzing
Khẳng định:They had been thrombolyzing the patient for an hour before he stabilized.
Phủ định:She hadn't been thrombolyzing him long before the reaction started.
Nghi vấn:Had you been thrombolyzing the patient continuously?

The team had been thrombolyzing the patient before the transfer.

Đội ngũ đã tiêu sợi huyết cho bệnh nhân trước khi chuyển viện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + thrombolyze
Khẳng định:The team will thrombolyze the patient as soon as the scan is done.
Phủ định:They won't thrombolyze him without a clear diagnosis.
Nghi vấn:Will you thrombolyze the patient tonight?

The hospital will thrombolyze the patient immediately after admission.

Bệnh viện sẽ tiêu sợi huyết cho bệnh nhân ngay sau khi nhập viện.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + thrombolyzing
Khẳng định:At 10pm the team will be thrombolyzing the patient.
Phủ định:They won't be thrombolyzing him during the transfer.
Nghi vấn:Will you be thrombolyzing the patient this evening?

The doctor will be thrombolyzing the patient within the hour.

Bác sĩ sẽ đang tiêu sợi huyết cho bệnh nhân trong vòng một giờ tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + thrombolyzed
Khẳng định:By midnight they will have thrombolyzed the patient completely.
Phủ định:She won't have thrombolyzed him by then.
Nghi vấn:Will you have thrombolyzed the patient before the deadline?

By tomorrow the team will have thrombolyzed the patient fully.

Đến ngày mai, đội ngũ sẽ đã tiêu sợi huyết hoàn toàn cho bệnh nhân.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + thrombolyzing
Khẳng định:By next year the center will have been thrombolyzing patients for a decade.
Phủ định:We won't have been thrombolyzing patients for long by then.
Nghi vấn:Will you have been thrombolyzing stroke patients for ten years by 2030?

By 2030 the hospital will have been thrombolyzing stroke patients for twenty years.

Đến năm 2030, bệnh viện sẽ đã tiêu sợi huyết cho bệnh nhân đột quỵ được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + thrombolyze / thrombolyzes
Quá khứ đơn
S + thrombolyzed
Tương lai đơn
S + will + thrombolyze
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + thrombolyzing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + thrombolyzing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + thrombolyzing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + thrombolyzed
Quá khứ hoàn thành
S + had + thrombolyzed
Tương lai hoàn thành
S + will have + thrombolyzed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + thrombolyzing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + thrombolyzing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + thrombolyzing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia thrombolyze qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The hospital have thrombolyzed the patient.→✓ The hospital has thrombolyzed the patient.

Chủ ngữ số ít (the hospital) dùng has, không dùng have.

✗ They thrombolyzed the patient since the scan.→✓ They have thrombolyzed the patient since the scan.

Có 'since' → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

✗ The team will thrombolyze the patient when they will confirm the clot.→✓ The team will thrombolyze the patient when they confirm the clot.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#thrombolyze#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS