GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ transmigrate

All Tenses of the Verb "transmigrate"

Một động từ, mười hai thì. Xem transmigrate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUtransmigrate
V2 · QUÁ KHỨtransmigrated
V3 · PHÂN TỪtransmigrated
V-INGtransmigrating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

transmigrate · transmigrated · will transmigrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + transmigrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + transmigrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + transmigrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + transmigrate / transmigrates
Khẳng định:In this belief, the soul transmigrates into another body.
Phủ định:The doctrine doesn't transmigrate souls instantly.
Nghi vấn:Does the soul transmigrate right after death?

The philosophy holds that every spirit transmigrates endlessly.

Triết lý này cho rằng mọi linh hồn đều luân hồi mãi mãi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + transmigrating
Khẳng định:In the ritual, the priest says the soul is transmigrating now.
Phủ định:The spirit isn't transmigrating during the ceremony.
Nghi vấn:Is the soul transmigrating at this very moment?

The elders believe the ancestor's soul is transmigrating tonight.

Các bậc trưởng lão tin rằng linh hồn tổ tiên đang luân hồi vào đêm nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + transmigrated
Khẳng định:The teachings say the soul has transmigrated countless times.
Phủ định:The spirit hasn't transmigrated into a new form yet.
Nghi vấn:Has the soul transmigrated according to the scripture?

The sage has transmigrated through many lives, the text says.

Kinh văn nói rằng vị hiền triết đã luân hồi qua nhiều kiếp sống.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + transmigrating
Khẳng định:The soul has been transmigrating for eons, the scripture claims.
Phủ định:It hasn't been transmigrating within the same family recently.
Nghi vấn:How long has the spirit been transmigrating according to the myth?

The essence has been transmigrating through animal and human forms alike.

Bản chất linh hồn đã luân hồi qua cả hình dạng loài vật lẫn con người.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + transmigrated
Khẳng định:The philosopher's soul transmigrated into a bird, the legend says.
Phủ định:The spirit didn't transmigrate immediately after death.
Nghi vấn:Did the soul transmigrate into a new body that year?

The ancient text says the king's soul transmigrated after his defeat.

Văn bản cổ nói rằng linh hồn nhà vua đã luân hồi sau thất bại của ông.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + transmigrating
Khẳng định:The soul was transmigrating when the ritual was interrupted.
Phủ định:The spirit wasn't transmigrating during the eclipse.
Nghi vấn:Was the soul transmigrating at the moment of the chant?

The essence was transmigrating as the temple bells rang.

Bản chất linh hồn đang luân hồi khi tiếng chuông chùa vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + transmigrated
Khẳng định:The soul had transmigrated before the priest finished the rite.
Phủ định:The spirit hadn't transmigrated before the temple collapsed.
Nghi vấn:Had the soul transmigrated by the time the story was told?

The sage's soul had transmigrated many times before the scripture was written.

Linh hồn của vị hiền triết đã luân hồi nhiều lần trước khi kinh văn được viết ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + transmigrating
Khẳng định:The soul had been transmigrating for centuries before the myth was recorded.
Phủ định:It hadn't been transmigrating in that lineage for long before the war.
Nghi vấn:Had the spirit been transmigrating there for generations?

The essence had been transmigrating through many lives before it found peace.

Bản chất linh hồn đã luân hồi qua nhiều kiếp trước khi tìm được sự bình yên.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + transmigrate
Khẳng định:The teaching says the soul will transmigrate after death.
Phủ định:The spirit won't transmigrate until the rite is complete.
Nghi vấn:Will the soul transmigrate into a new life?

Believers say the master's soul will transmigrate into a temple guardian.

Tín đồ tin rằng linh hồn của đại sư sẽ luân hồi thành một vị hộ pháp.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + transmigrating
Khẳng định:During the next ritual, the soul will be transmigrating.
Phủ định:The spirit won't be transmigrating during the festival.
Nghi vấn:Will the soul be transmigrating at midnight?

At the height of the ceremony, the spirit will be transmigrating.

Vào cao trào của nghi lễ, linh hồn sẽ đang luân hồi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + transmigrated
Khẳng định:By the ritual's end, the soul will have transmigrated.
Phủ định:The spirit won't have transmigrated by dawn.
Nghi vấn:Will the soul have transmigrated by the next full moon?

By the final chapter, the soul will have transmigrated seven times.

Đến chương cuối, linh hồn sẽ đã luân hồi bảy lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + transmigrating
Khẳng định:By the next age, the soul will have been transmigrating for a millennium.
Phủ định:The spirit won't have been transmigrating long by then.
Nghi vấn:Will the soul have been transmigrating for centuries by that era?

By then, the legend will have been transmigrating its heroes for generations.

Đến lúc đó, truyền thuyết sẽ đã cho các anh hùng luân hồi qua nhiều thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + transmigrate / transmigrates
Quá khứ đơn
S + transmigrated
Tương lai đơn
S + will + transmigrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + transmigrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + transmigrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + transmigrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + transmigrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + transmigrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + transmigrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + transmigrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + transmigrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + transmigrating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia transmigrate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The soul have transmigrated into a new body.→✓ The soul has transmigrated into a new body.

Chủ ngữ số ít (soul) đi với has, không dùng have.

✗ The spirit transmigrate last century.→✓ The spirit transmigrated last century.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last century) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

✗ It will transmigrate when it will die.→✓ It will transmigrate when it dies.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#transmigrate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS