GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ tunnel

All Tenses of the Verb "tunnel"

Một động từ, mười hai thì. Xem tunnel biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUtunnel
V2 · QUÁ KHỨtunneled
V3 · PHÂN TỪtunneled
V-INGtunneling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

tunnel · tunneled · will tunnel
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + tunneling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + tunneled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + tunneling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + tunnel / tunnels
Khẳng định:Moles tunnel under the lawn every spring.
Phủ định:This machine doesn't tunnel through solid granite easily.
Nghi vấn:Do engineers tunnel under the river for this line?

The crew tunnels through the mountain at a steady pace.

Đội thi công đào hầm xuyên núi với tốc độ ổn định.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + tunneling
Khẳng định:The team is tunneling under the old station this month.
Phủ định:They aren't tunneling through this section yet.
Nghi vấn:Is the machine tunneling through the bedrock now?

Workers are tunneling beneath the city right now.

Công nhân đang đào hầm bên dưới thành phố ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + tunneled
Khẳng định:Engineers have tunneled halfway through the mountain.
Phủ định:The rodents haven't tunneled under the fence yet.
Nghi vấn:Have they tunneled beneath the river already?

The moles have already tunneled through the whole garden.

Lũ chuột chũi đã đào hầm xuyên qua cả khu vườn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + tunneling
Khẳng định:The crew has been tunneling under the strait for two years.
Phủ định:We haven't been tunneling fast enough to meet the deadline.
Nghi vấn:How long have they been tunneling through this rock?

Miners have been tunneling deeper since the new vein was found.

Thợ mỏ đã đào hầm sâu hơn từ khi phát hiện mạch quặng mới.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + tunneled
Khẳng định:The prisoners tunneled out of the camp overnight.
Phủ định:The rabbits didn't tunnel that deep last summer.
Nghi vấn:Did the crew tunnel through the ridge on schedule?

Workers tunneled through the hillside in just six months.

Công nhân đã đào hầm xuyên qua ngọn đồi chỉ trong sáu tháng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + tunneling
Khẳng định:The machine was tunneling under the river when it broke down.
Phủ định:They weren't tunneling that section when the flood hit.
Nghi vấn:Were the miners tunneling deep when the collapse happened?

The team was tunneling through bedrock when they hit water.

Đội thi công đang đào hầm xuyên đá thì gặp mạch nước.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + tunneled
Khẳng định:The crew had tunneled through half the mountain before funding stopped.
Phủ định:They hadn't tunneled far before the ground gave way.
Nghi vấn:Had the rodents tunneled under the wall before the trap was set?

The engineers had already tunneled past the fault line by then.

Các kỹ sư đã đào hầm qua đường đứt gãy trước thời điểm đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + tunneling
Khẳng định:They had been tunneling for months before the breakthrough.
Phủ định:The crew hadn't been tunneling long before the equipment failed.
Nghi vấn:Had the miners been tunneling steadily before the accident?

Workers had been tunneling under the city for three years before it opened.

Công nhân đã đào hầm dưới thành phố suốt ba năm trước khi nó khai trương.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + tunnel
Khẳng định:The new line will tunnel beneath the harbor.
Phủ định:The company won't tunnel through protected wetlands.
Nghi vấn:Will engineers tunnel under the old town center?

The project will tunnel through the mountain by 2030.

Dự án sẽ đào hầm xuyên núi trước năm 2030.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + tunneling
Khẳng định:This time next year the crew will be tunneling under the river.
Phủ định:They won't be tunneling during the rainy season.
Nghi vấn:Will the machine be tunneling through bedrock by June?

By next month workers will be tunneling deeper into the hill.

Đến tháng sau, công nhân sẽ đang đào hầm sâu hơn vào quả đồi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + tunneled
Khẳng định:By 2028 the crew will have tunneled through the entire ridge.
Phủ định:The team won't have tunneled far enough by the review date.
Nghi vấn:Will they have tunneled under the strait by next year?

By next spring engineers will have tunneled past the halfway point.

Đến mùa xuân sau, các kỹ sư sẽ đã đào hầm qua điểm giữa hành trình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + tunneling
Khẳng định:By 2030 the crew will have been tunneling under the city for five years.
Phủ định:They won't have been tunneling long enough to finish on time.
Nghi vấn:Will the team have been tunneling for a decade by completion?

By next year miners will have been tunneling through this seam for a decade.

Đến năm sau, thợ mỏ sẽ đã đào hầm qua vỉa quặng này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + tunnel / tunnels
Quá khứ đơn
S + tunneled
Tương lai đơn
S + will + tunnel
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + tunneling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + tunneling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + tunneling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + tunneled
Quá khứ hoàn thành
S + had + tunneled
Tương lai hoàn thành
S + will have + tunneled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + tunneling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + tunneling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + tunneling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia tunnel qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The crew have tunnel under the river.→✓ The crew has tunneled under the river.

Sau have/has phải dùng V3 (tunneled), không dùng nguyên mẫu.

✗ They tunnel through the hill last year.→✓ They tunneled through the hill last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (tunneled).

✗ We will tunnel further when we will get funding.→✓ We will tunnel further when we get funding.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#tunnel#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS