GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ unlock

All Tenses of the Verb "unlock"

Một động từ, mười hai thì. Xem unlock biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUunlock
V2 · QUÁ KHỨunlocked
V3 · PHÂN TỪunlocked
V-INGunlocking
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

unlock · unlocked · will unlock
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + unlocking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + unlocked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + unlocking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hướng dẫn sử dụng.
S + unlock / unlocks
Khẳng định:This key unlocks the front door.
Phủ định:That card doesn't unlock the gate.
Nghi vấn:Does this app unlock premium features?

She unlocks the office every morning.

Cô ấy mở khóa văn phòng mỗi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + unlocking
Khẳng định:He is unlocking the car now.
Phủ định:She isn't unlocking the door yet.
Nghi vấn:Are you unlocking the phone?

I am unlocking my account right now.

Tôi đang mở khóa tài khoản của mình ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + unlocked
Khẳng định:She has unlocked the new level.
Phủ định:They haven't unlocked the bonus yet.
Nghi vấn:Have you unlocked all the achievements?

He has already unlocked his phone.

Anh ấy đã mở khóa điện thoại rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình mở khóa kéo dài, chưa dừng.
S + have/has been + unlocking
Khẳng định:She has been unlocking new features all week.
Phủ định:I haven't been unlocking many rewards lately.
Nghi vấn:How long have you been unlocking these levels?

They have been unlocking achievements since the update.

Họ đã mở khóa các thành tựu kể từ bản cập nhật.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + unlocked
Khẳng định:We unlocked the door with the spare key.
Phủ định:She didn't unlock the safe.
Nghi vấn:Did you unlock the gate last night?

I unlocked my phone with my fingerprint.

Tôi đã mở khóa điện thoại bằng vân tay.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + unlocking
Khẳng định:I was unlocking the door when the phone rang.
Phủ định:They weren't unlocking the vault at that time.
Nghi vấn:Were you unlocking the car when it started raining?

She was unlocking the shop when the alarm went off.

Cô ấy đang mở khóa cửa hàng thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + unlocked
Khẳng định:He had unlocked the door before we arrived.
Phủ định:She hadn't unlocked the file before the meeting.
Nghi vấn:Had they unlocked the gate by then?

The technician had unlocked the system before the audit began.

Kỹ thuật viên đã mở khóa hệ thống trước khi cuộc kiểm tra bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + unlocking
Khẳng định:She had been unlocking doors for hours before the shift ended.
Phủ định:We hadn't been unlocking accounts long before the policy changed.
Nghi vấn:Had you been unlocking the app all morning?

They had been unlocking new content for weeks before the launch.

Họ đã mở khóa nội dung mới nhiều tuần trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + unlock
Khẳng định:I will unlock the door for you.
Phủ định:She won't unlock the file without permission.
Nghi vấn:Will you unlock the gate later?

We will unlock the next level after this mission.

Chúng tôi sẽ mở khóa cấp độ tiếp theo sau nhiệm vụ này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + unlocking
Khẳng định:This time tomorrow I will be unlocking the new office.
Phủ định:He won't be unlocking the vault next week.
Nghi vấn:Will you be unlocking the app during the demo?

At noon she will be unlocking the exhibition hall.

12 giờ trưa cô ấy sẽ đang mở khóa sảnh triển lãm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + unlocked
Khẳng định:By tonight they will have unlocked every level.
Phủ định:She won't have unlocked the account by then.
Nghi vấn:Will you have unlocked the safe before 6?

By next year he will have unlocked all the achievements.

Đến năm sau, anh ấy sẽ đã mở khóa hết mọi thành tựu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + unlocking
Khẳng định:By May she will have been unlocking new features for a decade.
Phủ định:We won't have been unlocking rewards long by then.
Nghi vấn:Will you have been unlocking content for ten years by 2030?

By 2030 they will have been unlocking updates for twenty years.

Đến 2030, họ sẽ đã mở khóa các bản cập nhật suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + unlock / unlocks
Quá khứ đơn
S + unlocked
Tương lai đơn
S + will + unlock
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + unlocking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + unlocking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + unlocking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + unlocked
Quá khứ hoàn thành
S + had + unlocked
Tương lai hoàn thành
S + will have + unlocked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + unlocking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + unlocking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + unlocking
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia unlock qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ He unlock the door every day.→✓ He unlocks the door every day.

Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn cần thêm -s: unlocks.

✗ She has unlock the file.→✓ She has unlocked the file.

Sau have/has dùng V3 (unlocked), không dùng nguyên mẫu.

✗ I will unlocked the gate.→✓ I will unlock the gate.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (unlock), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#unlock#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS