GrammarPal.
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc put

The Irregular Verb "put"

Một bộ ba phải học thuộc: put → put → put. Đây là một trong những động từ dễ nhớ nhất vì cả ba dạng đều giữ nguyên, không hề biến đổi. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUput
/pʊt/
V2 · QUÁ KHỨput
/pʊt/
V3 · PHÂN TỪput
/pʊt/
+ V-INGputting/ˈpʊtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: put → put → put. Cả ba dạng giống hệt nhau, không cần đổi gì cả, chỉ dựa vào ngữ cảnh để nhận biết thì.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
put/pʊt/
Base formđặt, để (vào một vị trí)
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I always put my keys on the table.Tôi luôn để chìa khóa trên bàn.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
put/pʊt/
Past simpleđã đặt, đã để
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She put the book on the shelf yesterday.Hôm qua cô ấy đã để cuốn sách lên kệ.
V3 · PHÂN TỪ HAI
put/pʊt/
Past participleđã đặt, đã để (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The documents have been put in the drawer.Các tài liệu đã được để trong ngăn kéo.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA PUT
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
ĐỪNG HỌC VẸT

Luyện bộ ba put tới khi thuộc lòng

Flashcard và bài tập chấm điểm giúp bạn nhớ V2/V3 của 200 động từ bất quy tắc, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
4

Lỗi thường gặp

✗She putted the book on the table.
✓She put the book on the table.
put giữ nguyên ở mọi thì, KHÔNG thêm -ted hay -ed.
✗He has putted his keys away.
✓He has put his keys away.
Sau have/has vẫn dùng put, vì V3 của put chính là put.
✗Yesterday I putting my bag here.
✓Yesterday I put my bag here.
Với trạng từ chỉ quá khứ (yesterday), dùng put ở quá khứ đơn, không dùng dạng V-ing.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 27 CÂU ĐANG CHỜCòn 27 câu bất quy tắc đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#put#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện động từ bất quy tắc mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS