Họ từ abjure
The Word Family of "abjure"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ abjure ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abjure /əbˈdʒʊər/ | từ bỏ, thề từ bỏ (một cách trang trọng) | |
| Danh từ | abjuration /ˌæbdʒʊˈreɪʃn/ | sự từ bỏ (chính thức, long trọng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
từ bỏ, thề từ bỏ (một cách trang trọng)
dùng trang trọng, thường trong văn viết pháp lý hoặc học thuật; nghĩa là công khai và chính thức từ bỏ niềm tin, quyền lợi hoặc thói quen nào đó.
He publicly abjured his former political beliefs.
Ông ấy công khai từ bỏ những niềm tin chính trị trước đây của mình.
sự từ bỏ (chính thức, long trọng)
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ hành động hoặc lời tuyên bố từ bỏ một cách trang trọng.
Her abjuration of violence surprised many followers.
Sự từ bỏ bạo lực của bà ấy khiến nhiều người theo sau ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abjure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
abjure đi thẳng với tân ngữ hoặc danh động từ (V-ing), không dùng "to + V".
Cần danh từ (abjuration) sau mạo từ "an", không dùng động từ (abjure).
