GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abscind

The Word Family of "abscind"

Ba dạng cùng gốc Latin "scindere" (cắt): abscind (động từ), abscission (danh từ) và abscissile (tính từ, thuật ngữ thực vật học) — cùng nói về việc cắt đứt, cắt bỏ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabscission
Động từabscind
Tính từabscissile
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abscind
/æbˈsɪnd/
cắt đứt, cắt bỏ
Danh từ
abscission
/æbˈsɪʒn/
sự cắt bỏ, sự rụng (lá, quả — thuật ngữ thực vật học)
Tính từ
abscissile
/æbˈsɪsaɪl/
dễ rụng, dễ tách rời (thuật ngữ thực vật học)
2

Sơ đồ họ từ

abscind
Động từabscindabs- + gốc
Danh từabscission+ -ion
Tính từabscissile+ -ile
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabscind/æbˈsɪnd/

cắt đứt, cắt bỏ

từ cổ, trang trọng, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc học thuật.

The surgeon had to abscind the damaged tissue.

Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ phần mô bị tổn thương.

Danh từabscission/æbˈsɪʒn/

sự cắt bỏ, sự rụng (lá, quả — thuật ngữ thực vật học)

phổ biến hơn động từ abscind, thường dùng trong sinh học để chỉ hiện tượng lá hoặc quả tự rụng khỏi cây.

Leaf abscission occurs naturally in autumn.

Hiện tượng lá rụng xảy ra một cách tự nhiên vào mùa thu.

Tính từabscissile/æbˈsɪsaɪl/

dễ rụng, dễ tách rời (thuật ngữ thực vật học)

tính từ chuyên ngành sinh học, mô tả bộ phận thực vật có khả năng tách rời tự nhiên khỏi thân cây.

The plant has abscissile leaves that fall easily in the wind.

Loài cây này có lá dễ rụng, rơi dễ dàng khi có gió.

4

Cụm từ thường gặp

leaf abscission
hiện tượng rụng lá
abscind the damaged part
cắt bỏ phần bị hỏng
an abscission layer
lớp tế bào tách rời (ở cuống lá)
abscissile petals
cánh hoa dễ rụng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abscind trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The leaves abscind naturally in autumn.→✓ Leaf abscission occurs naturally in autumn.

Trong văn cảnh sinh học, danh từ abscission được dùng phổ biến hơn động từ abscind, vốn rất hiếm và trang trọng.

✗ The doctor performed an abscind.→✓ The doctor performed an abscission.

abscind là động từ; danh từ tương ứng chỉ hành động/kết quả phải là abscission.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abscind#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS