Họ từ abscond
The Word Family of "abscond"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ abscond ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abscond /əbˈskɒnd/ | bỏ trốn, trốn chạy (thường mang theo tiền/tài sản) | |
| Danh từ | absconder /əbˈskɒndər/ | kẻ bỏ trốn, người trốn chạy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bỏ trốn, trốn chạy (thường mang theo tiền/tài sản)
thường dùng khi ai đó bí mật trốn khỏi nơi ở/công việc để tránh bị bắt hoặc trừng phạt, thường đi với giới từ 'with' (mang theo cái gì) hoặc 'from'.
The accountant absconded with company funds.
Kế toán viên đã bỏ trốn mang theo tiền quỹ công ty.
kẻ bỏ trốn, người trốn chạy
chỉ người đã bỏ trốn khỏi nơi giam giữ, nghĩa vụ pháp lý hoặc trách nhiệm nào đó.
Police are searching for the absconder from the prison.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ bỏ trốn khỏi nhà tù.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abscond trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Abscond luôn cần giới từ 'with' khi nói về việc mang theo tài sản, không dùng trực tiếp.
Động từ ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed' (absconded).
