Họ từ absent
The Word Family of "absent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ absent ở dạng tính từ, danh từ (absence) và trạng từ (absently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | absent /ˈæbsənt/ | vắng mặt | |
| Danh từ | absence /ˈæbsəns/ | sự vắng mặt | |
| Trạng từ | absently /ˈæbsəntli/ | một cách lơ đãng, đãng trí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vắng mặt
thường đứng sau to be, đi với from (absent from school/work).
Three students were absent from class today.
Ba học sinh vắng mặt trong lớp hôm nay.
sự vắng mặt
danh từ trừu tượng, dùng khi cần chủ ngữ/tân ngữ chỉ tình trạng vắng mặt, không dùng tính từ absent thay thế.
His absence from the meeting was noticed by everyone.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp được mọi người chú ý.
một cách lơ đãng, đãng trí
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được làm mà tâm trí đang để ở nơi khác.
She nodded absently while reading her phone.
Cô ấy gật đầu một cách lơ đãng trong khi đọc điện thoại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của absent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sau to be cần tính từ absent, không dùng danh từ absence.
làm chủ ngữ của câu cần danh từ absence, không dùng tính từ.
sau động từ look cần tính từ absent, không dùng danh từ.
