Họ từ absolve
The Word Family of "absolve"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ absolve ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | absolve /əbˈzɒlv/ | tha thứ, miễn trừ trách nhiệm/tội lỗi | |
| Danh từ | absolution /ˌæbsəˈluːʃn/ | sự tha thứ, sự xá tội | |
| Tính từ | absolutory /əbˈsɒljutəri/ | mang tính miễn tội, xá tội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tha thứ, miễn trừ trách nhiệm/tội lỗi
dùng khi tuyên bố ai đó không phải chịu trách nhiệm hoặc tội lỗi, thường đi với giới từ 'from/of'.
The investigation absolved him of any wrongdoing.
Cuộc điều tra đã miễn trừ mọi sai phạm cho anh ấy.
sự tha thứ, sự xá tội
chỉ hành động chính thức miễn tội hoặc trách nhiệm, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
The priest granted him absolution for his sins.
Vị linh mục đã ban phép xá tội cho anh ấy.
mang tính miễn tội, xá tội
hiếm dùng trong văn nói hằng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý mô tả bản án tha bổng.
The court issued an absolutory verdict.
Tòa án đã tuyên một bản án tha bổng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của absolve trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Absolve đi với giới từ 'of' hoặc 'from', không dùng 'for'.
Sau 'for' cần danh từ (absolution), không dùng động từ gốc.
