GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abuse

The Word Family of "abuse"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ abuse ở dạng danh từ, động từ, tính từ (abusive) và trạng từ (abusively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabuse
Động từabuse
Tính từabusive
Trạng từabusively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
abuse
/əˈbjuːs/
sự lạm dụng, ngược đãi
Động từ
abuse
/əˈbjuːz/
lạm dụng, ngược đãi
Tính từ
abusive
/əˈbjuːsɪv/
mang tính lăng mạ, ngược đãi
Trạng từ
abusively
/əˈbjuːsɪvli/
một cách lăng mạ, thô bạo
2

Sơ đồ họ từ

abuse
Danh từabusegốc
Động từabusegốc (đổi âm cuối)
Tính từabusive+ -ive
Trạng từabusively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từabuse/əˈbjuːs/

sự lạm dụng, ngược đãi

phát âm kết thúc bằng /s/ khi là danh từ; khác với động từ kết thúc bằng /z/.

Child abuse must be reported immediately.

Việc ngược đãi trẻ em phải được báo cáo ngay lập tức.

Động từabuse/əˈbjuːz/

lạm dụng, ngược đãi

là ngoại động từ, phát âm kết thúc bằng /z/, không cần giới từ trước tân ngữ.

He was accused of abusing his power.

Anh ta bị buộc tội lạm dụng quyền lực.

Tính từabusive/əˈbjuːsɪv/

mang tính lăng mạ, ngược đãi

mô tả hành vi, lời nói hoặc mối quan hệ gây tổn hại.

She left him because of his abusive behavior.

Cô ấy rời bỏ anh ta vì hành vi ngược đãi của anh ta.

Trạng từabusively/əˈbjuːsɪvli/

một cách lăng mạ, thô bạo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động thô bạo.

The customer spoke abusively to the staff.

Vị khách đó nói năng thô bạo với nhân viên.

4

Cụm từ thường gặp

drug abuse
lạm dụng ma túy
abuse of power
lạm dụng quyền lực
an abusive relationship
một mối quan hệ ngược đãi
verbal abuse
sự lăng mạ bằng lời nói
speak abusively
nói năng thô bạo
prevent child abuse
ngăn chặn ngược đãi trẻ em
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He will abuse (đọc /s/) khi làm động từ.→✓ He will abuse (đọc /z/) khi làm động từ.

danh từ đọc /əˈbjuːs/, động từ đọc /əˈbjuːz/, khác âm cuối.

✗ He is abuse to his wife.→✓ He is abusive to his wife.

sau to be cần tính từ abusive, không dùng danh từ abuse.

✗ They abuse of the system.→✓ They abuse the system.

abuse là ngoại động từ, không cần giới từ "of".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abuse#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS