Họ từ abuse
The Word Family of "abuse"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ abuse ở dạng danh từ, động từ, tính từ (abusive) và trạng từ (abusively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | abuse /əˈbjuːs/ | sự lạm dụng, ngược đãi | |
| Động từ | abuse /əˈbjuːz/ | lạm dụng, ngược đãi | |
| Tính từ | abusive /əˈbjuːsɪv/ | mang tính lăng mạ, ngược đãi | |
| Trạng từ | abusively /əˈbjuːsɪvli/ | một cách lăng mạ, thô bạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lạm dụng, ngược đãi
phát âm kết thúc bằng /s/ khi là danh từ; khác với động từ kết thúc bằng /z/.
Child abuse must be reported immediately.
Việc ngược đãi trẻ em phải được báo cáo ngay lập tức.
lạm dụng, ngược đãi
là ngoại động từ, phát âm kết thúc bằng /z/, không cần giới từ trước tân ngữ.
He was accused of abusing his power.
Anh ta bị buộc tội lạm dụng quyền lực.
mang tính lăng mạ, ngược đãi
mô tả hành vi, lời nói hoặc mối quan hệ gây tổn hại.
She left him because of his abusive behavior.
Cô ấy rời bỏ anh ta vì hành vi ngược đãi của anh ta.
một cách lăng mạ, thô bạo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động thô bạo.
The customer spoke abusively to the staff.
Vị khách đó nói năng thô bạo với nhân viên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
danh từ đọc /əˈbjuːs/, động từ đọc /əˈbjuːz/, khác âm cuối.
sau to be cần tính từ abusive, không dùng danh từ abuse.
abuse là ngoại động từ, không cần giới từ "of".
