Họ từ academy
The Word Family of "academy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ academy ở dạng danh từ, tính từ (academic) và trạng từ (academically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | academy /əˈkædəmi/ | học viện, viện hàn lâm | |
| Tính từ | academic /ˌækəˈdemɪk/ | thuộc về học thuật, hàn lâm | |
| Trạng từ | academically /ˌækəˈdemɪkli/ | về mặt học thuật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
học viện, viện hàn lâm
chỉ một cơ sở đào tạo chuyên biệt (quân sự, nghệ thuật...) hoặc tổ chức học thuật danh giá; đếm được.
He graduated from a military academy.
Anh ấy tốt nghiệp từ một học viện quân sự.
thuộc về học thuật, hàn lâm
mô tả những gì liên quan đến việc học tập, nghiên cứu ở trường học hoặc đại học.
She has strong academic skills in mathematics.
Cô ấy có kỹ năng học thuật vững vàng về toán học.
về mặt học thuật
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nói về khía cạnh học tập.
The school performed academically well this year.
Trường học đó đạt thành tích học thuật tốt trong năm nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của academy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần mạo từ "an" trước academy vì là danh từ đếm được, và dùng giới từ "at".
bổ nghĩa cho danh từ performance cần tính từ academic, không dùng danh từ academy.
bổ nghĩa cho tính từ gifted cần trạng từ academically.
